(Top Banner Ad)
sicily
B1
noun B1 Địa lý, Lịch sử

sicily

UK: /ˈsɪsɪli/ • US: /ˈsɪsəli/

Nghĩa tiếng Việt

đảo Sicily vùng Sicily
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An autonomous region of Italy and the largest island in the Mediterranean Sea.

Vietnamese Meaning

Một vùng tự trị của Ý và là hòn đảo lớn nhất ở biển Địa Trung Hải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent our summer vacation in Sicily."

    "Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ hè ở Sicily."

  • "Sicily has a rich and complex history."

    "Sicily có một lịch sử phong phú và phức tạp."

  • "The Mafia has a long history in Sicily."

    "Mafia có một lịch sử lâu đời ở Sicily."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Sicilian Thuộc về hoặc liên quan đến Sicily, người Sicily, hoặc văn hóa Sicily.
Noun Sicilian Người dân đến từ Sicily.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Σικελία (Sikelía)
Latin
Sicilia
Old French
Sicile
English
Sicily

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Sicily' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'Sikelia', dùng để chỉ hòn đảo này. Nó được đặt theo tên của người Sicel (hay Sikel), một bộ tộc cổ đại đã từng sinh sống ở miền đông đảo Sicily vào thiên niên kỷ thứ 2 trước Công nguyên. Sau đó, người La Mã Latin hóa tên này thành 'Sicilia', và từ đó phát triển thành 'Sicily' trong tiếng Anh.

Usage Note

Sicily thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử, địa lý, văn hóa và ẩm thực. Nó nổi tiếng với các di tích cổ đại, núi lửa Etna, và ẩm thực đặc trưng.

Prepositions

in to from

in Sicily: chỉ vị trí, ở Sicily. to Sicily: chỉ sự di chuyển đến Sicily. from Sicily: chỉ sự di chuyển từ Sicily.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Sicily
  • ancient ancient Sicily
    (Sicily cổ đại (chỉ lịch sử lâu đời của Sicily))
  • beautiful beautiful Sicily
    (Sicily xinh đẹp)
  • southern southern Sicily
    (Miền nam Sicily)
  • historic historic Sicily
    (Sicily mang tính lịch sử)
Verb + Sicily
  • visit visit Sicily
    (Thăm Sicily)
  • explore explore Sicily
    (Khám phá Sicily)
  • travel to travel to Sicily
    (Du lịch đến Sicily)
  • discover discover Sicily
    (Khám phá Sicily (theo nghĩa phát hiện ra))
Noun + of Sicily
  • island the island of Sicily
    (Đảo Sicily)
  • history the history of Sicily
    (Lịch sử của Sicily)
  • people the people of Sicily
    (Người dân Sicily)

Idioms

  • Sicilian Defence

    Phòng thủ Sicilia (một thế khai cuộc cờ vua nổi tiếng, trong đó Đen đáp lại e4 của Trắng bằng c5, tạo ra một thế trận phức tạp và năng động).

    "The Sicilian Defence is one of the most popular and complex chess openings."

    (Phòng thủ Sicilia là một trong những thế khai cuộc cờ vua phổ biến và phức tạp nhất.)

  • Sicilian Vespers

    Kinh chiều Sicilia (một cuộc nổi dậy nổi tiếng vào năm 1282 tại Palermo, Sicily, chống lại sự cai trị của người Pháp thuộc triều đại Anjou, dẫn đến việc người Aragon nắm quyền kiểm soát hòn đảo).

    "The Sicilian Vespers was a pivotal moment in the island's history, changing its foreign rulers."

    (Kinh chiều Sicilia là một thời điểm then chốt trong lịch sử hòn đảo, thay đổi những kẻ thống trị ngoại bang của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sicily

noun
Lật mặt

Một vùng tự trị của Ý và là hòn đảo lớn nhất ở biển Địa Trung Hải.

"We spent our summer vacation in Sicily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sicily, which is the largest island in the Mediterranean Sea, has a rich history.
Sicily, hòn đảo lớn nhất ở Địa Trung Hải, có một lịch sử phong phú.
Phủ định
Sicily, where the Mafia once held significant power, is not as dangerous as it used to be.
Sicily, nơi Mafia từng nắm giữ quyền lực đáng kể, không còn nguy hiểm như trước đây.
Nghi vấn
Is Sicily, which boasts stunning beaches, a popular tourist destination?
Sicily, nơi tự hào có những bãi biển tuyệt đẹp, có phải là một điểm đến du lịch nổi tiếng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sicily is a beautiful island.
Sicily là một hòn đảo xinh đẹp.
Phủ định
Is Sicily not known for its delicious cuisine?
Không phải Sicily nổi tiếng với ẩm thực ngon của nó sao?
Nghi vấn
Are you Sicilian?
Bạn có phải là người Sicily không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I finish this book, I will have visited Sicily.
Trước khi tôi đọc xong cuốn sách này, tôi sẽ đã đến thăm Sicily.
Phủ định
By next summer, they won't have explored all of Sicilian cuisine.
Đến mùa hè tới, họ sẽ chưa khám phá hết ẩm thực Sicily.
Nghi vấn
Will she have learned Italian before she visits Sicily?
Liệu cô ấy đã học tiếng Ý trước khi cô ấy đến thăm Sicily chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have visited Sicily many times.
Tôi đã đến thăm Sicily nhiều lần.
Phủ định
She has not tried Sicilian cuisine before.
Cô ấy chưa từng thử ẩm thực Sicilian trước đây.
Nghi vấn
Have you ever been to Sicily?
Bạn đã bao giờ đến Sicily chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sicily".

Cái nôi văn hóa Địa Trung Hải

Với vị trí chiến lược ở trung tâm Địa Trung Hải, Sicily đã là điểm giao thoa của nhiều nền văn hóa lớn xuyên suốt lịch sử, bao gồm Hy Lạp, La Mã, Ả Rập, Norman và Tây Ban Nha. Điều này tạo nên một di sản văn hóa và kiến trúc độc đáo, pha trộn nhiều phong cách khác nhau, từ đền thờ Hy Lạp cổ đại đến nhà thờ Hồi giáo và nhà thờ Baroque.

Ẩm thực phong phú và núi lửa Etna

Sicily nổi tiếng với ẩm thực đa dạng và phong phú, là sự kết hợp của các ảnh hưởng Địa Trung Hải. Các món ăn đặc trưng bao gồm arancini (cơm viên chiên), cannoli (bánh ngọt nhân kem ricotta) và granita (đá bào trái cây). Hòn đảo này cũng là quê hương của núi lửa Etna, một trong những núi lửa hoạt động mạnh nhất thế giới, tạo nên cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ và đất đai màu mỡ cho nông nghiệp, đặc biệt là trồng nho và cam quýt.