(Top Banner Ad)
aspirations
C1
Noun (plural) C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

aspirations

UK: /ˌæspəˈreɪʃənz/ • US: /ˌæspəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

khát vọng hoài bão ước mơ mong ước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hope or ambition of achieving something.

Vietnamese Meaning

Những khát vọng, hoài bão, ước mơ mạnh mẽ về việc đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many young people have high aspirations for their future careers."

    "Nhiều người trẻ có những khát vọng lớn cho sự nghiệp tương lai của họ."

  • "The country's aspirations for economic growth are very ambitious."

    "Khát vọng tăng trưởng kinh tế của đất nước này rất lớn."

  • "Her political aspirations led her to run for office."

    "Những khát vọng chính trị đã dẫn cô ấy đến việc tranh cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb aspire khát khao, mong muốn đạt được điều gì đó (thường là lớn lao)
Noun aspiration khát vọng, hoài bão, nguyện vọng
Noun aspirant người có hoài bão, người khao khát thành công, ứng cử viên
Adjective aspirational mang tính khát vọng, thể hiện mong muốn cải thiện bản thân hoặc địa vị xã hội
Adjective aspiring đang nỗ lực để thành công trong một lĩnh vực cụ thể, có tham vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aspirare ('to breathe upon, to strive for')
Old French
aspiration
Late Middle English
aspiration

Hơi thở của Tham vọng

Từ 'aspiration' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aspirare', có nghĩa là 'thở vào' hoặc 'thổi lên'. Ban đầu, nó mô tả hành động thở vật lý. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển theo hướng ẩn dụ. Người xưa tin rằng các vị thần 'thổi' cảm hứng hoặc mục đích vào con người. Vì vậy, 'aspiration' dần mang ý nghĩa một mong muốn mạnh mẽ, một mục tiêu mà bạn 'thở' sự sống vào để biến nó thành hiện thực.

Usage Note

‘Aspirations’ thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với ‘hopes’ hay ‘dreams’. Nó thể hiện một mục tiêu lớn, thường là dài hạn, đòi hỏi nỗ lực và quyết tâm để đạt được. Nó thường liên quan đến sự tiến bộ cá nhân, sự nghiệp hoặc đóng góp cho xã hội. Khác với 'ambitions', aspirations thường mang tính lý tưởng và cao thượng hơn, không chỉ đơn thuần là mong muốn quyền lực hay danh vọng cá nhân. Ví dụ, 'political aspirations' (khát vọng chính trị) ngụ ý tham vọng chính trị nhưng có thể bao hàm cả mong muốn đóng góp cho xã hội.

Prepositions

of for

‘Aspirations of’ thường được dùng để chỉ khát vọng thuộc về bản chất hoặc là một phần của điều gì đó. Ví dụ: ‘aspirations of peace’ (khát vọng hòa bình). ‘Aspirations for’ thường chỉ khát vọng hướng đến một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: ‘aspirations for a better future’ (khát vọng về một tương lai tốt đẹp hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aspirations
  • high / lofty aspirations
    (những khát vọng cao cả, hoài bão lớn lao)
  • career / professional aspirations
    (những khát vọng nghề nghiệp)
  • political aspirations
    (tham vọng chính trị)
  • personal aspirations
    (những nguyện vọng cá nhân)
Verb + aspirations
  • have aspirations
    (có khát vọng, có hoài bão)
  • realize / achieve / fulfill aspirations
    (hiện thực hóa / đạt được / hoàn thành khát vọng)
  • pursue aspirations
    (theo đuổi khát vọng)
  • share aspirations
    (có chung khát vọng)
Noun + aspirations
  • fulfillment of aspirations
    (sự hiện thực hóa các khát vọng)
  • lack of aspirations
    (sự thiếu khát vọng, không có hoài bão)

Idioms

  • to nurse aspirations of (doing something)

    nuôi dưỡng, ấp ủ khát vọng (làm điều gì đó), thường là một cách thầm lặng.

    "For years, she had been secretly nursing aspirations of becoming an actress."

    (Trong nhiều năm, cô ấy đã thầm nuôi dưỡng khát vọng trở thành một diễn viên.)

  • aspirations beyond one's station

    những khát vọng vượt quá địa vị, hoàn cảnh hoặc tầng lớp xã hội của một người.

    "The nobleman scoffed at the peasant boy's aspirations beyond his station."

    (Vị quý tộc chế nhạo những khát vọng vượt quá thân phận của cậu bé nông dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aspirations

Noun (plural)
Lật mặt

Những khát vọng, hoài bão, ước mơ mạnh mẽ về việc đạt được điều gì đó.

"Many young people have high aspirations for their future careers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aspirations".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

'Aspirations' là một khái niệm cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ'. Đây là niềm tin văn hóa sâu sắc ở Hoa Kỳ rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được phiên bản thành công của riêng mình thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm. Đó là khát vọng về sự thăng tiến xã hội và thịnh vượng.

Khát Vọng và Sự 'Tự Lực' (Self-Help Culture)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, có một ngành công nghiệp 'tự lực' (self-help) khổng lồ. Ngành này tập trung vào việc giúp mọi người đạt được khát vọng cá nhân và nghề nghiệp của mình thông qua sách, hội thảo và huấn luyện. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc chủ động theo đuổi và hiện thực hóa mục tiêu cá nhân.