(Top Banner Ad)
evolving patterns
Thống kê, Khoa học dữ liệu, Xã hội học, Kinh doanh

evolving patterns

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evolve Tiến hóa, phát triển, mở ra
Noun evolution Sự tiến hóa, sự phát triển, sự thay đổi dần dần
Adjective evolutionary Thuộc về sự tiến hóa, mang tính tiến hóa
Noun pattern Mô hình, khuôn mẫu, kiểu mẫu, hoa văn
Verb pattern Tạo thành mô hình, làm theo mẫu
Adjective patterned Có hoa văn, có họa tiết

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Xã hội học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēvolvere
French
évoluer
English
evolve

Nguồn gốc của 'Evolving'

Từ 'evolving' (đang tiến hóa) bắt nguồn từ động từ 'evolve'. 'Evolve' có gốc từ tiếng Latin 'ēvolvere', mang nghĩa là 'cuộn ra', 'mở ra'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả sự mở ra của một cuộn giấy hoặc sự phát triển của một cái cây. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự phát triển từ từ, qua nhiều giai đoạn, đặc biệt là trong bối cảnh sinh học và xã hội.

Nguồn gốc của 'Patterns'

Từ 'patterns' (các mô hình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'patronus' (người bảo hộ, người đỡ đầu) qua tiếng Pháp cổ 'patron' (người chủ, hình mẫu, bản gốc). Từ 'patron' sau đó được tiếng Anh mượn để chỉ một bản vẽ, một thiết kế hoặc một kiểu mẫu được lặp lại. Khi kết hợp với 'evolving', 'evolving patterns' mô tả các hình mẫu, xu hướng hoặc cấu trúc đang thay đổi, phát triển liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evolving patterns
  • complex complex evolving patterns
    (các mô hình tiến hóa phức tạp)
  • dynamic dynamic evolving patterns
    (các mô hình tiến hóa năng động)
  • subtle subtle evolving patterns
    (các mô hình tiến hóa tinh tế)
Verb + evolving patterns
  • observe observe evolving patterns
    (quan sát các mô hình tiến hóa)
  • analyze analyze evolving patterns
    (phân tích các mô hình tiến hóa)
  • identify identify evolving patterns
    (xác định các mô hình tiến hóa)
Prepositional phrases with evolving patterns
  • in response to in response to evolving patterns
    (để phản ứng với các mô hình đang tiến hóa)
  • adapt to adapt to evolving patterns
    (thích nghi với các mô hình đang tiến hóa)

Idioms

  • The ability to discern evolving patterns

    Khả năng nhận diện các mô hình đang thay đổi/phát triển

    "Leaders need the ability to discern evolving patterns in the market."

    (Các nhà lãnh đạo cần có khả năng nhận diện các mô hình thị trường đang thay đổi.)

  • Respond to evolving patterns

    Phản ứng với các mô hình đang tiến hóa/thay đổi

    "Our strategy must respond to evolving patterns of consumer behavior."

    (Chiến lược của chúng ta phải phản ứng với các mô hình hành vi tiêu dùng đang thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evolving patterns

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evolving patterns".

Sự tiến hóa trong khoa học

Khái niệm 'evolving patterns' có liên hệ mật thiết với thuyết tiến hóa trong sinh học, mô tả sự thay đổi dần dần của các loài qua hàng triệu năm. Nó cũng áp dụng trong các lĩnh vực khoa học khác để mô tả cách các hệ thống tự nhiên và xã hội thay đổi và thích nghi theo thời gian, từ biến đổi khí hậu đến sự phát triển của văn hóa.

Phân tích dữ liệu và AI

Trong kỷ nguyên số, 'evolving patterns' là một khái niệm trung tâm trong phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (AI). Các thuật toán AI được thiết kế để nhận diện và học hỏi từ các mô hình dữ liệu đang thay đổi để đưa ra dự đoán, phát hiện xu hướng hoặc cải thiện hiệu suất. Ví dụ, phân tích hành vi người dùng trực tuyến để cá nhân hóa trải nghiệm hoặc dự đoán xu hướng thị trường.