every other year
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Happening once every two years.
Vietnamese Meaning
Xảy ra một lần mỗi hai năm; cách năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conference is held every other year."
"Hội nghị được tổ chức cách năm."
-
"We hold a family reunion every other year."
"Chúng tôi tổ chức đoàn tụ gia đình cách năm."
-
"The magazine is published every other year."
"Tạp chí được xuất bản hai năm một lần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ tần suất của một sự kiện hoặc hành động, nghĩa là nó diễn ra trong năm này, không diễn ra trong năm tiếp theo, và diễn ra trở lại trong năm sau đó. Nó thường được dùng để mô tả những sự kiện định kỳ nhưng không diễn ra hàng năm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold every other year (tổ chức cách năm)
-
take place take place every other year (diễn ra cách năm)
-
occur occur every other year (xảy ra cách năm)
-
visit visit every other year (ghé thăm cách năm)
-
publish publish every other year (xuất bản cách năm)
Idioms
-
Every other year
Cách năm, hai năm một lần.
"The club holds its main event every other year."
(Câu lạc bộ tổ chức sự kiện chính của mình cách năm một lần.)
-
On an every other year basis
Trên cơ sở cách năm / hai năm một lần.
"Funding for the project is allocated on an every other year basis."
(Ngân sách cho dự án được phân bổ trên cơ sở cách năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
every other year
Trạng ngữ (adverbial phrase)Xảy ra một lần mỗi hai năm; cách năm.
"The conference is held every other year."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They hold the festival every other year. |
Họ tổ chức lễ hội hai năm một lần. |
| Phủ định | We don't see them perform every other year; it's usually less frequent. |
Chúng ta không thấy họ biểu diễn hai năm một lần; thường thì ít thường xuyên hơn. |
| Nghi vấn | Do you think it's wise for us to upgrade our equipment every other year? |
Bạn có nghĩ là khôn ngoan nếu chúng ta nâng cấp thiết bị hai năm một lần không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conference, held every other year, is a crucial event for researchers. |
Hội nghị, được tổ chức hai năm một lần, là một sự kiện quan trọng cho các nhà nghiên cứu. |
| Phủ định | The Olympics, luckily, aren't held every other year. |
Thế vận hội Olympic, thật may mắn, không được tổ chức hai năm một lần. |
| Nghi vấn | John, do you visit your parents every other year, or is it less frequent? |
John, bạn có về thăm bố mẹ hai năm một lần không, hay là ít hơn? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had invested in that company every other year since its inception, I would be a millionaire now. |
Nếu tôi đã đầu tư vào công ty đó cứ hai năm một lần kể từ khi thành lập, thì bây giờ tôi đã là triệu phú rồi. |
| Phủ định | If she hadn't traveled to Europe every other year, she wouldn't be so knowledgeable about its history now. |
Nếu cô ấy không đi du lịch Châu Âu cứ hai năm một lần, thì bây giờ cô ấy đã không có nhiều kiến thức về lịch sử của nó như vậy. |
| Nghi vấn | If they had practiced every other year with that intensity, would they be champions today? |
Nếu họ đã luyện tập với cường độ cao như vậy cứ hai năm một lần, thì liệu hôm nay họ có phải là nhà vô địch không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to travel to Europe every other year when I was younger. |
Tôi từng đi du lịch châu Âu cứ cách năm một lần khi tôi còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to visit her grandparents every other year because they lived far away. |
Cô ấy đã không từng đến thăm ông bà của mình cứ cách năm một lần vì họ sống ở xa. |
| Nghi vấn | Did you use to attend that festival every other year? |
Bạn đã từng tham dự lễ hội đó cứ cách năm một lần phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "every other year".
