(Top Banner Ad)
evolutionary lineage
C1
noun phrase C1 Sinh học tiến hóa

evolutionary lineage

UK: /ˌiːvəˈluːʃənəri ˈlɪnɪɪdʒ/ • US: /ˌevəˈluːʃənəri ˈlɪniɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng dõi tiến hóa hệ phả tiến hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of ancestral organisms leading to a particular descendant taxon.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các sinh vật tổ tiên dẫn đến một đơn vị phân loại hậu duệ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evolutionary lineage of modern humans can be traced back to early primates in Africa."

    "Dòng dõi tiến hóa của loài người hiện đại có thể được truy nguyên từ những loài linh trưởng sơ khai ở Châu Phi."

  • "Understanding the evolutionary lineage of a species helps us to understand its adaptations."

    "Hiểu dòng dõi tiến hóa của một loài giúp chúng ta hiểu được các đặc điểm thích nghi của nó."

  • "Genetic analysis can reveal the evolutionary lineage of different populations."

    "Phân tích di truyền có thể tiết lộ dòng dõi tiến hóa của các quần thể khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evolution sự tiến hóa, quá trình phát triển
Verb evolve tiến hóa, phát triển dần dần
Adjective evolutionary thuộc về tiến hóa
Adverb evolutionarily theo cách tiến hóa
Noun evolutionist nhà tiến hóa học
Noun line dòng, hàng, dòng dõi (gia đình)
Adjective lineal trực hệ, theo dòng dõi

Synonyms

phylogenetic line (dòng phát sinh chủng loại)ancestral line (dòng tổ tiên)

Related Words

Subject Area

Sinh học tiến hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evolvere
Latin
evolutio
French
évolution
English
evolution
English
evolutionary
Latin
linea
Old French
lignage
Middle English
linage
English
lineage

Nguồn gốc từ 'Evolutionary'

Từ 'evolutionary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'evolvere' có nghĩa là 'mở ra, cuộn ra' và 'evolutio' nghĩa là 'sự mở ra, sự phát triển'. Ban đầu, từ 'evolution' (tiến hóa) trong tiếng Anh có nghĩa là sự phát triển hoặc thay đổi chung chung. Đến thế kỷ 19, nó được Charles Darwin sử dụng để mô tả quá trình các loài sinh vật thay đổi và thích nghi qua thời gian. Hậu tố '-ary' biến nó thành tính từ, chỉ sự liên quan đến tiến hóa.

Nguồn gốc từ 'Lineage'

Từ 'lineage' (dòng dõi) có gốc từ tiếng Latin 'linea', nghĩa là 'sợi chỉ, đường kẻ', sau đó được dùng để chỉ 'dòng dõi gia đình'. Qua tiếng Pháp cổ 'lignage' (dòng dõi, gia đình), nó du nhập vào tiếng Anh trung đại thành 'linage' rồi 'lineage'. Nó mô tả một chuỗi liên tục các cá thể có mối quan hệ huyết thống hoặc tổ tiên.

Sự kết hợp 'Evolutionary Lineage'

Khi kết hợp, 'evolutionary lineage' (dòng dõi tiến hóa) dùng để chỉ chuỗi các loài sinh vật có quan hệ tổ tiên trực tiếp, theo dõi quá trình phát triển và thay đổi của chúng qua hàng triệu năm. Đây là một khái niệm cốt lõi trong sinh học tiến hóa, giúp chúng ta hiểu về mối liên hệ giữa các loài và cách chúng đã thích nghi với môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một dòng dõi tiến hóa liên tục, có thể được truy ngược từ một sinh vật hiện tại về tổ tiên xa xưa của nó. Nó nhấn mạnh mối liên hệ tiến hóa giữa các loài khác nhau. 'Lineage' nhấn mạnh dòng dõi và mối quan hệ, còn 'evolutionary' xác định rõ ràng dòng dõi đó liên quan đến quá trình tiến hóa.

Prepositions

of within

'- lineage of [sinh vật/taxon]': dòng dõi của một sinh vật hoặc đơn vị phân loại cụ thể. '- lineage within [nhóm lớn hơn]': dòng dõi bên trong một nhóm lớn hơn, ví dụ dòng dõi bên trong loài linh trưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evolutionary lineage
  • ancient ancient evolutionary lineage
    (dòng dõi tiến hóa cổ xưa)
  • direct direct evolutionary lineage
    (dòng dõi tiến hóa trực tiếp)
  • common common evolutionary lineage
    (dòng dõi tiến hóa chung)
  • distinct distinct evolutionary lineage
    (dòng dõi tiến hóa riêng biệt)
  • unbroken unbroken evolutionary lineage
    (dòng dõi tiến hóa không đứt đoạn)
Verb + evolutionary lineage
  • trace trace an evolutionary lineage
    (truy tìm dòng dõi tiến hóa)
  • establish establish an evolutionary lineage
    (thiết lập/xác định dòng dõi tiến hóa)
  • diverge from diverge from an evolutionary lineage
    (tách ra/phân hóa từ một dòng dõi tiến hóa)
  • share share an evolutionary lineage
    (có chung một dòng dõi tiến hóa)
Evolutionary lineage + Prepositional Phrase
  • evolutionary lineage of evolutionary lineage of humans
    (dòng dõi tiến hóa của loài người)
  • evolutionary lineage within evolutionary lineage within primates
    (dòng dõi tiến hóa trong bộ linh trưởng)

Idioms

  • share a common evolutionary lineage

    có chung một dòng dõi tiến hóa; có cùng tổ tiên

    "Humans and chimpanzees share a common evolutionary lineage, which explains many similarities in their DNA."

    (Con người và tinh tinh có chung một dòng dõi tiến hóa, điều này giải thích nhiều điểm tương đồng trong DNA của chúng.)

  • trace an evolutionary lineage

    truy tìm/theo dõi một dòng dõi tiến hóa; tìm hiểu nguồn gốc tiến hóa

    "Scientists use fossil records and genetic data to trace the evolutionary lineage of ancient species."

    (Các nhà khoa học sử dụng hóa thạch và dữ liệu di truyền để truy tìm dòng dõi tiến hóa của các loài cổ đại.)

  • diverge from an evolutionary lineage

    tách ra/phân hóa từ một dòng dõi tiến hóa; phát triển theo hướng khác

    "About six million years ago, the human lineage diverged from the chimpanzee evolutionary lineage."

    (Khoảng sáu triệu năm trước, dòng dõi loài người đã tách ra từ dòng dõi tiến hóa của tinh tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evolutionary lineage

noun phrase
Lật mặt

Một chuỗi các sinh vật tổ tiên dẫn đến một đơn vị phân loại hậu duệ cụ thể.

"The evolutionary lineage of modern humans can be traced back to early primates in Africa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evolutionary lineage".

Thuyết tiến hóa của Darwin

Khái niệm 'dòng dõi tiến hóa' là trung tâm của thuyết tiến hóa của Charles Darwin, được trình bày trong cuốn 'Nguồn gốc các loài'. Thuyết này đã cách mạng hóa sinh học và thay đổi căn bản cách con người nhìn nhận về nguồn gốc của mình và vị trí trong thế giới tự nhiên, từ đó ảnh hưởng sâu sắc đến triết học, tôn giáo và xã hội phương Tây.

Tổ tiên chung và cây sự sống

Ý tưởng về 'dòng dõi tiến hóa' nhấn mạnh rằng tất cả các loài sinh vật trên Trái Đất đều có liên quan với nhau thông qua một 'tổ tiên chung' và có thể được biểu diễn trên một 'cây sự sống' (tree of life). Khái niệm này thúc đẩy sự hiểu biết về sự đa dạng sinh học và các mối quan hệ phức tạp giữa các sinh vật sống, từ vi khuẩn đến con người.

DNA và nguồn gốc con người

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là khoa học, việc giải mã DNA đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ và chi tiết để xác định các 'dòng dõi tiến hóa', bao gồm cả dòng dõi của loài người. Nghiên cứu DNA giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành trình di cư của tổ tiên loài người, mối quan hệ với các loài vượn người khác, và sự phát triển của các đặc điểm độc đáo của con người.