(Top Banner Ad)
euphemistic language
C1
noun phrase C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

euphemistic language

UK: /ˌjuːfəˈmɪstɪk ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˌjuːfəˈmɪstɪk ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lối nói giảm nói tránh ngôn ngữ giảm nhẹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that substitutes mild, indirect, or vague terms for terms considered harsh, blunt, or offensive.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ sử dụng các từ ngữ nhẹ nhàng, gián tiếp hoặc mơ hồ để thay thế cho các từ ngữ bị coi là thô tục, thẳng thắn hoặc xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician used euphemistic language to describe the job losses."

    "Chính trị gia đã sử dụng ngôn ngữ uyển ngữ để mô tả việc mất việc làm."

  • "Instead of saying someone died, we might use euphemistic language like 'passed away'."

    "Thay vì nói ai đó đã chết, chúng ta có thể sử dụng ngôn ngữ uyển ngữ như 'qua đời'."

  • "Companies often use euphemistic language to describe layoffs, such as 'downsizing' or 'rightsizing'."

    "Các công ty thường sử dụng ngôn ngữ uyển ngữ để mô tả việc sa thải nhân viên, chẳng hạn như 'thu hẹp quy mô' hoặc 'tái cơ cấu'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun euphemism Sự nói giảm nói tránh, uyển ngữ
Adjective euphemistic Mang tính nói giảm nói tránh, uyển ngữ
Adverb euphemistically Một cách nói giảm nói tránh, một cách uyển ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
euphēmismos
Ancient Greek
euphēmos
Ancient Greek
eu
Ancient Greek
phēmē
English
euphemism

Nguồn gốc của 'euphemism'

'Euphemism' (nói giảm nói tránh) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được hình thành từ hai từ: 'eu' có nghĩa là 'tốt' hoặc 'hay', và 'phēmē' có nghĩa là 'lời nói' hoặc 'tiếng tăm'. Ban đầu, 'euphēmismos' được dùng để chỉ việc sử dụng những từ ngữ tốt lành để tránh xúc phạm các vị thần hoặc tránh mang lại điều xui xẻo. Dần dần, ý nghĩa của nó phát triển thành việc dùng từ ngữ nhẹ nhàng hơn để thay thế những từ ngữ có thể gây khó chịu, thô tục, hoặc quá trực tiếp trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Ngôn ngữ uyển ngữ được sử dụng để tránh gây khó chịu, xấu hổ hoặc tức giận. Nó thường được sử dụng trong các tình huống nhạy cảm hoặc khi nói về các chủ đề cấm kỵ như cái chết, bệnh tật, tiền bạc hoặc tình dục. Sắc thái nghĩa nằm ở sự tế nhị và giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của vấn đề. So sánh với "downplaying" (giảm nhẹ) – uyển ngữ chú trọng vào cách diễn đạt, trong khi downplaying chú trọng vào việc giảm mức độ quan trọng. Cũng cần phân biệt với "insincere" (giả tạo) – mặc dù uyển ngữ có thể được dùng để che đậy sự thật, mục đích chính của nó không nhất thiết là giả dối mà là lịch sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + euphemistic language
  • use use euphemistic language
    (sử dụng ngôn ngữ nói giảm nói tránh)
  • employ employ euphemistic language
    (áp dụng ngôn ngữ nói giảm nói tránh)
  • resort to resort to euphemistic language
    (phải dùng đến ngôn ngữ nói giảm nói tránh)
  • avoid avoid euphemistic language
    (tránh dùng ngôn ngữ nói giảm nói tránh)
Adjective + euphemistic language
  • mild mild euphemistic language
    (ngôn ngữ nói giảm nói tránh nhẹ nhàng)
  • blatant blatant euphemistic language
    (ngôn ngữ nói giảm nói tránh lộ liễu/trơ trẽn)
  • clever clever euphemistic language
    (ngôn ngữ nói giảm nói tránh khéo léo)

Idioms

  • to use euphemistic language

    sử dụng ngôn ngữ nói giảm nói tránh

    "Journalists often use euphemistic language to describe difficult situations."

    (Các nhà báo thường sử dụng ngôn ngữ nói giảm nói tránh để mô tả những tình huống khó khăn.)

  • to speak in euphemistic language

    nói bằng ngôn ngữ nói giảm nói tránh

    "When discussing sensitive topics, people tend to speak in euphemistic language."

    (Khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm, mọi người có xu hướng nói bằng ngôn ngữ nói giảm nói tránh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

euphemistic language

noun phrase
Lật mặt

Ngôn ngữ sử dụng các từ ngữ nhẹ nhàng, gián tiếp hoặc mơ hồ để thay thế cho các từ ngữ bị coi là thô tục, thẳng thắn hoặc xúc phạm.

"The politician used euphemistic language to describe the job losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician was using euphemistic language to downplay the severity of the situation.
Nhà chính trị gia đang sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của tình hình.
Phủ định
She wasn't using euphemistic language; she was being brutally honest about the company's failures.
Cô ấy không sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ; cô ấy đang hoàn toàn thẳng thắn về những thất bại của công ty.
Nghi vấn
Were they using euphemistic language to hide the real cost of the project?
Có phải họ đang sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ để che giấu chi phí thực sự của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "euphemistic language".

Sự Lịch Sự và Tôn Trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng ngôn ngữ nói giảm nói tránh là một dấu hiệu của sự lịch sự và tôn trọng, đặc biệt khi nói về các chủ đề nhạy cảm như cái chết (ví dụ: 'passed away' thay vì 'died'), bệnh tật, hoặc chức năng cơ thể. Nó giúp duy trì hòa khí xã hội và tránh gây khó chịu hoặc xúc phạm người khác.

Chính Trị và Truyền Thông

Ngôn ngữ nói giảm nói tránh thường được sử dụng trong chính trị và truyền thông để làm dịu đi những thông tin tiêu cực, giảm nhẹ trách nhiệm hoặc tránh gây hoang mang cho công chúng. Ví dụ, 'collateral damage' (thiệt hại ngoài ý muốn) thay vì 'civilians killed' (dân thường thiệt mạng) là một cách nói giảm nói tránh trong bối cảnh quân sự.