(Top Banner Ad)
identity politics
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Xã hội học

identity politics

UK: /aɪˈdentɪti ˈpɒlətɪks/ • US: /aɪˈdentɪti ˈpɑːlətɪks/

Nghĩa tiếng Việt

chính trị căn tính chính trị bản sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Political activity and theorizing founded in the shared experiences of injustice of members of certain social groups.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động và lý thuyết chính trị dựa trên những trải nghiệm chung về sự bất công của các thành viên thuộc các nhóm xã hội nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of identity politics has led to a more fragmented political landscape."

    "Sự trỗi dậy của chính trị bản sắc đã dẫn đến một bối cảnh chính trị phân mảnh hơn."

  • "The debate over affirmative action is often framed within the context of identity politics."

    "Cuộc tranh luận về chính sách ưu đãi thường được đóng khung trong bối cảnh của chính trị bản sắc."

  • "Critics argue that identity politics can be divisive and counterproductive."

    "Các nhà phê bình cho rằng chính trị bản sắc có thể gây chia rẽ và phản tác dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun identity Bản sắc, đặc tính
Adjective identitarian Thuộc về bản sắc, nhấn mạnh bản sắc
Adverb identifiably Có thể nhận dạng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Nguồn gốc của 'Identity Politics'

Thuật ngữ 'identity politics' bắt đầu xuất hiện trong phong trào dân quyền và phong trào phụ nữ ở Mỹ vào những năm 1960 và 1970. Nó dùng để chỉ việc các nhóm người có chung đặc điểm (như chủng tộc, giới tính, khuynh hướng tình dục) tập hợp lại để đấu tranh cho quyền lợi và sự công bằng của họ. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tích cực về việc trao quyền cho các nhóm thiểu số.

Usage Note

Chính trị bản sắc tập trung vào việc tổ chức chính trị xoay quanh bản sắc nhóm, chẳng hạn như chủng tộc, giới tính, tôn giáo hoặc khuynh hướng tình dục. Nó thường liên quan đến việc thúc đẩy các lợi ích và quan điểm của các nhóm bị thiệt thòi. Thuật ngữ này đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự chia rẽ hoặc thiếu tính phổ quát trong chính trị.

Prepositions

in of around

Ví dụ: 'in identity politics' (trong chính trị bản sắc); 'politics of identity' (chính trị của bản sắc); 'debates around identity politics' (các cuộc tranh luận xung quanh chính trị bản sắc)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + identity politics
  • divisive identity politics
    (chính trị bản sắc gây chia rẽ)
  • intersectional identity politics
    (chính trị bản sắc giao thoa)
  • left-wing identity politics
    (chính trị bản sắc cánh tả)
Verb + identity politics
  • engage in identity politics
    (tham gia vào chính trị bản sắc)
  • criticize identity politics
    (chỉ trích chính trị bản sắc)
  • promote identity politics
    (thúc đẩy chính trị bản sắc)

Idioms

  • play the identity politics card

    sử dụng chính trị bản sắc như một chiêu bài

    "The politician was accused of playing the identity politics card to win votes."

    (Chính trị gia bị cáo buộc sử dụng chiêu bài chính trị bản sắc để giành phiếu bầu.)

  • Identity politics is a double-edged sword

    Chính trị bản sắc là một con dao hai lưỡi

    "Identity politics is a double-edged sword, as it can both unite and divide people."

    (Chính trị bản sắc là một con dao hai lưỡi, vì nó có thể vừa đoàn kết vừa chia rẽ mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

identity politics

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động và lý thuyết chính trị dựa trên những trải nghiệm chung về sự bất công của các thành viên thuộc các nhóm xã hội nhất định.

"The rise of identity politics has led to a more fragmented political landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had addressed economic inequality more effectively, identity politics wouldn't be such a divisive force today.
Nếu chính phủ giải quyết bất bình đẳng kinh tế hiệu quả hơn, chính trị bản sắc sẽ không phải là một lực lượng gây chia rẽ như vậy ngày nay.
Phủ định
If the media weren't so focused on sensationalism, identity politics wouldn't have gained such prominence in the public discourse.
Nếu giới truyền thông không quá tập trung vào chủ nghĩa giật gân, chính trị bản sắc đã không đạt được sự nổi bật như vậy trong diễn ngôn công cộng.
Nghi vấn
If people were more willing to listen to opposing viewpoints, would identity politics have led to this level of social fragmentation?
Nếu mọi người sẵn sàng lắng nghe những quan điểm đối lập hơn, liệu chính trị bản sắc có dẫn đến mức độ phân mảnh xã hội này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identity politics".

Văn hóa 'Woke'

Trong xã hội phương Tây hiện đại, 'woke' là một thuật ngữ chỉ sự nhận thức cao về các vấn đề bất công xã hội và phân biệt đối xử. 'Identity politics' thường liên quan đến các phong trào 'woke' nhằm đấu tranh cho quyền lợi của các nhóm bị thiệt thòi.

Tính giao thoa (Intersectionality)

Intersectionality là một khái niệm quan trọng trong 'identity politics'. Nó chỉ ra rằng các cá nhân có thể thuộc nhiều nhóm bản sắc khác nhau (ví dụ: phụ nữ da màu) và do đó phải đối mặt với nhiều hình thức phân biệt đối xử cùng một lúc. Điều này có nghĩa là các vấn đề của họ cần được giải quyết một cách toàn diện, không chỉ tập trung vào một khía cạnh duy nhất.