(Top Banner Ad)
yearbook
B1
danh từ B1 Giáo dục

yearbook

UK: /ˈjɪə.bʊk/ • US: /ˈjɪr.bʊk/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ yếu niên giám
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book published annually by a school or college class, containing photographs of students and information about school events.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách được xuất bản hàng năm bởi một lớp học hoặc trường cao đẳng, chứa ảnh của học sinh và thông tin về các sự kiện của trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She flipped through her old yearbook, reminiscing about high school."

    "Cô ấy lật giở cuốn kỷ yếu cũ của mình, hồi tưởng về thời trung học."

  • "The yearbook committee is working hard to finish the book before graduation."

    "Ủy ban kỷ yếu đang làm việc chăm chỉ để hoàn thành cuốn sách trước lễ tốt nghiệp."

  • "Everyone signed my yearbook on the last day of school."

    "Mọi người đã ký vào kỷ yếu của tôi vào ngày cuối cùng của năm học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun year năm
Noun book sách

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
yearbook

Nguồn gốc của 'yearbook'

Từ 'yearbook' đơn giản là ghép từ 'year' (năm) và 'book' (sách). Nó mô tả một cuốn sách được xuất bản hàng năm, ghi lại các sự kiện và kỷ niệm của năm đó, đặc biệt là trong môi trường trường học. Cuốn sách này thường chứa ảnh và thông tin về học sinh, giáo viên và các hoạt động của trường.

Usage Note

Yearbook là một ấn phẩm kỷ niệm một năm học. Nó thường bao gồm hình ảnh của học sinh, giảng viên, các sự kiện quan trọng, các câu lạc bộ và đội nhóm, và những kỷ niệm đáng nhớ khác. Nó mang tính lưu niệm và kỷ niệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yearbook
  • high school high school yearbook
    (kỷ yếu trung học)
  • college college yearbook
    (kỷ yếu đại học)
  • annual annual yearbook
    (kỷ yếu hàng năm)
Verb + yearbook
  • buy buy a yearbook
    (mua một cuốn kỷ yếu)
  • sign sign a yearbook
    (ký vào kỷ yếu)
  • design design a yearbook
    (thiết kế một cuốn kỷ yếu)

Idioms

  • a trip down memory lane (looking through a yearbook)

    một chuyến đi về miền ký ức (khi xem kỷ yếu)

    "Looking through my old yearbook was a trip down memory lane."

    (Xem lại cuốn kỷ yếu cũ của tôi là một chuyến đi về miền ký ức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yearbook

danh từ
Lật mặt

Một cuốn sách được xuất bản hàng năm bởi một lớp học hoặc trường cao đẳng, chứa ảnh của học sinh và thông tin về các sự kiện của trường.

"She flipped through her old yearbook, reminiscing about high school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yearbook".

Kỷ yếu ở các trường học phương Tây

Ở các trường học phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, kỷ yếu là một truyền thống quan trọng. Học sinh thường mua kỷ yếu vào cuối năm học để lưu giữ kỷ niệm về bạn bè, giáo viên và các sự kiện của năm học đó. Việc ký tặng vào kỷ yếu cũng là một hoạt động phổ biến.