(Top Banner Ad)
data extraction
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data extraction

UK: /ˈdeɪtə ɪkˈstrækʃən/ • US: /ˈdeɪtə ɪkˈstrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trích xuất dữ liệu khai thác dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of retrieving data from various sources, often unstructured or poorly structured, and converting it into a format suitable for further processing or analysis.

Vietnamese Meaning

Quá trình trích xuất dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, thường là dữ liệu phi cấu trúc hoặc cấu trúc kém, và chuyển đổi nó thành một định dạng phù hợp cho việc xử lý hoặc phân tích thêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data extraction is a crucial step in building a machine learning model."

    "Trích xuất dữ liệu là một bước quan trọng trong việc xây dựng một mô hình học máy."

  • "The company uses data extraction techniques to gather customer feedback from social media."

    "Công ty sử dụng các kỹ thuật trích xuất dữ liệu để thu thập phản hồi của khách hàng từ mạng xã hội."

  • "We need to improve our data extraction process to get more accurate information."

    "Chúng ta cần cải thiện quy trình trích xuất dữ liệu để có được thông tin chính xác hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data Dữ liệu, thông tin
Verb extract Trích xuất, rút ra, chiết xuất
Noun extractor Người/thiết bị trích xuất
Adjective extractable Có thể trích xuất được
Noun dataset Tập hợp dữ liệu, bộ dữ liệu
Noun database Cơ sở dữ liệu

Synonyms

data mining (khai thác dữ liệu)data harvesting (thu thập dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*do-
Latin
dare
Latin
datum
Latin
data
Latin
trahere
Latin
extrahere
Latin
extractio
English
extraction
English
data extraction

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một điều đã được cho' hoặc 'một sự kiện'. Ban đầu, 'data' là dạng số nhiều của 'datum'. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, 'data' thường được sử dụng như một danh từ số ít, ám chỉ các thông tin hoặc số liệu được thu thập và phân tích.

Nguồn gốc của 'Extraction'

Từ 'extraction' xuất phát từ tiếng Latin 'extrahere', trong đó 'ex-' có nghĩa là 'ra khỏi' và 'trahere' nghĩa là 'kéo' hoặc 'rút'. Do đó, 'extraction' mang ý nghĩa 'hành động rút ra', 'kéo ra' hoặc 'trích ra một phần nào đó'.

Sự kết hợp 'Data Extraction'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'data extraction' trở thành một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin. Nó mô tả quá trình 'kéo ra' hoặc 'trích xuất' những thông tin, dữ liệu có giá trị từ một nguồn lớn hơn, thường là từ các hệ thống máy tính hoặc tài liệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, khoa học dữ liệu và quản lý cơ sở dữ liệu. Nó nhấn mạnh việc thu thập dữ liệu từ các nguồn đa dạng, có thể bao gồm văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc video, và chuyển đổi dữ liệu này thành một dạng mà máy tính có thể hiểu và xử lý được. Khác với 'data collection' mang nghĩa thu thập dữ liệu nói chung, 'data extraction' nhấn mạnh quá trình 'lọc' và 'chuyển đổi' dữ liệu đó.

Prepositions

from for

‘from’ được dùng để chỉ nguồn gốc của dữ liệu được trích xuất (ví dụ: data extraction from web pages). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích của việc trích xuất dữ liệu (ví dụ: data extraction for sentiment analysis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data extraction
  • automated automated data extraction
    (trích xuất dữ liệu tự động)
  • manual manual data extraction
    (trích xuất dữ liệu thủ công)
  • efficient efficient data extraction
    (trích xuất dữ liệu hiệu quả)
  • accurate accurate data extraction
    (trích xuất dữ liệu chính xác)
  • real-time real-time data extraction
    (trích xuất dữ liệu thời gian thực)
  • structured structured data extraction
    (trích xuất dữ liệu có cấu trúc)
  • unstructured unstructured data extraction
    (trích xuất dữ liệu phi cấu trúc)
Verb + data extraction
  • perform perform data extraction
    (thực hiện trích xuất dữ liệu)
  • facilitate facilitate data extraction
    (tạo điều kiện cho việc trích xuất dữ liệu)
  • streamline streamline data extraction
    (hợp lý hóa quá trình trích xuất dữ liệu)
  • automate automate data extraction
    (tự động hóa trích xuất dữ liệu)
  • require require data extraction
    (yêu cầu trích xuất dữ liệu)
Noun + of data extraction
  • process process of data extraction
    (quy trình trích xuất dữ liệu)
  • methods methods of data extraction
    (các phương pháp trích xuất dữ liệu)
  • benefits benefits of data extraction
    (lợi ích của việc trích xuất dữ liệu)

Idioms

  • Automated data extraction system

    Hệ thống trích xuất dữ liệu tự động

    "The company implemented an automated data extraction system to gather customer feedback from various online platforms."

    (Công ty đã triển khai một hệ thống trích xuất dữ liệu tự động để thu thập phản hồi khách hàng từ nhiều nền tảng trực tuyến khác nhau.)

  • Real-time data extraction

    Trích xuất dữ liệu thời gian thực

    "For fraud detection, real-time data extraction is crucial to identify suspicious activities instantly."

    (Để phát hiện gian lận, trích xuất dữ liệu thời gian thực là rất quan trọng để xác định các hoạt động đáng ngờ ngay lập tức.)

  • Data extraction tools

    Các công cụ trích xuất dữ liệu

    "There are many data extraction tools available, from open-source scripts to commercial software."

    (Có nhiều công cụ trích xuất dữ liệu có sẵn, từ các tập lệnh mã nguồn mở đến phần mềm thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data extraction

Danh từ
Lật mặt

Quá trình trích xuất dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, thường là dữ liệu phi cấu trúc hoặc cấu trúc kém, và chuyển đổi nó thành một định dạng phù hợp cho việc xử lý hoặc phân tích thêm.

"Data extraction is a crucial step in building a machine learning model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data extraction".

Bảo mật Dữ liệu và Quyền Riêng tư

Trong kỷ nguyên số, việc trích xuất dữ liệu đóng vai trò then chốt nhưng cũng đặt ra những thách thức lớn về bảo mật thông tin cá nhân và quyền riêng tư. Các quy định như GDPR hay CCPA ra đời nhằm kiểm soát việc thu thập và sử dụng dữ liệu, đảm bảo rằng thông tin cá nhân được bảo vệ khỏi sự lạm dụng, đồng thời tôn trọng quyền lựa chọn của cá nhân về dữ liệu của mình.

Động lực cho AI và Phân tích Dữ liệu Lớn

Trích xuất dữ liệu là bước khởi đầu không thể thiếu cho các ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data). Dữ liệu được trích xuất một cách chính xác và có cấu trúc sẽ cung cấp 'nguyên liệu' chất lượng cao để huấn luyện các mô hình AI, từ đó giúp cải thiện độ chính xác của dự đoán, tự động hóa quy trình và đưa ra các quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu một cách hiệu quả.