eubiosis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of microbial balance or symbiosis within the body, particularly in the gut, that promotes health and well-being; also refers to a balanced and healthy state of the gut microbiota.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái cân bằng hoặc cộng sinh vi sinh vật trong cơ thể, đặc biệt là trong ruột, giúp tăng cường sức khỏe và thể trạng tốt; cũng đề cập đến một trạng thái cân bằng và khỏe mạnh của hệ vi sinh vật đường ruột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining eubiosis in the gut is crucial for overall health and immune function."
"Duy trì eubiosis trong ruột là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và chức năng miễn dịch."
-
"Research suggests that a diet rich in fiber can promote eubiosis."
"Nghiên cứu cho thấy một chế độ ăn giàu chất xơ có thể thúc đẩy eubiosis."
-
"The goal of probiotic therapy is often to restore eubiosis after antibiotic treatment."
"Mục tiêu của liệu pháp probiotic thường là khôi phục eubiosis sau khi điều trị bằng kháng sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | eubiotic | Liên quan đến, hoặc ở trạng thái eubiosis (cân bằng vi sinh vật lành mạnh). |
| Noun | dysbiosis | Sự mất cân bằng vi sinh vật, trái ngược với eubiosis. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eubiosis nhấn mạnh sự cân bằng của hệ vi sinh vật, trái ngược với dysbiosis (rối loạn vi khuẩn). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu và ứng dụng liên quan đến sức khỏe đường ruột và tác động của chế độ ăn uống, probiotic, và các yếu tố khác lên hệ vi sinh vật.
Prepositions
‘Eubiosis in the gut’ nhấn mạnh vị trí của sự cân bằng. ‘Eubiosis of the microbiota’ nhấn mạnh trạng thái cân bằng của hệ vi sinh vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gut gut eubiosis (sự cân bằng vi khuẩn đường ruột (lành mạnh))
-
microbial microbial eubiosis (sự cân bằng vi sinh vật (lành mạnh))
-
intestinal intestinal eubiosis (sự cân bằng vi khuẩn đường ruột (lành mạnh))
-
maintain maintain eubiosis (duy trì sự cân bằng eubiosis)
-
restore restore eubiosis (khôi phục sự cân bằng eubiosis)
-
promote promote eubiosis (thúc đẩy sự cân bằng eubiosis)
-
achieve achieve eubiosis (đạt được sự cân bằng eubiosis)
-
state state of eubiosis (trạng thái cân bằng eubiosis)
Idioms
-
Achieving gut eubiosis
Đạt được sự cân bằng vi khuẩn đường ruột khỏe mạnh
"A balanced diet is crucial for achieving gut eubiosis."
(Một chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng để đạt được sự cân bằng vi khuẩn đường ruột khỏe mạnh.)
-
Maintaining microbial eubiosis
Duy trì sự cân bằng vi sinh vật
"Regular intake of prebiotics helps in maintaining microbial eubiosis."
(Việc bổ sung prebiotics thường xuyên giúp duy trì sự cân bằng vi sinh vật.)
-
Restoring intestinal eubiosis
Khôi phục sự cân bằng vi khuẩn đường ruột
"After antibiotic treatment, it's important to focus on restoring intestinal eubiosis."
(Sau khi điều trị bằng kháng sinh, điều quan trọng là tập trung vào việc khôi phục sự cân bằng vi khuẩn đường ruột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eubiosis
nounMột trạng thái cân bằng hoặc cộng sinh vi sinh vật trong cơ thể, đặc biệt là trong ruột, giúp tăng cường sức khỏe và thể trạng tốt; cũng đề cập đến một trạng thái cân bằng và khỏe mạnh của hệ vi sinh vật đường ruột.
"Maintaining eubiosis in the gut is crucial for overall health and immune function."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, eubiosis in the gut can significantly improve overall health! |
Chà, sự cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tổng thể! |
| Phủ định | Alas, without proper diet, eubiosis is not easily achieved. |
Than ôi, nếu không có chế độ ăn uống hợp lý, sự cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột khó có thể đạt được. |
| Nghi vấn | Hey, does this supplement actually promote eubiosis? |
Này, liệu thực phẩm bổ sung này có thực sự thúc đẩy sự cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eubiosis".
