everlasting
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Everlasting'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Kéo dài mãi mãi hoặc trong một thời gian rất dài.
Definition (English Meaning)
Lasting forever or for a very long time.
Ví dụ Thực tế với 'Everlasting'
-
"They promised each other everlasting love."
"Họ đã hứa với nhau một tình yêu vĩnh cửu."
-
"The company is dedicated to providing everlasting solutions."
"Công ty tận tâm cung cấp các giải pháp lâu dài."
-
"She believes in everlasting life after death."
"Cô ấy tin vào cuộc sống vĩnh cửu sau khi chết."
Từ loại & Từ liên quan của 'Everlasting'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: everlasting
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Everlasting'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'everlasting' mang ý nghĩa vĩnh cửu, không có điểm kết thúc, thường được dùng để miêu tả những khái niệm trừu tượng như tình yêu, niềm tin, hoặc những vật thể có độ bền cao. Nó mạnh hơn 'long-lasting' và 'durable' vì nhấn mạnh vào tính vĩnh viễn, không chỉ đơn thuần là độ bền. Nó khác với 'eternal' ở chỗ 'everlasting' có thể có một khởi đầu, trong khi 'eternal' thì không có khởi đầu và kết thúc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Everlasting'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Their love was an everlasting flame.
|
Tình yêu của họ là một ngọn lửa vĩnh cửu. |
| Phủ định |
Nothing is not everlasting.
|
Không gì là không vĩnh cửu. |
| Nghi vấn |
Is this bond everlasting?
|
Mối liên kết này có vĩnh cửu không? |
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If we nurture our love, it will be an everlasting source of strength.
|
Nếu chúng ta nuôi dưỡng tình yêu của mình, nó sẽ là một nguồn sức mạnh vĩnh cửu. |
| Phủ định |
If you don't cherish our memories, our happiness won't be everlasting.
|
Nếu bạn không trân trọng những kỷ niệm của chúng ta, hạnh phúc của chúng ta sẽ không kéo dài mãi mãi. |
| Nghi vấn |
Will our friendship be everlasting if we support each other?
|
Tình bạn của chúng ta có bền vững mãi mãi không nếu chúng ta hỗ trợ lẫn nhau? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had believed their love was everlasting until he left.
|
Cô ấy đã tin rằng tình yêu của họ là vĩnh cửu cho đến khi anh ấy rời đi. |
| Phủ định |
They had not expected the effects of the war to be so everlasting.
|
Họ đã không mong đợi những ảnh hưởng của cuộc chiến lại kéo dài đến vậy. |
| Nghi vấn |
Had he imagined that his fame would be everlasting?
|
Liệu anh ấy đã từng tưởng tượng rằng sự nổi tiếng của mình sẽ kéo dài mãi mãi? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The artist has created an everlasting impression with her paintings.
|
Nữ họa sĩ đã tạo ra một ấn tượng vĩnh cửu với những bức tranh của mình. |
| Phủ định |
The conflict hasn't had an everlasting impact on their friendship.
|
Cuộc xung đột đã không có tác động lâu dài đến tình bạn của họ. |
| Nghi vấn |
Has their love for each other been everlasting?
|
Tình yêu của họ dành cho nhau có phải là vĩnh cửu? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company's everlasting commitment to quality is evident in its products.
|
Cam kết vĩnh cửu của công ty đối với chất lượng được thể hiện rõ trong các sản phẩm của họ. |
| Phủ định |
The earth's everlasting youth is not something we can expect anymore, given the climate crisis.
|
Sự trẻ trung vĩnh cửu của trái đất không còn là điều chúng ta có thể mong đợi nữa, do cuộc khủng hoảng khí hậu. |
| Nghi vấn |
Is nature's everlasting beauty truly appreciated by everyone?
|
Vẻ đẹp vĩnh cửu của thiên nhiên có thực sự được mọi người trân trọng? |