aspirations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hope or ambition of achieving something.
Vietnamese Meaning
Những khát vọng, hoài bão, ước mơ mạnh mẽ về việc đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many young people have high aspirations for their future careers."
"Nhiều người trẻ có những khát vọng lớn cho sự nghiệp tương lai của họ."
-
"The country's aspirations for economic growth are very ambitious."
"Khát vọng tăng trưởng kinh tế của đất nước này rất lớn."
-
"Her political aspirations led her to run for office."
"Những khát vọng chính trị đã dẫn cô ấy đến việc tranh cử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | aspire | khát khao, mong muốn đạt được điều gì đó (thường là lớn lao) |
| Noun | aspiration | khát vọng, hoài bão, nguyện vọng |
| Noun | aspirant | người có hoài bão, người khao khát thành công, ứng cử viên |
| Adjective | aspirational | mang tính khát vọng, thể hiện mong muốn cải thiện bản thân hoặc địa vị xã hội |
| Adjective | aspiring | đang nỗ lực để thành công trong một lĩnh vực cụ thể, có tham vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Aspirations’ thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với ‘hopes’ hay ‘dreams’. Nó thể hiện một mục tiêu lớn, thường là dài hạn, đòi hỏi nỗ lực và quyết tâm để đạt được. Nó thường liên quan đến sự tiến bộ cá nhân, sự nghiệp hoặc đóng góp cho xã hội. Khác với 'ambitions', aspirations thường mang tính lý tưởng và cao thượng hơn, không chỉ đơn thuần là mong muốn quyền lực hay danh vọng cá nhân. Ví dụ, 'political aspirations' (khát vọng chính trị) ngụ ý tham vọng chính trị nhưng có thể bao hàm cả mong muốn đóng góp cho xã hội.
Prepositions
‘Aspirations of’ thường được dùng để chỉ khát vọng thuộc về bản chất hoặc là một phần của điều gì đó. Ví dụ: ‘aspirations of peace’ (khát vọng hòa bình). ‘Aspirations for’ thường chỉ khát vọng hướng đến một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: ‘aspirations for a better future’ (khát vọng về một tương lai tốt đẹp hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high / lofty aspirations (những khát vọng cao cả, hoài bão lớn lao)
-
career / professional aspirations (những khát vọng nghề nghiệp)
-
political aspirations (tham vọng chính trị)
-
personal aspirations (những nguyện vọng cá nhân)
-
have aspirations (có khát vọng, có hoài bão)
-
realize / achieve / fulfill aspirations (hiện thực hóa / đạt được / hoàn thành khát vọng)
-
pursue aspirations (theo đuổi khát vọng)
-
share aspirations (có chung khát vọng)
-
fulfillment of aspirations (sự hiện thực hóa các khát vọng)
-
lack of aspirations (sự thiếu khát vọng, không có hoài bão)
Idioms
-
to nurse aspirations of (doing something)
nuôi dưỡng, ấp ủ khát vọng (làm điều gì đó), thường là một cách thầm lặng.
"For years, she had been secretly nursing aspirations of becoming an actress."
(Trong nhiều năm, cô ấy đã thầm nuôi dưỡng khát vọng trở thành một diễn viên.)
-
aspirations beyond one's station
những khát vọng vượt quá địa vị, hoàn cảnh hoặc tầng lớp xã hội của một người.
"The nobleman scoffed at the peasant boy's aspirations beyond his station."
(Vị quý tộc chế nhạo những khát vọng vượt quá thân phận của cậu bé nông dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aspirations
Noun (plural)Những khát vọng, hoài bão, ước mơ mạnh mẽ về việc đạt được điều gì đó.
"Many young people have high aspirations for their future careers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aspirations".
