(Top Banner Ad)
eubiosis
C1
noun C1 Y học, Vi sinh học

eubiosis

UK: /ˌjuːbaɪˈəʊsɪs/ • US: /ˌjuːbaɪˈoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng hệ vi sinh vật trạng thái cân bằng vi khuẩn cộng sinh vi sinh vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of microbial balance or symbiosis within the body, particularly in the gut, that promotes health and well-being; also refers to a balanced and healthy state of the gut microbiota.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái cân bằng hoặc cộng sinh vi sinh vật trong cơ thể, đặc biệt là trong ruột, giúp tăng cường sức khỏe và thể trạng tốt; cũng đề cập đến một trạng thái cân bằng và khỏe mạnh của hệ vi sinh vật đường ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining eubiosis in the gut is crucial for overall health and immune function."

    "Duy trì eubiosis trong ruột là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và chức năng miễn dịch."

  • "Research suggests that a diet rich in fiber can promote eubiosis."

    "Nghiên cứu cho thấy một chế độ ăn giàu chất xơ có thể thúc đẩy eubiosis."

  • "The goal of probiotic therapy is often to restore eubiosis after antibiotic treatment."

    "Mục tiêu của liệu pháp probiotic thường là khôi phục eubiosis sau khi điều trị bằng kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective eubiotic Liên quan đến, hoặc ở trạng thái eubiosis (cân bằng vi sinh vật lành mạnh).
Noun dysbiosis Sự mất cân bằng vi sinh vật, trái ngược với eubiosis.

Synonyms

symbiosis (cộng sinh)microbial balance (cân bằng vi sinh vật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Vi sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
εὖ (eu-)
Hy Lạp cổ
βίος (bios)
Hy Lạp cổ
-ωσις (-osis)
Tiếng Anh hiện đại
eubiosis

Nguồn gốc Hy Lạp của Eubiosis

Từ 'eubiosis' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ tiền tố 'eu-' (có nghĩa là 'tốt' hoặc 'khỏe mạnh'), danh từ 'bios' (có nghĩa là 'cuộc sống') và hậu tố '-osis' (chỉ một 'trạng thái' hoặc 'điều kiện'). Khi kết hợp lại, 'eubiosis' mang ý nghĩa là 'trạng thái cuộc sống tốt đẹp' hoặc 'cân bằng lành mạnh', đặc biệt dùng để chỉ sự cân bằng vi sinh vật trong cơ thể, như trong đường ruột.

Usage Note

Eubiosis nhấn mạnh sự cân bằng của hệ vi sinh vật, trái ngược với dysbiosis (rối loạn vi khuẩn). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu và ứng dụng liên quan đến sức khỏe đường ruột và tác động của chế độ ăn uống, probiotic, và các yếu tố khác lên hệ vi sinh vật.

Prepositions

in of

‘Eubiosis in the gut’ nhấn mạnh vị trí của sự cân bằng. ‘Eubiosis of the microbiota’ nhấn mạnh trạng thái cân bằng của hệ vi sinh vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eubiosis
  • gut gut eubiosis
    (sự cân bằng vi khuẩn đường ruột (lành mạnh))
  • microbial microbial eubiosis
    (sự cân bằng vi sinh vật (lành mạnh))
  • intestinal intestinal eubiosis
    (sự cân bằng vi khuẩn đường ruột (lành mạnh))
Verb + eubiosis
  • maintain maintain eubiosis
    (duy trì sự cân bằng eubiosis)
  • restore restore eubiosis
    (khôi phục sự cân bằng eubiosis)
  • promote promote eubiosis
    (thúc đẩy sự cân bằng eubiosis)
  • achieve achieve eubiosis
    (đạt được sự cân bằng eubiosis)
Noun + of + eubiosis
  • state state of eubiosis
    (trạng thái cân bằng eubiosis)

Idioms

  • Achieving gut eubiosis

    Đạt được sự cân bằng vi khuẩn đường ruột khỏe mạnh

    "A balanced diet is crucial for achieving gut eubiosis."

    (Một chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng để đạt được sự cân bằng vi khuẩn đường ruột khỏe mạnh.)

  • Maintaining microbial eubiosis

    Duy trì sự cân bằng vi sinh vật

    "Regular intake of prebiotics helps in maintaining microbial eubiosis."

    (Việc bổ sung prebiotics thường xuyên giúp duy trì sự cân bằng vi sinh vật.)

  • Restoring intestinal eubiosis

    Khôi phục sự cân bằng vi khuẩn đường ruột

    "After antibiotic treatment, it's important to focus on restoring intestinal eubiosis."

    (Sau khi điều trị bằng kháng sinh, điều quan trọng là tập trung vào việc khôi phục sự cân bằng vi khuẩn đường ruột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eubiosis

noun
Lật mặt

Một trạng thái cân bằng hoặc cộng sinh vi sinh vật trong cơ thể, đặc biệt là trong ruột, giúp tăng cường sức khỏe và thể trạng tốt; cũng đề cập đến một trạng thái cân bằng và khỏe mạnh của hệ vi sinh vật đường ruột.

"Maintaining eubiosis in the gut is crucial for overall health and immune function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, eubiosis in the gut can significantly improve overall health!
Chà, sự cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tổng thể!
Phủ định
Alas, without proper diet, eubiosis is not easily achieved.
Than ôi, nếu không có chế độ ăn uống hợp lý, sự cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột khó có thể đạt được.
Nghi vấn
Hey, does this supplement actually promote eubiosis?
Này, liệu thực phẩm bổ sung này có thực sự thúc đẩy sự cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eubiosis".

Sự trỗi dậy của tầm quan trọng vi khuẩn đường ruột

Trong những thập kỷ gần đây, có một sự nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe tổng thể. Khái niệm 'eubiosis' (sự cân bằng vi khuẩn lành mạnh) là trung tâm của xu hướng này. Các sản phẩm bổ sung như men vi sinh (probiotics) và chất xơ hòa tan (prebiotics) đã trở nên phổ biến, phản ánh mối quan tâm ngày càng lớn của công chúng và y học phương Tây về việc duy trì và khôi phục sự cân bằng này để phòng ngừa và điều trị nhiều bệnh tật, từ tiêu hóa đến tâm lý.