(Top Banner Ad)
indirect language
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

indirect language

UK: /ˌɪndɪˈrekt ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˌɪndɪˈrekt ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ gián tiếp cách diễn đạt gián tiếp lối nói vòng vo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that conveys meaning implicitly rather than explicitly, often relying on context, tone, and nonverbal cues.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ truyền tải ý nghĩa một cách gián tiếp, không trực tiếp, thường dựa vào ngữ cảnh, giọng điệu và các dấu hiệu phi ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used indirect language to express her concerns without being confrontational."

    "Cô ấy sử dụng ngôn ngữ gián tiếp để bày tỏ những lo ngại của mình mà không gây ra sự đối đầu."

  • "His refusal was communicated through indirect language, avoiding a direct 'no'."

    "Sự từ chối của anh ấy được truyền đạt thông qua ngôn ngữ gián tiếp, tránh nói thẳng 'không'."

  • "In some cultures, indirect language is preferred to maintain harmony in communication."

    "Ở một số nền văn hóa, ngôn ngữ gián tiếp được ưa chuộng để duy trì sự hòa hợp trong giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Adverb indirectly một cách gián tiếp
Noun indirectness sự gián tiếp, tính cách gián tiếp
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ

Synonyms

implicit language (ngôn ngữ ngụ ý)circumlocution (nói vòng vo)non-explicit language (ngôn ngữ không rõ ràng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
indirect
English
language

Nguồn gốc 'indirect'

Từ 'indirect' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và 'directus' (nghĩa là 'thẳng'). Do đó, 'indirect' có nghĩa là 'không thẳng', 'gián tiếp'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.

Nguồn gốc 'language'

'Language' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'lingua' (có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'tiếng nói'), sau đó phát triển thành 'langage' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'language' trong tiếng Anh. Nó đề cập đến hệ thống giao tiếp bằng lời nói hoặc chữ viết của con người.

Usage Note

Ngôn ngữ gián tiếp được sử dụng để tránh đối đầu, thể hiện sự lịch sự, hoặc truyền tải thông điệp một cách tế nhị hơn. Nó trái ngược với ngôn ngữ trực tiếp, nơi thông điệp được truyền tải rõ ràng và không mơ hồ. Việc sử dụng ngôn ngữ gián tiếp có thể phụ thuộc nhiều vào văn hóa và bối cảnh xã hội. Ví dụ, trong một số nền văn hóa, việc từ chối trực tiếp một yêu cầu có thể bị coi là thô lỗ, vì vậy ngôn ngữ gián tiếp được sử dụng để thể hiện sự từ chối một cách tế nhị.

Prepositions

in through

* **in indirect language:** Thường sử dụng khi nói về việc thể hiện điều gì đó bằng ngôn ngữ gián tiếp (e.g., 'The message was conveyed in indirect language').
* **through indirect language:** Dùng để chỉ việc đạt được một mục tiêu hoặc truyền tải thông điệp bằng cách sử dụng ngôn ngữ gián tiếp (e.g., 'He hinted at his dissatisfaction through indirect language').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indirect language
  • subtle subtle indirect language
    (ngôn ngữ gián tiếp tinh tế)
  • veiled veiled indirect language
    (ngôn ngữ gián tiếp che đậy)
  • polite polite indirect language
    (ngôn ngữ gián tiếp lịch sự)
  • diplomatic diplomatic indirect language
    (ngôn ngữ gián tiếp ngoại giao)
Verb + indirect language
  • use use indirect language
    (sử dụng ngôn ngữ gián tiếp)
  • employ employ indirect language
    (áp dụng ngôn ngữ gián tiếp)
  • resort to resort to indirect language
    (phải dùng đến ngôn ngữ gián tiếp)
  • avoid avoid indirect language
    (tránh dùng ngôn ngữ gián tiếp)
Noun + of indirect language
  • the use of the use of indirect language
    (việc sử dụng ngôn ngữ gián tiếp)
  • a preference for a preference for indirect language
    (sự ưa chuộng ngôn ngữ gián tiếp)

Idioms

  • resort to indirect language

    phải dùng đến ngôn ngữ gián tiếp (thường khi giao tiếp trực tiếp không phù hợp hoặc khó khăn)

    "When discussing sensitive topics, people often resort to indirect language to avoid offending anyone."

    (Khi thảo luận các chủ đề nhạy cảm, mọi người thường phải dùng đến ngôn ngữ gián tiếp để tránh làm mất lòng ai.)

  • speak in indirect language

    nói bằng ngôn ngữ gián tiếp (không nói thẳng vấn đề, thường để ám chỉ)

    "She tends to speak in indirect language when she's trying to hint at something rather than state it directly."

    (Cô ấy có xu hướng nói bằng ngôn ngữ gián tiếp khi muốn ám chỉ điều gì đó thay vì nói thẳng ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indirect language

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Ngôn ngữ truyền tải ý nghĩa một cách gián tiếp, không trực tiếp, thường dựa vào ngữ cảnh, giọng điệu và các dấu hiệu phi ngôn ngữ.

"She used indirect language to express her concerns without being confrontational."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomat has been using indirect language to avoid escalating the conflict.
Nhà ngoại giao đã sử dụng ngôn ngữ gián tiếp để tránh leo thang xung đột.
Phủ định
She hasn't been communicating directly; she's been indirect in her responses.
Cô ấy đã không giao tiếp trực tiếp; cô ấy đã gián tiếp trong các phản hồi của mình.
Nghi vấn
Has the company been employing indirect methods to market its products?
Công ty có đang sử dụng các phương pháp gián tiếp để tiếp thị sản phẩm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indirect language".

Văn hóa lịch sự và giữ thể diện

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á và một số nền văn hóa phương Tây (như Anh), việc sử dụng ngôn ngữ gián tiếp là một cách thể hiện sự lịch sự và tôn trọng. Nó giúp 'giữ thể diện' (saving face) cho cả người nói và người nghe, tránh đối đầu trực tiếp hoặc gây ra sự khó chịu. Ví dụ, thay vì từ chối thẳng thừng, người ta có thể nói 'Tôi sẽ xem xét' hoặc 'Có lẽ hơi khó khăn một chút'.

Tránh đối đầu và làm dịu tình hình

Ngôn ngữ gián tiếp thường được dùng để giảm bớt sự căng thẳng hoặc tránh đối đầu trong các tình huống nhạy cảm. Bằng cách không phát biểu trực tiếp, người nói có thể thăm dò phản ứng của người nghe hoặc truyền đạt thông điệp một cách nhẹ nhàng hơn, tạo không gian cho sự thỏa hiệp hoặc tránh xung đột, duy trì hòa khí.