(Top Banner Ad)
eulogize
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học

eulogize

UK: /ˈjuːlədʒaɪz/ • US: /ˈjuːlədʒaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

ca ngợi tụng ca ca tụng điếu tang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To praise highly in speech or writing, especially in a formal eulogy.

Vietnamese Meaning

Ca ngợi hết lời trong bài phát biểu hoặc bài viết, đặc biệt là trong điếu văn trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president eulogized the fallen soldiers at the memorial service."

    "Tổng thống đã ca ngợi những người lính đã ngã xuống tại buổi lễ tưởng niệm."

  • "Many people came to eulogize the late professor."

    "Nhiều người đã đến để ca ngợi vị giáo sư quá cố."

  • "The article eulogized the benefits of exercise."

    "Bài báo ca ngợi những lợi ích của việc tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eulogy bài điếu văn; lời ca ngợi
Noun eulogist người đọc điếu văn; người ca ngợi
Adjective eulogistic mang tính ca ngợi; tán dương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
εὐλογία (eulogia)
Latin
eulogia
Old French
eulogie
English
eulogy
English
eulogize

Nguồn gốc cổ xưa của 'Eulogize'

Từ 'eulogize' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'eulogia', có nghĩa là 'lời nói tốt đẹp' hoặc 'lời ca ngợi'. Từ này là sự kết hợp của 'eu-' (tốt) và 'logos' (lời nói, diễn văn). Điều này phản ánh chính xác ý nghĩa của việc nói những lời tốt đẹp về ai đó, đặc biệt là sau khi họ qua đời, tôn vinh cuộc đời và những đóng góp của họ.

Usage Note

Từ 'eulogize' mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng để ca ngợi những người đã khuất hoặc những thành tựu lớn. Nó mạnh hơn 'praise' (khen ngợi) và 'compliment' (ca tụng) vì nó bao hàm sự tôn kính và ngưỡng mộ sâu sắc. Nó khác với 'exaggerate' (phóng đại) vì 'eulogize' dựa trên sự thật và giá trị thực tế, không phải là sự thổi phồng. 'Extol' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'eulogize' thường gắn liền với các bài điếu văn.

Prepositions

for on

Eulogize 'for' được sử dụng để chỉ lý do hoặc phẩm chất được ca ngợi. Ví dụ: "He was eulogized for his bravery." (Anh ấy được ca ngợi vì sự dũng cảm của mình). Eulogize 'on' có thể dùng để chỉ dịp hoặc chủ đề của lời ca ngợi. Ví dụ: "She was eulogized on the anniversary of her achievements." (Cô ấy được ca ngợi vào ngày kỷ niệm thành tích của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + eulogize
  • warmly warmly eulogize someone
    (nồng nhiệt ca ngợi ai đó)
  • lavishly lavishly eulogize someone
    (ca ngợi ai đó một cách hào phóng/quá mức)
  • eloquently eloquently eulogize someone
    (ca ngợi ai đó một cách hùng hồn/lưu loát)
  • publicly publicly eulogize someone
    (công khai ca ngợi ai đó)
eulogize + Noun
  • the deceased eulogize the deceased
    (ca ngợi người đã khuất)
  • a life eulogize a life
    (ca ngợi một cuộc đời)
  • achievements eulogize achievements
    (ca ngợi những thành tựu)
  • a hero eulogize a hero
    (ca ngợi một anh hùng)

Idioms

  • eulogize the deceased

    ca ngợi người đã khuất

    "At the funeral, his best friend eulogized the deceased, sharing fond memories of their youth."

    (Tại đám tang, người bạn thân nhất của anh ấy đã ca ngợi người đã khuất, chia sẻ những kỷ niệm đẹp về tuổi trẻ của họ.)

  • eulogize someone's legacy

    ca ngợi di sản của ai đó

    "The academic conference aimed to eulogize her philanthropic legacy and scientific contributions."

    (Hội nghị học thuật nhằm mục đích ca ngợi di sản từ thiện và những đóng góp khoa học của bà.)

  • eulogize a life well-lived

    ca ngợi một cuộc đời sống tốt đẹp

    "The pastor used his sermon to eulogize a life well-lived, inspiring everyone present."

    (Vị mục sư đã dùng bài giảng của mình để ca ngợi một cuộc đời sống tốt đẹp, truyền cảm hứng cho tất cả mọi người có mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eulogize

Động từ
Lật mặt

Ca ngợi hết lời trong bài phát biểu hoặc bài viết, đặc biệt là trong điếu văn trang trọng.

"The president eulogized the fallen soldiers at the memorial service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should eulogize our heroes more often.
Chúng ta nên ca ngợi những người hùng của mình thường xuyên hơn.
Phủ định
You must not eulogize someone you don't respect.
Bạn không được ca ngợi một người mà bạn không tôn trọng.
Nghi vấn
Could we eulogize her contributions to the field at the ceremony?
Chúng ta có thể ca ngợi những đóng góp của cô ấy cho lĩnh vực này tại buổi lễ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students eulogized their favorite teacher at the ceremony.
Các học sinh đã ca ngợi người giáo viên yêu thích của họ tại buổi lễ.
Phủ định
Never have I heard such a moving speech that eulogized the late president.
Chưa bao giờ tôi được nghe một bài phát biểu cảm động đến vậy để ca ngợi cố tổng thống.
Nghi vấn
Should anyone eulogize her achievements, they would surely mention her dedication.
Nếu ai đó ca ngợi những thành tựu của cô ấy, họ chắc chắn sẽ đề cập đến sự cống hiến của cô ấy.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president will eulogize the fallen soldiers tomorrow.
Tổng thống sẽ ca ngợi những người lính đã hy sinh vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to eulogize him until all the facts are known.
Họ sẽ không ca ngợi anh ta cho đến khi tất cả sự thật được biết đến.
Nghi vấn
Will the biographer eulogize her subject in the upcoming book?
Liệu người viết tiểu sử có ca ngợi đối tượng của mình trong cuốn sách sắp tới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local newspaper used to eulogize the mayor every year.
Tờ báo địa phương từng ca ngợi thị trưởng mỗi năm.
Phủ định
The critic didn't use to eulogize that author's books; he found them mediocre.
Nhà phê bình đã không từng ca ngợi những cuốn sách của tác giả đó; anh ấy thấy chúng tầm thường.
Nghi vấn
Did people use to eulogize him so much before his scandal?
Mọi người đã từng ca ngợi anh ta nhiều như vậy trước vụ bê bối của anh ta phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eulogize".

Lời Điếu Văn trong Tang Lễ Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, một 'eulogy' (bài điếu văn) là một phần quan trọng của tang lễ hoặc lễ tưởng niệm. Người thân, bạn bè hoặc đồng nghiệp sẽ đọc bài điếu văn để ca ngợi, tôn vinh cuộc đời, phẩm chất và thành tựu của người đã khuất. Mục đích chính là để tưởng nhớ, tri ân và mang lại sự an ủi cho những người ở lại, giúp họ đối diện với mất mát bằng cách tập trung vào những kỷ niệm đẹp và những đóng góp tích cực.

Mục đích sâu sắc của việc 'Eulogize'

Hành động 'eulogize' (ca ngợi) không chỉ là nói tốt về người đã mất mà còn là một nghi thức xã hội quan trọng. Nó giúp cộng đồng cùng nhau nhìn lại những giá trị mà người đó đã mang lại, củng cố tình cảm gắn kết và truyền tải những bài học từ cuộc đời của người đã khuất. Đây là một cách để vinh danh ký ức và đảm bảo rằng những điều tốt đẹp của họ sẽ không bị lãng quên.