microbiota
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Microbiota'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quần thể vi sinh vật sống trong một môi trường cụ thể, chẳng hạn như cơ thể người hoặc một bộ phận của cơ thể.
Definition (English Meaning)
The community of microorganisms that live in a particular environment, such as the human body or a part of the body.
Ví dụ Thực tế với 'Microbiota'
-
"The gut microbiota plays a crucial role in human health."
"Quần thể vi sinh vật đường ruột đóng một vai trò quan trọng đối với sức khỏe con người."
-
"Changes in the gut microbiota can affect the immune system."
"Những thay đổi trong quần thể vi sinh vật đường ruột có thể ảnh hưởng đến hệ miễn dịch."
-
"Research is ongoing to understand the composition and function of the skin microbiota."
"Nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu thành phần và chức năng của quần thể vi sinh vật da."
Từ loại & Từ liên quan của 'Microbiota'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: microbiota
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Microbiota'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'microbiota' thường được sử dụng để chỉ tập hợp vi khuẩn, nấm, virus và các vi sinh vật khác sống cộng sinh trong một môi trường nhất định. Nó khác với 'microbiome', bao gồm cả vi sinh vật và vật liệu di truyền của chúng. 'Microbiota' nhấn mạnh đến thành phần loài và số lượng của các vi sinh vật, trong khi 'microbiome' bao gồm cả môi trường sống và hoạt động trao đổi chất của chúng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Microbiota in': chỉ vị trí quần thể vi sinh vật cư trú (ví dụ: 'microbiota in the gut'). 'Microbiota of': chỉ quần thể vi sinh vật thuộc về một vật chủ hoặc môi trường cụ thể (ví dụ: 'microbiota of the soil').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Microbiota'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.