ethnic tensions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strained relations or hostility between different ethnic groups within a society or region.
Vietnamese Meaning
Mối quan hệ căng thẳng hoặc thù địch giữa các nhóm dân tộc khác nhau trong một xã hội hoặc khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recent economic downturn has exacerbated ethnic tensions in the region."
"Sự suy thoái kinh tế gần đây đã làm trầm trọng thêm căng thẳng sắc tộc trong khu vực."
-
"Ethnic tensions are a major concern for the government."
"Căng thẳng sắc tộc là một mối quan tâm lớn đối với chính phủ."
-
"The media can play a role in either reducing or increasing ethnic tensions."
"Truyền thông có thể đóng một vai trò trong việc giảm bớt hoặc gia tăng căng thẳng sắc tộc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng bất ổn xã hội, xung đột hoặc bạo lực phát sinh từ sự khác biệt về văn hóa, lịch sử, tôn giáo hoặc các yếu tố khác giữa các nhóm dân tộc khác nhau. Mức độ căng thẳng có thể dao động từ sự phân biệt đối xử ngấm ngầm đến xung đột vũ trang công khai. Cần phân biệt với 'racial tensions', mặc dù hai khái niệm này có thể liên quan đến nhau nhưng 'ethnic' nhấn mạnh yếu tố văn hóa, nguồn gốc, trong khi 'racial' tập trung vào sự khác biệt về chủng tộc, màu da.
Prepositions
* **between:** Chỉ sự căng thẳng giữa các nhóm dân tộc khác nhau. Ví dụ: 'Ethnic tensions *between* the two communities have been rising.'
* **within:** Chỉ sự căng thẳng xảy ra bên trong một nhóm dân tộc. Ví dụ: 'There are ethnic tensions *within* the minority group.'
* **over:** Chỉ nguyên nhân gây ra căng thẳng. Ví dụ: 'Ethnic tensions *over* land rights are common in this region.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
rising rising ethnic tensions (căng thẳng sắc tộc gia tăng)
-
deep-seated deep-seated ethnic tensions (căng thẳng sắc tộc ăn sâu, lâu đời)
-
simmering simmering ethnic tensions (căng thẳng sắc tộc âm ỉ)
-
heightened heightened ethnic tensions (căng thẳng sắc tộc leo thang, tăng cao)
-
fuel fuel ethnic tensions (châm ngòi, đổ thêm dầu vào căng thẳng sắc tộc)
-
ease ease ethnic tensions (xoa dịu, làm giảm căng thẳng sắc tộc)
-
spark spark ethnic tensions (khơi mào, gây ra căng thẳng sắc tộc)
-
resolve resolve ethnic tensions (giải quyết căng thẳng sắc tộc)
-
outbreaks outbreaks of ethnic tensions (sự bùng phát căng thẳng sắc tộc)
-
escalation escalation of ethnic tensions (sự leo thang căng thẳng sắc tộc)
Idioms
-
a flare-up of ethnic tensions
một sự bùng phát bất ngờ của căng thẳng sắc tộc
"There was a sudden flare-up of ethnic tensions in the border region."
(Đã có một sự bùng phát căng thẳng sắc tộc đột ngột ở khu vực biên giới.)
-
a hotbed of ethnic tensions
một điểm nóng, một nơi dễ nảy sinh căng thẳng sắc tộc
"The historical city became a hotbed of ethnic tensions after the war."
(Thành phố lịch sử đó đã trở thành một điểm nóng căng thẳng sắc tộc sau chiến tranh.)
-
to defuse ethnic tensions
hạ nhiệt, giảm bớt căng thẳng sắc tộc
"Diplomats are working to defuse ethnic tensions in the troubled area."
(Các nhà ngoại giao đang nỗ lực hạ nhiệt căng thẳng sắc tộc tại khu vực bất ổn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ethnic tensions
noun phraseMối quan hệ căng thẳng hoặc thù địch giữa các nhóm dân tộc khác nhau trong một xã hội hoặc khu vực.
"The recent economic downturn has exacerbated ethnic tensions in the region."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethnic tensions".
