(Top Banner Ad)
eventual
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

eventual

UK: /ɪˈven(t)ʃ(u)əl/ • US: /ɪˈven(t)ʃ(u)əl/

Nghĩa tiếng Việt

cuối cùng về sau rốt cuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

occurring at the end of a process or period of time.

Vietnamese Meaning

xảy ra hoặc đến vào cuối một quá trình hoặc giai đoạn thời gian; cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eventual outcome of the negotiations was a compromise."

    "Kết quả cuối cùng của các cuộc đàm phán là một thỏa hiệp."

  • "Despite the early setbacks, his eventual success was remarkable."

    "Mặc dù có những thất bại ban đầu, thành công cuối cùng của anh ấy thật đáng chú ý."

  • "It is impossible to predict the eventual consequences of such actions."

    "Không thể dự đoán được hậu quả cuối cùng của những hành động như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun event sự kiện, việc xảy ra
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc
Noun eventuality khả năng xảy ra, điều có thể xảy ra

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
venire
Latin
evenire
Latin
eventus
English
event
English
eventual

Nguồn gốc 'Eventual'

Từ 'eventual' có gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt đầu với 'venire' (nghĩa là 'đến'), sau đó phát triển thành 'evenire' ('xảy ra', 'xuất hiện'). Từ 'evenire' lại sinh ra 'eventus' ('kết quả', 'sự kiện'). Trong tiếng Anh, 'event' đã được hình thành, và khi thêm hậu tố '-ual', chúng ta có 'eventual'. Từ này mang ý nghĩa 'cuối cùng sẽ xảy ra' hoặc 'liên quan đến kết quả cuối cùng', gợi nhắc rằng mọi việc đều có một cái kết, dù sớm hay muộn.

Usage Note

Từ 'eventual' thường được dùng để chỉ một kết quả mà bạn có thể dự đoán được hoặc mong đợi, mặc dù nó có thể mất một thời gian để xảy ra. Nó nhấn mạnh tính chất tất yếu của kết quả đó sau một chuỗi các sự kiện hoặc một khoảng thời gian nhất định. Khác với 'final' chỉ kết thúc một cách đơn thuần, 'eventual' ngụ ý một quá trình dẫn đến kết quả đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Eventual + Danh từ
  • success eventual success
    (thành công cuối cùng)
  • outcome eventual outcome
    (kết quả cuối cùng)
  • result eventual result
    (kết quả cuối cùng)
  • goal eventual goal
    (mục tiêu cuối cùng)
  • winner eventual winner
    (người chiến thắng cuối cùng)
  • fate eventual fate
    (số phận cuối cùng)
  • demise eventual demise
    (sự sụp đổ/cái chết cuối cùng)
  • consequences eventual consequences
    (những hậu quả cuối cùng)
  • decision eventual decision
    (quyết định cuối cùng)

Idioms

  • the eventual outcome

    kết quả cuối cùng

    "Everyone waited anxiously for the eventual outcome of the negotiations."

    (Mọi người háo hức chờ đợi kết quả cuối cùng của cuộc đàm phán.)

  • reach an eventual decision

    đi đến quyết định cuối cùng

    "After hours of debate, the committee finally reached an eventual decision."

    (Sau nhiều giờ tranh luận, ủy ban cuối cùng đã đi đến một quyết định.)

  • for the eventual benefit of

    vì lợi ích cuối cùng của

    "They invested heavily in research for the eventual benefit of humanity."

    (Họ đầu tư mạnh vào nghiên cứu vì lợi ích cuối cùng của nhân loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eventual

Tính từ
Lật mặt

xảy ra hoặc đến vào cuối một quá trình hoặc giai đoạn thời gian; cuối cùng.

"The eventual outcome of the negotiations was a compromise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eventual".

Tư duy dài hạn và kết quả

Trong văn hóa phương Tây, 'eventual' thường gợi lên ý tưởng về việc lập kế hoạch dài hạn, sự kiên nhẫn và niềm tin rằng những nỗ lực hiện tại sẽ dẫn đến thành quả trong tương lai. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ về những hậu quả hoặc kết quả cuối cùng của hành động hiện tại, dù là trong kinh doanh, cuộc sống cá nhân hay chính trị. Điều này khuyến khích một cái nhìn chiến lược và sự bền bỉ.

Công lý và Hậu quả Cuối cùng

Khái niệm 'eventual justice' (công lý cuối cùng) ám chỉ niềm tin rằng, dù có thể mất thời gian, nhưng cuối cùng sự thật sẽ được phơi bày và công lý sẽ được thực thi. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa về trách nhiệm giải trình và niềm tin vào một trật tự đạo đức, nơi mọi hành động đều dẫn đến những hậu quả nhất định, dù tốt hay xấu, trong tương lai. Nó cũng liên quan đến 'eventual consequences' (hậu quả cuối cùng), một lời nhắc nhở rằng không có hành động nào là không có hệ quả.