instinct
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An innate (typically fixed) pattern of behavior in animals in response to certain stimuli.
Vietnamese Meaning
Bản năng, khuynh hướng tự nhiên, hành vi hoặc phản ứng bẩm sinh mà không cần suy nghĩ hay học hỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Birds build nests by instinct."
"Chim xây tổ bằng bản năng."
-
"Her first instinct was to run away."
"Phản ứng bản năng đầu tiên của cô ấy là chạy trốn."
-
"He acted on pure instinct."
"Anh ấy hành động hoàn toàn theo bản năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | instinct | bản năng, trực giác |
| Adjective | instinctive | mang tính bản năng, theo bản năng |
| Adverb | instinctively | một cách bản năng, theo bản năng |
| Adjective | instinctual | thuộc về bản năng sâu sắc, nguyên thủy |
| Adverb | instinctually | một cách bản năng sâu sắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Instinct ám chỉ một hành vi tự nhiên, bẩm sinh, thường là phản ứng nhanh chóng và không cần ý thức trước một tình huống. Khác với 'intuition' (trực giác), 'instinct' mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến các hành vi sinh tồn cơ bản. Ví dụ, bản năng sinh tồn, bản năng làm mẹ.
Prepositions
'Instinct for' ám chỉ khả năng bẩm sinh hoặc khuynh hướng tự nhiên đối với một điều gì đó. 'With instinct' mô tả hành động được thực hiện một cách bản năng. 'By instinct' tương tự như 'with instinct', nhấn mạnh hành động là kết quả của bản năng chứ không phải lý trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong instinct (bản năng mạnh mẽ)
-
maternal maternal instinct (bản năng làm mẹ)
-
gut gut instinct (linh cảm, trực giác mách bảo)
-
survival survival instinct (bản năng sinh tồn)
-
animal animal instinct (bản năng động vật)
-
basic/primitive basic/primitive instinct (bản năng cơ bản/nguyên thủy)
-
follow follow one's instinct (làm theo bản năng/trực giác của mình)
-
trust trust one's instinct (tin vào bản năng/trực giác của mình)
-
rely on rely on one's instinct (dựa vào bản năng/trực giác của mình)
-
act on act on instinct (hành động theo bản năng)
-
have have an instinct (có bản năng/trực giác)
Idioms
-
trust your instincts
tin vào trực giác/linh cảm của mình; làm theo những gì mình cảm thấy đúng một cách tự nhiên.
"When making important decisions, it's often best to trust your instincts."
(Khi đưa ra những quyết định quan trọng, thường tốt nhất là nên tin vào trực giác của mình.)
-
by instinct
theo bản năng; một cách tự nhiên mà không cần suy nghĩ hay học hỏi.
"A mother knows by instinct how to protect her child from danger."
(Một người mẹ theo bản năng biết cách bảo vệ con mình khỏi nguy hiểm.)
-
have an instinct for (something)
có năng khiếu bẩm sinh/khả năng tự nhiên để làm gì đó.
"She has an instinct for design; her ideas are always unique and fresh."
(Cô ấy có năng khiếu bẩm sinh về thiết kế; những ý tưởng của cô ấy luôn độc đáo và mới mẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instinct
danh từBản năng, khuynh hướng tự nhiên, hành vi hoặc phản ứng bẩm sinh mà không cần suy nghĩ hay học hỏi.
"Birds build nests by instinct."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instinct".
