(Top Banner Ad)
every other year
B1
Trạng ngữ (adverbial phrase) B1 Tổng quát

every other year

Nghĩa tiếng Việt

cách năm hai năm một lần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening once every two years.

Vietnamese Meaning

Xảy ra một lần mỗi hai năm; cách năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conference is held every other year."

    "Hội nghị được tổ chức cách năm."

  • "We hold a family reunion every other year."

    "Chúng tôi tổ chức đoàn tụ gia đình cách năm."

  • "The magazine is published every other year."

    "Tạp chí được xuất bản hai năm một lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun year năm
Adjective yearly hàng năm
Adverb yearly hàng năm
Adjective yearlong kéo dài cả năm
Noun yearbook kỷ yếu, niên giám

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*yeh₁ro- ('year')
Proto-Germanic
*jērą ('year')
Old English
ġēar ('year')
Old English
ōþer ('other')
Old English
ǣfre ǣlċ ('every')
Middle English
everich oþer yere
Modern English
every other year

Nguồn gốc của cụm từ 'cách năm'

Cụm từ 'every other year' là một cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh, được hình thành từ các từ 'every' (mọi), 'other' (khác), và 'year' (năm). Nó không phải là một từ mượn từ ngôn ngữ khác mà là sự kết hợp của các từ gốc Anglo-Saxon. 'Every' đến từ 'ǣfre ǣlċ' trong tiếng Anh cổ, 'other' từ 'ōþer', và 'year' từ 'ġēar'. Cấu trúc 'every other X' được dùng để chỉ sự luân phiên, bỏ qua một cái rồi đến cái tiếp theo, rất phổ biến để diễn tả tần suất theo chu kỳ.

Usage Note

Cụm từ này chỉ tần suất của một sự kiện hoặc hành động, nghĩa là nó diễn ra trong năm này, không diễn ra trong năm tiếp theo, và diễn ra trở lại trong năm sau đó. Nó thường được dùng để mô tả những sự kiện định kỳ nhưng không diễn ra hàng năm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + every other year
  • hold hold every other year
    (tổ chức cách năm)
  • take place take place every other year
    (diễn ra cách năm)
  • occur occur every other year
    (xảy ra cách năm)
  • visit visit every other year
    (ghé thăm cách năm)
  • publish publish every other year
    (xuất bản cách năm)

Idioms

  • Every other year

    Cách năm, hai năm một lần.

    "The club holds its main event every other year."

    (Câu lạc bộ tổ chức sự kiện chính của mình cách năm một lần.)

  • On an every other year basis

    Trên cơ sở cách năm / hai năm một lần.

    "Funding for the project is allocated on an every other year basis."

    (Ngân sách cho dự án được phân bổ trên cơ sở cách năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

every other year

Trạng ngữ (adverbial phrase)
Lật mặt

Xảy ra một lần mỗi hai năm; cách năm.

"The conference is held every other year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They hold the festival every other year.
Họ tổ chức lễ hội hai năm một lần.
Phủ định
We don't see them perform every other year; it's usually less frequent.
Chúng ta không thấy họ biểu diễn hai năm một lần; thường thì ít thường xuyên hơn.
Nghi vấn
Do you think it's wise for us to upgrade our equipment every other year?
Bạn có nghĩ là khôn ngoan nếu chúng ta nâng cấp thiết bị hai năm một lần không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conference, held every other year, is a crucial event for researchers.
Hội nghị, được tổ chức hai năm một lần, là một sự kiện quan trọng cho các nhà nghiên cứu.
Phủ định
The Olympics, luckily, aren't held every other year.
Thế vận hội Olympic, thật may mắn, không được tổ chức hai năm một lần.
Nghi vấn
John, do you visit your parents every other year, or is it less frequent?
John, bạn có về thăm bố mẹ hai năm một lần không, hay là ít hơn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had invested in that company every other year since its inception, I would be a millionaire now.
Nếu tôi đã đầu tư vào công ty đó cứ hai năm một lần kể từ khi thành lập, thì bây giờ tôi đã là triệu phú rồi.
Phủ định
If she hadn't traveled to Europe every other year, she wouldn't be so knowledgeable about its history now.
Nếu cô ấy không đi du lịch Châu Âu cứ hai năm một lần, thì bây giờ cô ấy đã không có nhiều kiến thức về lịch sử của nó như vậy.
Nghi vấn
If they had practiced every other year with that intensity, would they be champions today?
Nếu họ đã luyện tập với cường độ cao như vậy cứ hai năm một lần, thì liệu hôm nay họ có phải là nhà vô địch không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to travel to Europe every other year when I was younger.
Tôi từng đi du lịch châu Âu cứ cách năm một lần khi tôi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to visit her grandparents every other year because they lived far away.
Cô ấy đã không từng đến thăm ông bà của mình cứ cách năm một lần vì họ sống ở xa.
Nghi vấn
Did you use to attend that festival every other year?
Bạn đã từng tham dự lễ hội đó cứ cách năm một lần phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "every other year".

Lịch trình sự kiện định kỳ (Biennale)

Trong nhiều lĩnh vực văn hóa và nghệ thuật phương Tây, có những sự kiện lớn được tổ chức theo chu kỳ 'cách năm'. Ví dụ nổi bật là 'Biennale' (từ tiếng Latinh có nghĩa là 'hai năm'). Đây là tên gọi phổ biến cho các triển lãm nghệ thuật, liên hoan phim, hoặc sự kiện văn hóa quốc tế quy mô lớn diễn ra hai năm một lần, như Venice Biennale. Việc tổ chức cách năm giúp duy trì tính độc đáo, tạo ra sự mong đợi và cho phép đủ thời gian chuẩn bị công phu cho mỗi lần tổ chức.

Chu kỳ chính trị và kinh doanh

Ở một số quốc gia, các chu kỳ chính trị hoặc kinh doanh cũng có thể diễn ra 'cách năm'. Ví dụ, tại Hoa Kỳ, các cuộc bầu cử Hạ viện diễn ra hai năm một lần. Trong kinh doanh, một số hội nghị ngành hoặc đánh giá hiệu suất quan trọng có thể được lên lịch theo chu kỳ hai năm để phù hợp với các mục tiêu dài hạn và phân bổ nguồn lực hiệu quả, phản ánh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch dài hạn.