etna
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ngọn núi lửa ở phía đông Sicily, Ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mount Etna is one of the most active volcanoes in the world."
"Núi Etna là một trong những ngọn núi lửa hoạt động mạnh nhất trên thế giới."
-
"The eruption of Etna in 2021 caused significant disruption to air travel."
"Vụ phun trào của Etna năm 2021 đã gây ra sự gián đoạn đáng kể cho giao thông hàng không."
-
"Scientists monitor Etna's activity closely."
"Các nhà khoa học theo dõi chặt chẽ hoạt động của Etna."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Etnean | Thuộc về Etna; có liên quan đến núi Etna (ví dụ: khu vực Etna, kiến tạo Etna). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Etna là tên riêng của một ngọn núi lửa nổi tiếng. Nó thường được sử dụng trong các bài viết, báo cáo địa lý, hoặc các cuộc thảo luận về núi lửa, địa chất và thiên nhiên.
Prepositions
On: 'on Etna' đề cập đến việc nằm trên sườn núi hoặc trong khu vực núi Etna.
Near: 'near Etna' đề cập đến việc ở gần ngọn núi lửa Etna, trong khu vực lân cận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Mount Mount Etna (Núi Etna (cách gọi thông dụng))
-
active active Etna (Núi Etna đang hoạt động)
-
majestic majestic Etna (Núi Etna hùng vĩ)
-
smoking smoking Etna (Núi Etna đang bốc khói)
-
climb climb Etna (Leo núi Etna)
-
observe observe Etna (Quan sát núi Etna)
-
erupt Etna erupts (Núi Etna phun trào)
-
slopes slopes of Etna (Các sườn núi Etna)
-
summit summit of Etna (Đỉnh núi Etna)
-
eruption Etna's eruption (Vụ phun trào của núi Etna)
Idioms
-
sleeping Etna
Một 'Etna ngủ yên' (ngụ ý một thế lực tiềm ẩn nguy hiểm, im lặng nhưng có thể bùng phát bất cứ lúc nào).
"The conflict was like a sleeping Etna, quiet for now but threatening to erupt at any moment."
(Cuộc xung đột giống như một Etna ngủ yên, im lặng hiện tại nhưng đe dọa phun trào bất cứ lúc nào.)
-
the fires of Etna
Ngọn lửa Etna (ngụ ý sức mạnh, sự mãnh liệt hoặc đam mê dữ dội).
"His artistic passion burned with the fires of Etna."
(Niềm đam mê nghệ thuật của anh cháy bỏng như ngọn lửa Etna.)
-
erupt like Etna
Phun trào như Etna (ám chỉ sự bùng nổ mạnh mẽ, đột ngột của cảm xúc hoặc sự kiện).
"After years of frustration, she finally erupted like Etna during the meeting."
(Sau nhiều năm kìm nén, cuối cùng cô ấy đã bùng nổ như Etna trong cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
etna
Danh từMột ngọn núi lửa ở phía đông Sicily, Ý.
"Mount Etna is one of the most active volcanoes in the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "etna".
