word origin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The source or etymology of a word; the historical development of a word's form and meaning.
Vietnamese Meaning
Nguồn gốc của một từ; sự phát triển lịch sử về hình thức và ý nghĩa của một từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The word origin of 'democracy' can be traced back to ancient Greece."
"Nguồn gốc của từ 'democracy' có thể được truy nguyên từ Hy Lạp cổ đại."
-
"Understanding word origin can provide insights into cultural history."
"Hiểu nguồn gốc của từ ngữ có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử văn hóa."
-
"The dictionary entry includes a section on the word origin."
"Mục từ điển bao gồm một phần về nguồn gốc của từ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến việc truy tìm lịch sử của một từ, bao gồm nguồn gốc từ nguyên, những thay đổi về hình thức và ý nghĩa theo thời gian, và các ngôn ngữ mà nó có thể đã được vay mượn từ đó. Nghiên cứu nguồn gốc từ ngữ giúp hiểu sâu hơn về lịch sử ngôn ngữ và sự kết nối giữa các ngôn ngữ khác nhau.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ nguồn gốc của một từ cụ thể (ví dụ: the word origin of 'algorithm'). ‘in’ có thể được dùng khi thảo luận về nguồn gốc từ trong một ngôn ngữ hoặc thời kỳ cụ thể (ví dụ: word origins in Old English).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient word origin (nguồn gốc từ xa xưa/cổ xưa)
-
unknown unknown word origin (nguồn gốc từ không rõ)
-
fascinating fascinating word origin (nguồn gốc từ hấp dẫn/thú vị)
-
true true word origin (nguồn gốc từ đích thực)
-
trace trace the word origin (truy/lần theo nguồn gốc từ)
-
explain explain the word origin (giải thích nguồn gốc từ)
-
study study the word origin (nghiên cứu nguồn gốc từ)
-
reveal reveal the word origin (tiết lộ nguồn gốc từ)
-
study the study of word origin (việc nghiên cứu nguồn gốc từ)
-
mystery the mystery of word origin (bí ẩn về nguồn gốc từ)
Idioms
-
to trace the word origin of something
truy tìm/lần theo nguồn gốc từ của cái gì đó
"Linguists often trace the word origin of new terms."
(Các nhà ngôn ngữ học thường truy tìm nguồn gốc từ của các thuật ngữ mới.)
-
the word origin of [a word] is [a language/source]
nguồn gốc từ của [một từ] là [một ngôn ngữ/nguồn]
"The word origin of 'coffee' is believed to be Arabic."
(Nguồn gốc từ của 'coffee' được cho là tiếng Ả Rập.)
-
to explain the word origin
giải thích nguồn gốc từ
"The professor took time to explain the word origin of 'democracy' to the students."
(Giáo sư đã dành thời gian để giải thích nguồn gốc từ của 'democracy' cho sinh viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
word origin
NounNguồn gốc của một từ; sự phát triển lịch sử về hình thức và ý nghĩa của một từ.
"The word origin of 'democracy' can be traced back to ancient Greece."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the word origin of 'serendipity' is fascinating! |
Ồ, nguồn gốc của từ 'serendipity' thật hấp dẫn! |
| Phủ định | Alas, tracing the word origin isn't always straightforward. |
Than ôi, việc truy tìm nguồn gốc của từ không phải lúc nào cũng dễ dàng. |
| Nghi vấn | Hey, do you know the word origin of 'onomatopoeia'? |
Này, bạn có biết nguồn gốc của từ 'tượng thanh' không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The etymologist studies the word origin of 'serendipity'. |
Nhà từ nguyên học nghiên cứu nguồn gốc từ của 'serendipity'. |
| Phủ định | She does not know the word origin of that slang term. |
Cô ấy không biết nguồn gốc từ của thuật ngữ lóng đó. |
| Nghi vấn | Does he investigate the word origin of common phrases? |
Anh ấy có điều tra nguồn gốc từ của các cụm từ thông dụng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The word origin of 'algorithm' is traced back to the name of the Persian mathematician Al-Khwarizmi. |
Nguồn gốc của từ 'algorithm' được truy vết từ tên của nhà toán học người Ba Tư Al-Khwarizmi. |
| Phủ định | The word origin of many slang terms is not easily determined. |
Nguồn gốc của nhiều thuật ngữ tiếng lóng không dễ dàng xác định được. |
| Nghi vấn | Is the word origin of 'serendipity' linked to a fairy tale? |
Có phải nguồn gốc của từ 'serendipity' liên quan đến một câu chuyện cổ tích không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word origin".
