(Top Banner Ad)
lava
B1
Danh từ B1 Địa chất học

lava

UK: /ˈlɑː.və/ • US: /ˈlɑː.və/

Nghĩa tiếng Việt

nham thạch dung nham
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hot liquid rock that comes out of a volcano; the rock formed when this liquid cools and becomes solid.

Vietnamese Meaning

Dung nham; đá nóng chảy phun ra từ núi lửa; đá được hình thành khi chất lỏng này nguội đi và trở nên rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volcano erupted, spewing lava everywhere."

    "Núi lửa phun trào, phun dung nham ra khắp nơi."

  • "The city was destroyed by the flowing lava."

    "Thành phố bị phá hủy bởi dòng dung nham chảy."

  • "Volcanic islands are often formed from cooled lava."

    "Các hòn đảo núi lửa thường được hình thành từ dung nham đã nguội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magma Dung nham (khi còn ở dưới lòng đất)
Adjective igneous Thuộc về lửa, có nguồn gốc từ núi lửa

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
lava

Nguồn gốc từ 'Lava'

Từ 'lava' xuất phát từ tiếng Ý, dùng để chỉ dòng chảy nóng chảy từ núi lửa. Người ta bắt đầu sử dụng từ này để mô tả hiện tượng tự nhiên này vào khoảng thế kỷ 18, khi sự quan tâm đến núi lửa tăng lên.

Usage Note

Từ 'lava' chỉ chất lỏng nóng chảy hoặc đá đã nguội hình thành từ nó. Nó thường được sử dụng để mô tả các dòng chảy dung nham hoặc các địa hình được hình thành bởi dung nham. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 'lava', nhưng các từ liên quan như 'magma' (nham thạch - dung nham trước khi phun trào) có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh.

Prepositions

of from

'Lava of' dùng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của dung nham. 'Lava from' dùng để chỉ nguồn gốc địa lý hoặc núi lửa phun trào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lava
  • molten molten lava
    (dung nham nóng chảy)
  • cooling cooling lava
    (dung nham đang nguội)
  • flowing flowing lava
    (dung nham đang chảy)
Verb + lava
  • erupt lava erupts
    (dung nham phun trào)
  • flow lava flows
    (dung nham chảy)
  • harden lava hardens
    (dung nham đông cứng)

Idioms

  • walk through fire/lava for someone

    Sẵn sàng làm bất cứ điều gì cho ai đó (vượt qua lửa/nham thạch)

    "He would walk through fire for her, that's how much he loves her."

    (Anh ấy sẽ làm bất cứ điều gì vì cô ấy, anh ấy yêu cô ấy nhiều đến thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lava

Danh từ
Lật mặt

Dung nham; đá nóng chảy phun ra từ núi lửa; đá được hình thành khi chất lỏng này nguội đi và trở nên rắn.

"The volcano erupted, spewing lava everywhere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lava".

Núi lửa và Thần thoại

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, núi lửa và dung nham có liên quan đến các vị thần và sức mạnh siêu nhiên. Ví dụ, trong thần thoại La Mã, Vulcan là vị thần của lửa và rèn, thường được liên kết với núi lửa.