yearbook
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book published annually by a school or college class, containing photographs of students and information about school events.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách được xuất bản hàng năm bởi một lớp học hoặc trường cao đẳng, chứa ảnh của học sinh và thông tin về các sự kiện của trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She flipped through her old yearbook, reminiscing about high school."
"Cô ấy lật giở cuốn kỷ yếu cũ của mình, hồi tưởng về thời trung học."
-
"The yearbook committee is working hard to finish the book before graduation."
"Ủy ban kỷ yếu đang làm việc chăm chỉ để hoàn thành cuốn sách trước lễ tốt nghiệp."
-
"Everyone signed my yearbook on the last day of school."
"Mọi người đã ký vào kỷ yếu của tôi vào ngày cuối cùng của năm học."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Yearbook là một ấn phẩm kỷ niệm một năm học. Nó thường bao gồm hình ảnh của học sinh, giảng viên, các sự kiện quan trọng, các câu lạc bộ và đội nhóm, và những kỷ niệm đáng nhớ khác. Nó mang tính lưu niệm và kỷ niệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high school high school yearbook (kỷ yếu trung học)
-
college college yearbook (kỷ yếu đại học)
-
annual annual yearbook (kỷ yếu hàng năm)
-
buy buy a yearbook (mua một cuốn kỷ yếu)
-
sign sign a yearbook (ký vào kỷ yếu)
-
design design a yearbook (thiết kế một cuốn kỷ yếu)
Idioms
-
a trip down memory lane (looking through a yearbook)
một chuyến đi về miền ký ức (khi xem kỷ yếu)
"Looking through my old yearbook was a trip down memory lane."
(Xem lại cuốn kỷ yếu cũ của tôi là một chuyến đi về miền ký ức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yearbook
danh từMột cuốn sách được xuất bản hàng năm bởi một lớp học hoặc trường cao đẳng, chứa ảnh của học sinh và thông tin về các sự kiện của trường.
"She flipped through her old yearbook, reminiscing about high school."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yearbook".
