dysbiosis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which the balance of microbiota within the body (such as in the gut or on the skin) is disrupted.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng mất cân bằng hệ vi sinh vật trong cơ thể (ví dụ như trong ruột hoặc trên da).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gut dysbiosis has been linked to various health problems, including inflammatory bowel disease."
"Mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột có liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, bao gồm bệnh viêm ruột."
-
"Antibiotic use can lead to dysbiosis."
"Việc sử dụng kháng sinh có thể dẫn đến mất cân bằng hệ vi sinh vật."
-
"Studies suggest a link between dysbiosis and mental health."
"Các nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ giữa mất cân bằng hệ vi sinh vật và sức khỏe tâm thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dysbiotic | thuộc về hoặc liên quan đến chứng loạn khuẩn; gây ra hoặc có đặc điểm là mất cân bằng vi khuẩn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dysbiosis đề cập đến sự thay đổi hoặc mất cân bằng trong thành phần và chức năng của hệ vi sinh vật, thường là vi khuẩn, trong một bộ phận cụ thể của cơ thể. Nó có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau. Không nên nhầm lẫn với 'symbiosis' (cộng sinh), là một mối quan hệ có lợi giữa các sinh vật khác nhau.
Prepositions
'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí bị ảnh hưởng bởi dysbiosis (ví dụ: dysbiosis in the gut). 'of' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc kết quả của dysbiosis (ví dụ: a cause of dysbiosis).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gut gut dysbiosis (chứng loạn khuẩn đường ruột (mất cân bằng vi khuẩn trong ruột))
-
microbial microbial dysbiosis (chứng loạn khuẩn vi sinh vật (mất cân bằng vi khuẩn nói chung))
-
severe severe dysbiosis (chứng loạn khuẩn nghiêm trọng)
-
oral oral dysbiosis (chứng loạn khuẩn khoang miệng)
-
cause cause dysbiosis (gây ra chứng loạn khuẩn)
-
prevent prevent dysbiosis (ngăn ngừa chứng loạn khuẩn)
-
treat treat dysbiosis (điều trị chứng loạn khuẩn)
-
reverse reverse dysbiosis (đảo ngược/khắc phục chứng loạn khuẩn)
-
signs signs of dysbiosis (dấu hiệu của chứng loạn khuẩn)
-
impact impact of dysbiosis (tác động của chứng loạn khuẩn)
Idioms
-
intestinal dysbiosis
Sự mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột; đây là một cụm từ khoa học rất phổ biến để chỉ tình trạng rối loạn hệ vi khuẩn có lợi và có hại trong ruột.
"Poor diet and stress can contribute to intestinal dysbiosis, affecting overall health."
(Chế độ ăn uống kém và căng thẳng có thể góp phần gây ra chứng loạn khuẩn đường ruột, ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.)
-
microbiome dysbiosis
Sự mất cân bằng hệ vi sinh vật (nói chung); cụm từ này dùng để chỉ tình trạng mất cân bằng vi khuẩn ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể, không chỉ riêng ruột.
"Researchers are studying how microbiome dysbiosis might be linked to autoimmune diseases."
(Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu mối liên hệ giữa sự mất cân bằng hệ vi sinh vật và các bệnh tự miễn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dysbiosis
danh từMột tình trạng mất cân bằng hệ vi sinh vật trong cơ thể (ví dụ như trong ruột hoặc trên da).
"Gut dysbiosis has been linked to various health problems, including inflammatory bowel disease."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to develop dysbiosis if she continues this unhealthy diet. |
Cô ấy sẽ bị rối loạn tiêu hóa nếu tiếp tục chế độ ăn uống không lành mạnh này. |
| Phủ định | They are not going to risk dysbiosis by taking unnecessary antibiotics. |
Họ sẽ không mạo hiểm bị rối loạn tiêu hóa bằng cách dùng thuốc kháng sinh không cần thiết. |
| Nghi vấn | Is he going to address his dysbiosis with a probiotic regimen? |
Anh ấy có định điều trị chứng rối loạn tiêu hóa của mình bằng một chế độ probiotic không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dysbiosis".
