biennially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
occurring every two years.
Vietnamese Meaning
xảy ra hai năm một lần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conference is held biennially."
"Hội nghị được tổ chức hai năm một lần."
-
"The arts festival is a biennially event that attracts visitors from all over the world."
"Lễ hội nghệ thuật là một sự kiện hai năm một lần thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới."
-
"The budget is reviewed biennially to ensure it aligns with the organization's long-term goals."
"Ngân sách được xem xét hai năm một lần để đảm bảo nó phù hợp với các mục tiêu dài hạn của tổ chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | biennially | |
| Adjective | biennial | |
| Noun | biennial | |
| Noun | biennium |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "biennially" diễn tả tần suất của một sự kiện hoặc hành động, nhấn mạnh tính chu kỳ hai năm. Cần phân biệt với "bi-annually" (hai lần một năm). "Biennially" chỉ rõ sự kiện diễn ra một lần trong khoảng thời gian hai năm, trong khi "bi-annually" diễn ra hai lần trong một năm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
held held biennially (được tổ chức hai năm một lần)
-
occurs occurs biennially (diễn ra hai năm một lần)
-
published published biennially (được xuất bản hai năm một lần)
-
awarded awarded biennially (được trao giải hai năm một lần)
-
meet meet biennially (họp/gặp gỡ hai năm một lần)
Idioms
-
the Venice Biennale
Triển lãm nghệ thuật quốc tế Venice. Đây là một trong những sự kiện nghệ thuật uy tín và lâu đời nhất thế giới, được tổ chức hai năm một lần tại Venice, Ý.
"Artists from all over the world dream of being featured in the Venice Biennale."
(Các nghệ sĩ từ khắp nơi trên thế giới đều mơ ước được giới thiệu tác phẩm tại Venice Biennale.)
-
the Whitney Biennial
Triển lãm Whitney, một sự kiện nghệ thuật đương đại quan trọng tại Mỹ, được tổ chức hai năm một lần để giới thiệu các nghệ sĩ người Mỹ tiêu biểu và mới nổi.
"The Whitney Biennial is known for showcasing emerging and important artists in America."
(Triển lãm Whitney Biennial nổi tiếng với việc trưng bày các tác phẩm của những nghệ sĩ mới nổi và quan trọng ở Mỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biennially
Trạng từxảy ra hai năm một lần.
"The conference is held biennially."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in renewable energy last decade, they would biennially be reporting significantly lower carbon emissions now. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo thập kỷ trước, thì giờ đây họ sẽ báo cáo lượng khí thải carbon thấp hơn đáng kể hai năm một lần. |
| Phủ định | If the government hadn't implemented strict environmental regulations, the city would not biennially be holding clean-up campaigns. |
Nếu chính phủ không thực hiện các quy định nghiêm ngặt về môi trường, thành phố sẽ không tổ chức các chiến dịch làm sạch hai năm một lần. |
| Nghi vấn | If they had planned their finances more carefully, would they biennially be facing such severe budget cuts? |
Nếu họ đã lên kế hoạch tài chính cẩn thận hơn, liệu họ có phải đối mặt với việc cắt giảm ngân sách nghiêm trọng hai năm một lần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biennially".
