(Top Banner Ad)
evolutionary history
C1
Danh từ C1 Sinh học, Lịch sử

evolutionary history

UK: /ˌiːvəˈluːʃənəri ˈhɪstəri/ • US: /ˌevəˈluːʃəneri ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử tiến hóa quá trình tiến hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The historical development of a species or group of organisms, including its origins, changes over time, and relationships to other organisms.

Vietnamese Meaning

Sự phát triển lịch sử của một loài hoặc một nhóm sinh vật, bao gồm nguồn gốc, những thay đổi theo thời gian và mối quan hệ của nó với các sinh vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evolutionary history of birds is closely linked to dinosaurs."

    "Lịch sử tiến hóa của loài chim gắn liền với khủng long."

  • "Understanding the evolutionary history of a disease can help us develop effective treatments."

    "Hiểu lịch sử tiến hóa của một căn bệnh có thể giúp chúng ta phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả."

  • "Fossil records provide valuable insights into the evolutionary history of many species."

    "Các hồ sơ hóa thạch cung cấp những hiểu biết giá trị về lịch sử tiến hóa của nhiều loài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evolve tiến hóa, phát triển dần dần
Noun evolution sự tiến hóa, quá trình phát triển
Noun evolutionist nhà tiến hóa học, người ủng hộ thuyết tiến hóa
Noun evolutionism thuyết tiến hóa
Adjective historic có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử
Noun historian nhà sử học
Noun prehistory thời tiền sử
Adjective prehistoric thuộc thời tiền sử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
historia
Latin
evolutio
Old French
historie
English
history
English
evolution
English
evolutionary
English
evolutionary history

Nguồn gốc 'Lịch sử' và 'Tiến hóa'

Từ 'lịch sử' (history) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia', có nghĩa là 'sự điều tra, kiến thức thu được qua điều tra'. Nó dần phát triển để chỉ các câu chuyện và ghi chép về quá khứ. Trong khi đó, từ 'evolution' (tiến hóa) có gốc từ tiếng Latin 'evolutio', mang nghĩa 'sự mở ra, sự cuộn ra', ban đầu ám chỉ sự phát triển hoặc bóc tách của một vật. Về sau, trong sinh học, nó được dùng để mô tả quá trình phát triển của các loài.

Sự kết hợp của 'Lịch sử Tiến hóa'

Trong tiếng Anh, 'evolutionary' (tính từ của 'evolution') mô tả những gì liên quan đến quá trình tiến hóa. Khi kết hợp với 'history', cụm từ 'evolutionary history' ra đời để chỉ chuỗi sự kiện và quá trình thay đổi theo thời gian của một loài, một nhóm sinh vật hoặc một đặc điểm nào đó, thể hiện quá trình chúng đã phát triển và thích nghi qua hàng triệu năm. Đây là một khái niệm cốt lõi trong sinh học hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sinh học tiến hóa, cổ sinh vật học và các lĩnh vực liên quan. Nó nhấn mạnh quá trình thay đổi và phát triển dần dần của các loài theo thời gian. 'Evolutionary history' khác với 'natural history' ở chỗ nó tập trung cụ thể vào quá trình tiến hóa và các mối quan hệ giữa các loài, trong khi 'natural history' bao gồm một phạm vi rộng hơn về các khía cạnh tự nhiên của một sinh vật hoặc khu vực.

Prepositions

of

'Evolutionary history *of*': được dùng để chỉ lịch sử tiến hóa của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the evolutionary history of primates'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evolutionary history
  • long long evolutionary history
    (lịch sử tiến hóa lâu dài)
  • complex complex evolutionary history
    (lịch sử tiến hóa phức tạp)
  • shared shared evolutionary history
    (lịch sử tiến hóa chung)
  • human human evolutionary history
    (lịch sử tiến hóa của loài người)
Verb + evolutionary history
  • study study evolutionary history
    (nghiên cứu lịch sử tiến hóa)
  • trace trace evolutionary history
    (truy tìm/theo dõi lịch sử tiến hóa)
  • unravel unravel evolutionary history
    (làm sáng tỏ lịch sử tiến hóa)
  • reconstruct reconstruct evolutionary history
    (tái tạo lịch sử tiến hóa)
Noun phrase with evolutionary history
  • the evolutionary history of life the evolutionary history of life
    (lịch sử tiến hóa của sự sống)
  • the evolutionary history of a species the evolutionary history of a species
    (lịch sử tiến hóa của một loài)

Idioms

  • To trace the evolutionary history of...

    Truy tìm/theo dõi lịch sử tiến hóa của...

    "Scientists are working to trace the evolutionary history of the virus using genetic data."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực truy tìm lịch sử tiến hóa của virus bằng dữ liệu di truyền.)

  • To reconstruct the evolutionary history of...

    Tái tạo lại lịch sử tiến hóa của...

    "Genetic analysis helps researchers reconstruct the evolutionary history of ancient populations."

    (Phân tích di truyền giúp các nhà nghiên cứu tái tạo lại lịch sử tiến hóa của các quần thể cổ đại.)

  • The deep evolutionary history

    Lịch sử tiến hóa sâu xa/cổ xưa (nhấn mạnh khoảng thời gian rất dài)

    "Understanding the deep evolutionary history of mammals reveals their ancient origins and diversification."

    (Hiểu về lịch sử tiến hóa sâu xa của động vật có vú cho thấy nguồn gốc cổ xưa và sự đa dạng hóa của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evolutionary history

Danh từ
Lật mặt

Sự phát triển lịch sử của một loài hoặc một nhóm sinh vật, bao gồm nguồn gốc, những thay đổi theo thời gian và mối quan hệ của nó với các sinh vật khác.

"The evolutionary history of birds is closely linked to dinosaurs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evolutionary history of whales is fascinating.
Lịch sử tiến hóa của loài cá voi thật hấp dẫn.
Phủ định
Scientists haven't fully understood the evolutionary history of some extinct species.
Các nhà khoa học vẫn chưa hiểu đầy đủ lịch sử tiến hóa của một số loài đã tuyệt chủng.
Nghi vấn
Does the fossil record provide insights into the evolutionary history of birds?
Hồ sơ hóa thạch có cung cấp thông tin chi tiết về lịch sử tiến hóa của loài chim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evolutionary history".

Thuyết Tiến hóa của Darwin

Khái niệm 'lịch sử tiến hóa' gắn liền mật thiết với Charles Darwin và tác phẩm 'Về nguồn gốc các loài' (On the Origin of Species) năm 1859. Lý thuyết tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên của ông đã cách mạng hóa sinh học, thay đổi cách chúng ta hiểu về sự đa dạng của sự sống và nguồn gốc của loài người, đồng thời gây ra nhiều cuộc tranh luận về khoa học và tôn giáo.

Ảnh hưởng đến Khoa học và Tư duy Hiện đại

'Lịch sử tiến hóa' không chỉ là một thuật ngữ sinh học mà còn là một khái niệm trung tâm trong nhiều lĩnh vực khoa học khác như nhân chủng học, tâm lý học, y học và sinh thái học. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các cơ chế bệnh tật, hành vi con người và mối quan hệ giữa các loài trong hệ sinh thái, định hình cách chúng ta nhìn nhận thế giới tự nhiên và vị trí của con người trong đó.