(Top Banner Ad)
styrene
C1
noun C1 Hóa học, Công nghiệp

styrene

UK: /ˈstaɪriːn/ • US: /ˈstaɪriːn/

Nghĩa tiếng Việt

styren
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless oily liquid, CH=CH, obtained from benzene by reaction with ethylene, used in the production of polystyrene and other plastics.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng nhờn không màu, CH=CH, thu được từ benzen bằng phản ứng với etylen, được sử dụng trong sản xuất polystyren và các loại nhựa khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Styrene is a key ingredient in the production of polystyrene."

    "Styrene là một thành phần quan trọng trong sản xuất polystyren."

  • "Exposure to high levels of styrene can be harmful."

    "Tiếp xúc với nồng độ cao của styrene có thể gây hại."

  • "The chemical plant produces large quantities of styrene."

    "Nhà máy hóa chất sản xuất một lượng lớn styrene."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polystyrene một loại polymer tổng hợp của styrene, được dùng rộng rãi trong sản xuất nhựa và xốp cách nhiệt
Adjective styrenic liên quan đến styrene hoặc có chứa styrene

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στύραξ (stýrax)
Latin
styrax
English (16th Century)
storax
English (19th Century)
styrene

Nguồn gốc từ 'storax' và hậu tố '-ene'

Từ 'styrene' có nguồn gốc từ 'storax', tên của một loại nhựa thơm từ cây bồ đề (Styrax). Hậu tố '-ene' thường được dùng trong hóa học để chỉ các hợp chất hydrocarbon không no chứa liên kết đôi. Vì vậy, 'styrene' là một hợp chất liên quan đến 'storax' và có cấu trúc hóa học đặc trưng, được đặt tên vào thế kỷ 19 để mô tả một hợp chất hóa học cụ thể.

Usage Note

Styrene là một monome quan trọng trong ngành công nghiệp polyme. Nó thường được sử dụng để tạo ra polystyrene, một loại nhựa được sử dụng rộng rãi. Cần lưu ý đến tính độc hại và khả năng gây ô nhiễm của styrene.

Prepositions

in for

in: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng styrene (ví dụ: styrene in the production of plastics). for: Được sử dụng để chỉ vai trò của styrene (ví dụ: styrene is used for making polystyrene).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + styrene
  • liquid liquid styrene
    (styrene lỏng)
  • volatile volatile styrene
    (styrene dễ bay hơi)
  • pure pure styrene
    (styrene tinh khiết)
  • toxic toxic styrene
    (styrene độc hại)
Verb + styrene
  • produce produce styrene
    (sản xuất styrene)
  • polymerize polymerize styrene
    (trùng hợp styrene)
  • expose to expose to styrene
    (tiếp xúc với styrene)
Noun + styrene
  • styrene styrene monomer
    (monomer styrene (phân tử đơn của styrene))
  • styrene styrene derivatives
    (các dẫn xuất của styrene)
  • styrene styrene emissions
    (khí thải styrene)

Idioms

  • styrene monomer

    monomer styrene (dạng cơ bản của styrene trước khi trùng hợp)

    "Styrene monomer is the basic building block for polystyrene."

    (Monomer styrene là khối xây dựng cơ bản cho polystyrene.)

  • polystyrene foam

    xốp polystyrene (vật liệu nhẹ làm từ styrene)

    "Polystyrene foam is commonly used for packaging and insulation."

    (Xốp polystyrene thường được dùng làm vật liệu đóng gói và cách nhiệt.)

  • styrene-butadiene rubber (SBR)

    cao su styrene-butadiene (một loại cao su tổng hợp)

    "SBR is widely used in tire manufacturing."

    (Cao su SBR được sử dụng rộng rãi trong sản xuất lốp xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

styrene

noun
Lật mặt

Một chất lỏng nhờn không màu, CH=CH, thu được từ benzen bằng phản ứng với etylen, được sử dụng trong sản xuất polystyren và các loại nhựa khác.

"Styrene is a key ingredient in the production of polystyrene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "styrene".

Sự phổ biến trong đời sống hàng ngày

Styrene là thành phần chính để sản xuất polystyrene, một loại nhựa phổ biến được dùng làm bao bì, hộp đựng thực phẩm dùng một lần (như cốc xốp), đồ chơi và vật liệu cách nhiệt. Vì vậy, mặc dù tên gọi 'styrene' có thể xa lạ với nhiều người, nhưng các sản phẩm từ nó lại rất gần gũi và không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Mối quan ngại về môi trường và sức khỏe

Do sự phổ biến rộng rãi của polystyrene và các dẫn xuất từ styrene, các vấn đề về ô nhiễm rác thải nhựa và tác động môi trường đang là mối quan tâm lớn trên toàn cầu. Ngoài ra, styrene cũng là một hợp chất dễ bay hơi và có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe nếu tiếp xúc lâu dài hoặc ở nồng độ cao trong môi trường công nghiệp, dẫn đến các quy định chặt chẽ về an toàn lao động và bảo vệ môi trường.