manifest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clear or obvious to the eye or mind.
Vietnamese Meaning
Rõ ràng hoặc hiển nhiên đối với mắt hoặc tâm trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His anger was manifest in his clenched fists."
"Sự giận dữ của anh ta biểu lộ rõ qua nắm đấm siết chặt."
-
"The disease can manifest itself in many different ways."
"Căn bệnh có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau."
-
"They believe in manifesting their dreams into reality."
"Họ tin vào việc biến ước mơ của họ thành hiện thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manifest | biểu lộ, thể hiện |
| Noun | manifestation | sự biểu lộ, sự thể hiện |
| Adjective | manifestly | một cách rõ ràng, hiển nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tính chất dễ nhận thấy, không cần chứng minh nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear manifest (biểu hiện rõ ràng)
-
obvious obvious manifest (biểu hiện hiển nhiên)
-
begin to begin to manifest (bắt đầu biểu hiện)
-
clearly manifest itself (tự biểu hiện một cách rõ ràng)
Idioms
-
Manifest destiny
Chủ nghĩa định mệnh hiển nhiên (niềm tin rằng Hoa Kỳ có quyền bành trướng lãnh thổ khắp Bắc Mỹ)
"In the 19th century, many Americans believed in manifest destiny."
(Vào thế kỷ 19, nhiều người Mỹ tin vào chủ nghĩa định mệnh hiển nhiên.)
-
Manifest itself
tự biểu hiện
"The disease can manifest itself in many different ways."
(Bệnh có thể tự biểu hiện theo nhiều cách khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manifest
tính từRõ ràng hoặc hiển nhiên đối với mắt hoặc tâm trí.
"His anger was manifest in his clenched fists."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manifest".
