(Top Banner Ad)
manifest
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Triết học

manifest

UK: /ˈmænɪfest/ • US: /ˈmænɪfest/

Nghĩa tiếng Việt

biểu lộ thể hiện hiển nhiên bản kê khai chứng tỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clear or obvious to the eye or mind.

Vietnamese Meaning

Rõ ràng hoặc hiển nhiên đối với mắt hoặc tâm trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His anger was manifest in his clenched fists."

    "Sự giận dữ của anh ta biểu lộ rõ qua nắm đấm siết chặt."

  • "The disease can manifest itself in many different ways."

    "Căn bệnh có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau."

  • "They believe in manifesting their dreams into reality."

    "Họ tin vào việc biến ước mơ của họ thành hiện thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manifest biểu lộ, thể hiện
Noun manifestation sự biểu lộ, sự thể hiện
Adjective manifestly một cách rõ ràng, hiển nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manifestus
English
manifest

Nguồn Gốc của 'Manifest'

Từ 'manifest' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manifestus', có nghĩa là 'rõ ràng' hoặc 'hiển nhiên'. Người La Mã cổ đại sử dụng từ này để mô tả những điều mà ai cũng có thể thấy và hiểu được. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa gốc, nhưng mở rộng thêm các ý nghĩa khác liên quan đến việc thể hiện hoặc làm cho điều gì đó trở nên có thật.

Usage Note

Chỉ tính chất dễ nhận thấy, không cần chứng minh nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manifest
  • clear clear manifest
    (biểu hiện rõ ràng)
  • obvious obvious manifest
    (biểu hiện hiển nhiên)
Verb + manifest
  • begin to begin to manifest
    (bắt đầu biểu hiện)
  • clearly manifest itself
    (tự biểu hiện một cách rõ ràng)

Idioms

  • Manifest destiny

    Chủ nghĩa định mệnh hiển nhiên (niềm tin rằng Hoa Kỳ có quyền bành trướng lãnh thổ khắp Bắc Mỹ)

    "In the 19th century, many Americans believed in manifest destiny."

    (Vào thế kỷ 19, nhiều người Mỹ tin vào chủ nghĩa định mệnh hiển nhiên.)

  • Manifest itself

    tự biểu hiện

    "The disease can manifest itself in many different ways."

    (Bệnh có thể tự biểu hiện theo nhiều cách khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manifest

tính từ
Lật mặt

Rõ ràng hoặc hiển nhiên đối với mắt hoặc tâm trí.

"His anger was manifest in his clenched fists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manifest".

Luật hấp dẫn (Law of Attraction)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'manifest' thường được liên kết với 'Law of Attraction' (Luật hấp dẫn). Đây là ý tưởng cho rằng suy nghĩ và cảm xúc tích cực sẽ mang lại những điều tích cực vào cuộc sống của bạn, trong khi suy nghĩ và cảm xúc tiêu cực sẽ thu hút những điều tiêu cực. 'Manifesting' trong bối cảnh này có nghĩa là tập trung suy nghĩ và cảm xúc của bạn vào việc đạt được một mục tiêu cụ thể, với niềm tin rằng điều đó sẽ giúp bạn biến mục tiêu đó thành hiện thực.