(Top Banner Ad)
forever
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

forever

UK: /fəˈrevər/ • US: /fərˈevər/

Nghĩa tiếng Việt

mãi mãi vĩnh viễn suốt đời đời đời kiếp kiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

For all future time; eternally.

Vietnamese Meaning

Mãi mãi; vĩnh viễn; suốt đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I will love you forever."

    "Anh sẽ yêu em mãi mãi."

  • "This memory will stay with me forever."

    "Kỉ niệm này sẽ ở lại với tôi mãi mãi."

  • "She said she would be grateful forever."

    "Cô ấy nói cô ấy sẽ biết ơn mãi mãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb ever luôn luôn, bao giờ cũng
Adjective everlasting vĩnh cửu, bất diệt
Adverb evermore mãi mãi, vĩnh viễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
for æfre
Middle English
for evere
Modern English
forever

Nguồn gốc của 'Forever'

Từ 'forever' được hình thành từ sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'for' (nghĩa là 'để', 'trong khoảng') và 'æfre' (nghĩa là 'luôn luôn', 'bao giờ'). Ban đầu, chúng thường được viết tách rời 'for ever' và dần dần hợp nhất thành một từ 'forever' như ngày nay, nhấn mạnh ý nghĩa 'mãi mãi không ngừng'.

Usage Note

Từ 'forever' diễn tả một khoảng thời gian không có giới hạn, thường được sử dụng để nhấn mạnh tính vĩnh cửu hoặc kéo dài vô tận của một điều gì đó. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ, tình yêu vĩnh cửu) hoặc tiêu cực (ví dụ, sự hối tiếc dai dẳng). So với 'eternally', 'forever' thường mang tính thân mật và ít trang trọng hơn. 'Always' có nghĩa là 'luôn luôn', nhưng không nhất thiết ám chỉ một khoảng thời gian vô tận như 'forever'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + forever
  • live live forever
    (sống mãi, trường sinh)
  • last last forever
    (kéo dài mãi mãi, bền vững vĩnh viễn)
  • wait wait forever
    (đợi mãi, đợi mòn mỏi)
  • remember remember forever
    (nhớ mãi, khắc ghi mãi mãi)
Be + forever
  • be gone be gone forever
    (biến mất vĩnh viễn, ra đi không trở lại)
  • be changed be changed forever
    (thay đổi vĩnh viễn, thay đổi hoàn toàn)
Noun + forever (as a descriptive element)
  • forever a forever home
    (một ngôi nhà vĩnh viễn (nơi ở ổn định, lâu dài, thường dùng khi nhận nuôi thú cưng))
  • forever forever love
    (tình yêu vĩnh cửu)

Idioms

  • forever and a day

    mãi mãi, vô cùng lâu dài (thường dùng để nhấn mạnh sự dài vô tận)

    "I'll love you forever and a day."

    (Anh sẽ yêu em mãi mãi không ngừng.)

  • happily ever after

    hạnh phúc mãi mãi về sau (kết thúc có hậu trong truyện cổ tích, chuyện tình yêu)

    "They got married and lived happily ever after."

    (Họ kết hôn và sống hạnh phúc mãi mãi về sau.)

  • a forever thing

    một điều gì đó vĩnh viễn, lâu dài

    "Our friendship is a forever thing, no matter what happens."

    (Tình bạn của chúng ta là vĩnh cửu, dù có chuyện gì xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forever

Trạng từ
Lật mặt

Mãi mãi; vĩnh viễn; suốt đời.

"I will love you forever."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forever".

Lời thề tình yêu vĩnh cửu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nghi lễ kết hôn, 'forever' là một từ khóa mạnh mẽ, thể hiện lời hứa về một tình yêu và sự cam kết trọn đời. Các cặp đôi thường thề nguyện sẽ 'yêu nhau mãi mãi' ('love each other forever') cho đến khi cái chết chia lìa.

Khát vọng vĩnh cửu của con người

Khái niệm 'forever' phản ánh khát vọng sâu sắc của con người về sự vĩnh cửu, bất tử và những điều không bao giờ kết thúc. Nó xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ triết học, tôn giáo đến nghệ thuật, thể hiện mong muốn vượt qua giới hạn của thời gian và cái chết.