(Top Banner Ad)
ethnic tensions
C1
noun phrase C1 Chính trị học, Xã hội học

ethnic tensions

UK: /ˈɛθnɪk ˈtɛnʃənz/ • US: /ˈɛθnɪk ˈtɛnʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng sắc tộc mâu thuẫn sắc tộc bất hòa sắc tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strained relations or hostility between different ethnic groups within a society or region.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ căng thẳng hoặc thù địch giữa các nhóm dân tộc khác nhau trong một xã hội hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recent economic downturn has exacerbated ethnic tensions in the region."

    "Sự suy thoái kinh tế gần đây đã làm trầm trọng thêm căng thẳng sắc tộc trong khu vực."

  • "Ethnic tensions are a major concern for the government."

    "Căng thẳng sắc tộc là một mối quan tâm lớn đối với chính phủ."

  • "The media can play a role in either reducing or increasing ethnic tensions."

    "Truyền thông có thể đóng một vai trò trong việc giảm bớt hoặc gia tăng căng thẳng sắc tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethnicity bản sắc dân tộc, dân tộc tính
Adverb ethnically về mặt dân tộc, theo dân tộc
Adjective tense căng thẳng, hồi hộp, gay go
Verb tense làm căng, căng ra, trở nên căng thẳng

Synonyms

interethnic conflict (xung đột giữa các dân tộc)sectarian strife (xung đột bè phái)tribal conflict (xung đột bộ tộc)

Antonyms

ethnic harmony (sự hòa hợp dân tộc)intercultural understanding (sự hiểu biết giữa các nền văn hóa)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔθνος (éthnos)
Latin
ethnicus
English
ethnic
Latin
tensio
English
tension

Nguồn gốc của 'ethnic'

Từ 'ethnic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ἔθνος' (éthnos), nghĩa là 'một nhóm người, quốc gia, bộ lạc hoặc chủng tộc'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những người ngoại đạo hoặc không phải người Do Thái. Về sau, ý nghĩa của nó phát triển để mô tả các nhóm người có chung nền văn hóa, ngôn ngữ, hoặc lịch sử. Khi nói 'ethnic tensions', chúng ta đang đề cập đến những bất hòa giữa các nhóm người này.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'tensions'

Từ 'tension' xuất phát từ động từ Latin 'tendere', có nghĩa là 'kéo căng' hoặc 'trải dài'. Ban đầu nó dùng để chỉ sự kéo căng vật lý. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để mô tả trạng thái căng thẳng về tinh thần, cảm xúc hoặc chính trị, như sợi dây bị kéo căng sắp đứt. Do đó, 'ethnic tensions' thể hiện sự căng thẳng và mâu thuẫn giữa các nhóm sắc tộc, giống như một mối quan hệ đang bị 'kéo căng' đến giới hạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng bất ổn xã hội, xung đột hoặc bạo lực phát sinh từ sự khác biệt về văn hóa, lịch sử, tôn giáo hoặc các yếu tố khác giữa các nhóm dân tộc khác nhau. Mức độ căng thẳng có thể dao động từ sự phân biệt đối xử ngấm ngầm đến xung đột vũ trang công khai. Cần phân biệt với 'racial tensions', mặc dù hai khái niệm này có thể liên quan đến nhau nhưng 'ethnic' nhấn mạnh yếu tố văn hóa, nguồn gốc, trong khi 'racial' tập trung vào sự khác biệt về chủng tộc, màu da.

Prepositions

between within over

* **between:** Chỉ sự căng thẳng giữa các nhóm dân tộc khác nhau. Ví dụ: 'Ethnic tensions *between* the two communities have been rising.'
* **within:** Chỉ sự căng thẳng xảy ra bên trong một nhóm dân tộc. Ví dụ: 'There are ethnic tensions *within* the minority group.'
* **over:** Chỉ nguyên nhân gây ra căng thẳng. Ví dụ: 'Ethnic tensions *over* land rights are common in this region.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethnic tensions
  • rising rising ethnic tensions
    (căng thẳng sắc tộc gia tăng)
  • deep-seated deep-seated ethnic tensions
    (căng thẳng sắc tộc ăn sâu, lâu đời)
  • simmering simmering ethnic tensions
    (căng thẳng sắc tộc âm ỉ)
  • heightened heightened ethnic tensions
    (căng thẳng sắc tộc leo thang, tăng cao)
Verb + ethnic tensions
  • fuel fuel ethnic tensions
    (châm ngòi, đổ thêm dầu vào căng thẳng sắc tộc)
  • ease ease ethnic tensions
    (xoa dịu, làm giảm căng thẳng sắc tộc)
  • spark spark ethnic tensions
    (khơi mào, gây ra căng thẳng sắc tộc)
  • resolve resolve ethnic tensions
    (giải quyết căng thẳng sắc tộc)
Noun + of ethnic tensions
  • outbreaks outbreaks of ethnic tensions
    (sự bùng phát căng thẳng sắc tộc)
  • escalation escalation of ethnic tensions
    (sự leo thang căng thẳng sắc tộc)

Idioms

  • a flare-up of ethnic tensions

    một sự bùng phát bất ngờ của căng thẳng sắc tộc

    "There was a sudden flare-up of ethnic tensions in the border region."

    (Đã có một sự bùng phát căng thẳng sắc tộc đột ngột ở khu vực biên giới.)

  • a hotbed of ethnic tensions

    một điểm nóng, một nơi dễ nảy sinh căng thẳng sắc tộc

    "The historical city became a hotbed of ethnic tensions after the war."

    (Thành phố lịch sử đó đã trở thành một điểm nóng căng thẳng sắc tộc sau chiến tranh.)

  • to defuse ethnic tensions

    hạ nhiệt, giảm bớt căng thẳng sắc tộc

    "Diplomats are working to defuse ethnic tensions in the troubled area."

    (Các nhà ngoại giao đang nỗ lực hạ nhiệt căng thẳng sắc tộc tại khu vực bất ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethnic tensions

noun phrase
Lật mặt

Mối quan hệ căng thẳng hoặc thù địch giữa các nhóm dân tộc khác nhau trong một xã hội hoặc khu vực.

"The recent economic downturn has exacerbated ethnic tensions in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethnic tensions".

Đa văn hóa và Xung đột

Trong nhiều xã hội đa văn hóa, nơi các nhóm sắc tộc khác nhau cùng tồn tại, căng thẳng sắc tộc có thể nảy sinh do sự khác biệt về ngôn ngữ, tôn giáo, truyền thống hoặc lợi ích kinh tế. Việc quản lý sự đa dạng này là một thách thức lớn, đòi hỏi chính sách hòa nhập và đối thoại để ngăn chặn mâu thuẫn.

Di sản lịch sử và Căng thẳng hiện đại

Căng thẳng sắc tộc thường không phải là vấn đề mới phát sinh mà có thể bắt nguồn từ những mâu thuẫn, bất công hoặc chia rẽ sâu sắc trong quá khứ, chẳng hạn như hậu quả của chiến tranh, thuộc địa hóa, hoặc phân biệt đối xử. Những di sản lịch sử này có thể âm ỉ và bùng phát trở lại dưới dạng căng thẳng sắc tộc trong các bối cảnh hiện đại.