(Top Banner Ad)
biennially
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

biennially

UK: /baɪˈɛniəli/ • US: /baɪˈɛniəli/

Nghĩa tiếng Việt

hai năm một lần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

occurring every two years.

Vietnamese Meaning

xảy ra hai năm một lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conference is held biennially."

    "Hội nghị được tổ chức hai năm một lần."

  • "The arts festival is a biennially event that attracts visitors from all over the world."

    "Lễ hội nghệ thuật là một sự kiện hai năm một lần thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới."

  • "The budget is reviewed biennially to ensure it aligns with the organization's long-term goals."

    "Ngân sách được xem xét hai năm một lần để đảm bảo nó phù hợp với các mục tiêu dài hạn của tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb biennially
Adjective biennial
Noun biennial
Noun biennium

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi- ('hai') + annus ('năm')
Latin
biennalis ('kéo dài hai năm')
English
biennial
English
biennially

Câu chuyện về 'hai năm một lần'

Từ 'biennially' có gốc gác từ tiếng Latin. Nó được ghép từ 'bi-', nghĩa là 'hai', và 'annus', nghĩa là 'năm'. Vì vậy, về cơ bản, nó mô tả một điều gì đó xảy ra cứ mỗi hai năm. Hãy nghĩ về nó như một chu kỳ: một sự kiện, một cuộc họp, hoặc thậm chí là vòng đời của một số loài thực vật, tất cả đều tuân theo nhịp điệu hai năm một lần.

Usage Note

Từ "biennially" diễn tả tần suất của một sự kiện hoặc hành động, nhấn mạnh tính chu kỳ hai năm. Cần phân biệt với "bi-annually" (hai lần một năm). "Biennially" chỉ rõ sự kiện diễn ra một lần trong khoảng thời gian hai năm, trong khi "bi-annually" diễn ra hai lần trong một năm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biennially
  • held held biennially
    (được tổ chức hai năm một lần)
  • occurs occurs biennially
    (diễn ra hai năm một lần)
  • published published biennially
    (được xuất bản hai năm một lần)
  • awarded awarded biennially
    (được trao giải hai năm một lần)
  • meet meet biennially
    (họp/gặp gỡ hai năm một lần)

Idioms

  • the Venice Biennale

    Triển lãm nghệ thuật quốc tế Venice. Đây là một trong những sự kiện nghệ thuật uy tín và lâu đời nhất thế giới, được tổ chức hai năm một lần tại Venice, Ý.

    "Artists from all over the world dream of being featured in the Venice Biennale."

    (Các nghệ sĩ từ khắp nơi trên thế giới đều mơ ước được giới thiệu tác phẩm tại Venice Biennale.)

  • the Whitney Biennial

    Triển lãm Whitney, một sự kiện nghệ thuật đương đại quan trọng tại Mỹ, được tổ chức hai năm một lần để giới thiệu các nghệ sĩ người Mỹ tiêu biểu và mới nổi.

    "The Whitney Biennial is known for showcasing emerging and important artists in America."

    (Triển lãm Whitney Biennial nổi tiếng với việc trưng bày các tác phẩm của những nghệ sĩ mới nổi và quan trọng ở Mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biennially

Trạng từ
Lật mặt

xảy ra hai năm một lần.

"The conference is held biennially."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in renewable energy last decade, they would biennially be reporting significantly lower carbon emissions now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo thập kỷ trước, thì giờ đây họ sẽ báo cáo lượng khí thải carbon thấp hơn đáng kể hai năm một lần.
Phủ định
If the government hadn't implemented strict environmental regulations, the city would not biennially be holding clean-up campaigns.
Nếu chính phủ không thực hiện các quy định nghiêm ngặt về môi trường, thành phố sẽ không tổ chức các chiến dịch làm sạch hai năm một lần.
Nghi vấn
If they had planned their finances more carefully, would they biennially be facing such severe budget cuts?
Nếu họ đã lên kế hoạch tài chính cẩn thận hơn, liệu họ có phải đối mặt với việc cắt giảm ngân sách nghiêm trọng hai năm một lần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biennially".

Hiện tượng 'Biennale' trong Thế giới Nghệ thuật

Trên khắp thế giới, nhiều triển lãm nghệ thuật quốc tế danh giá nhất được gọi là 'Biennale' (từ tiếng Ý có nghĩa là 'hai năm một lần'). Nổi tiếng nhất là Venice Biennale ở Ý. Chu kỳ hai năm này cho phép các nghệ sĩ và giám tuyển có đủ thời gian để chuẩn bị các tác phẩm và chủ đề mới, phản ánh các xu hướng nghệ thuật đương đại.

Các Phiên họp Lập pháp Lưỡng niên

Tại một số hệ thống chính phủ, đặc biệt là ở một vài tiểu bang của Hoa Kỳ như Texas, Nevada và Montana, cơ quan lập pháp chính (quốc hội bang) chỉ họp chính thức hai năm một lần thay vì hàng năm. Điều này ảnh hưởng lớn đến quy trình làm luật và quản lý ngân sách của tiểu bang.