(Top Banner Ad)
evaporate
B2
Động từ B2 Khoa học, Vật lý, Hóa học

evaporate

UK: /ɪˈvæpəreɪt/ • US: /ɪˈvæpəreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bốc hơi bay hơi tan biến tiêu tan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To turn from liquid into vapor.

Vietnamese Meaning

Bay hơi, bốc hơi; làm bay hơi, làm bốc hơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water in the puddle evaporated quickly in the hot sun."

    "Nước trong vũng bay hơi nhanh chóng dưới ánh nắng gay gắt."

  • "The tensions between them seemed to evaporate after they talked."

    "Sự căng thẳng giữa họ dường như tan biến sau khi họ nói chuyện."

  • "The company's profits evaporated due to the economic crisis."

    "Lợi nhuận của công ty đã bốc hơi do khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evaporate bốc hơi, làm bay hơi
Noun evaporation sự bốc hơi, quá trình bay hơi
Adjective evaporative có khả năng bốc hơi, liên quan đến sự bốc hơi
Noun evaporator thiết bị bay hơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Vật lý, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
e- (out) + vapor (steam)
Late Latin
evaporare (to scatter in vapor)
English
evaporate

Nguồn gốc từ 'evaporate'

Từ 'evaporate' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa tiền tố 'e-' (nghĩa là 'ra ngoài, khỏi') và danh từ 'vapor' (nghĩa là 'hơi nước, khói'). Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ hành động biến chất lỏng thành hơi, bay hơi ra không khí. Theo thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để ám chỉ sự biến mất, tan biến một cách nhanh chóng hoặc dần dần.

Usage Note

Từ 'evaporate' thường dùng để chỉ sự chuyển đổi trạng thái từ chất lỏng sang khí do nhiệt độ tăng hoặc áp suất giảm. Nó thường ám chỉ quá trình diễn ra từ từ và tự nhiên. Phân biệt với 'vaporize', có thể dùng chung nhưng 'vaporize' đôi khi mang nghĩa chủ động hơn, có sự can thiệp hoặc tác động mạnh để chuyển hóa chất lỏng thành hơi.

Prepositions

from into

'evaporate from': chỉ sự biến mất từ một nguồn nào đó (ví dụ: Water evaporates from the lake.). 'evaporate into': chỉ sự chuyển đổi thành một trạng thái khác (ví dụ: The water evaporates into steam.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + evaporate
  • quickly quickly evaporate
    (bốc hơi nhanh chóng)
  • completely completely evaporate
    (bốc hơi hoàn toàn)
  • gradually gradually evaporate
    (bốc hơi dần dần)
Noun (Subject) + evaporate
  • water water evaporate
    (nước bốc hơi)
  • moisture moisture evaporate
    (độ ẩm bốc hơi)
  • hopes hopes evaporate
    (hy vọng tan biến)
Evaporate + Preposition/Adverb
  • into thin air evaporate into thin air
    (biến mất không dấu vết)
  • away evaporate away
    (bốc hơi hết, biến mất)

Idioms

  • evaporate into thin air

    biến mất không dấu vết, tan biến như không khí

    "The magician made the rabbit evaporate into thin air."

    (Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất không dấu vết.)

  • hopes/money/support evaporate

    hy vọng/tiền bạc/sự ủng hộ tan biến, mất đi

    "All their hopes of winning the championship evaporated after the defeat."

    (Mọi hy vọng giành chức vô địch của họ đã tan biến sau thất bại.)

  • enthusiasm/excitement evaporates

    sự nhiệt tình/phấn khích giảm dần, mất đi

    "After the initial excitement, my enthusiasm for the project quickly evaporated."

    (Sau sự phấn khích ban đầu, nhiệt huyết của tôi với dự án nhanh chóng giảm dần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evaporate

Động từ
Lật mặt

Bay hơi, bốc hơi; làm bay hơi, làm bốc hơi.

"The water in the puddle evaporated quickly in the hot sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding the water evaporating completely is crucial for preserving the ecosystem.
Việc tránh để nước bốc hơi hoàn toàn là rất quan trọng để bảo tồn hệ sinh thái.
Phủ định
I don't mind the water evaporating a little, but I worry about it drying up entirely.
Tôi không ngại việc nước bốc hơi một chút, nhưng tôi lo lắng về việc nó khô cạn hoàn toàn.
Nghi vấn
Is preventing the liquid from evaporating entirely your main concern?
Liệu việc ngăn chất lỏng bốc hơi hoàn toàn có phải là mối quan tâm chính của bạn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the puddle completely evaporated in just a few hours.
Ồ, vũng nước đã bốc hơi hoàn toàn chỉ trong vài giờ.
Phủ định
Well, the morning dew didn't evaporate before the sun rose.
Chà, sương sớm đã không bốc hơi trước khi mặt trời mọc.
Nghi vấn
Hey, did all the water evaporate from the beaker?
Này, có phải tất cả nước đã bốc hơi khỏi cốc thí nghiệm không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The puddle will evaporate quickly in the sun.
Vũng nước sẽ bốc hơi nhanh chóng dưới ánh mặt trời.
Phủ định
The water didn't evaporate completely overnight.
Nước đã không bốc hơi hoàn toàn qua đêm.
Nghi vấn
Does the alcohol evaporate faster than water?
Cồn có bốc hơi nhanh hơn nước không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The morning dew evaporates quickly in the sun.
Sương buổi sáng bốc hơi nhanh chóng dưới ánh mặt trời.
Phủ định
Water doesn't evaporate easily at low temperatures.
Nước không dễ dàng bốc hơi ở nhiệt độ thấp.
Nghi vấn
Does the puddle evaporate overnight?
Vũng nước có bốc hơi qua đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evaporate".

Vòng tuần hoàn của nước

Từ 'evaporate' đóng vai trò trung tâm trong việc mô tả vòng tuần hoàn tự nhiên của nước trên Trái đất. Nước từ sông, hồ, biển bốc hơi lên thành hơi nước, tạo thành mây, sau đó ngưng tụ và rơi xuống dưới dạng mưa hoặc tuyết. Đây là một khái niệm khoa học cơ bản được giảng dạy trên toàn thế giới.

Biến mất của những khái niệm trừu tượng

Trong văn hóa phương Tây và tiếng Anh, 'evaporate' thường được dùng một cách ẩn dụ để diễn tả sự biến mất hoặc tan biến của những điều không phải vật chất như hy vọng, tiền bạc, sự nhiệt tình, hoặc vấn đề. Ví dụ, 'money evaporated' (tiền bốc hơi) ám chỉ tiền bạc mất đi nhanh chóng hoặc không rõ nguyên nhân.