evolving patterns
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | evolve | Tiến hóa, phát triển, mở ra |
| Noun | evolution | Sự tiến hóa, sự phát triển, sự thay đổi dần dần |
| Adjective | evolutionary | Thuộc về sự tiến hóa, mang tính tiến hóa |
| Noun | pattern | Mô hình, khuôn mẫu, kiểu mẫu, hoa văn |
| Verb | pattern | Tạo thành mô hình, làm theo mẫu |
| Adjective | patterned | Có hoa văn, có họa tiết |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex evolving patterns (các mô hình tiến hóa phức tạp)
-
dynamic dynamic evolving patterns (các mô hình tiến hóa năng động)
-
subtle subtle evolving patterns (các mô hình tiến hóa tinh tế)
-
observe observe evolving patterns (quan sát các mô hình tiến hóa)
-
analyze analyze evolving patterns (phân tích các mô hình tiến hóa)
-
identify identify evolving patterns (xác định các mô hình tiến hóa)
-
in response to in response to evolving patterns (để phản ứng với các mô hình đang tiến hóa)
-
adapt to adapt to evolving patterns (thích nghi với các mô hình đang tiến hóa)
Idioms
-
The ability to discern evolving patterns
Khả năng nhận diện các mô hình đang thay đổi/phát triển
"Leaders need the ability to discern evolving patterns in the market."
(Các nhà lãnh đạo cần có khả năng nhận diện các mô hình thị trường đang thay đổi.)
-
Respond to evolving patterns
Phản ứng với các mô hình đang tiến hóa/thay đổi
"Our strategy must respond to evolving patterns of consumer behavior."
(Chiến lược của chúng ta phải phản ứng với các mô hình hành vi tiêu dùng đang thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evolving patterns
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evolving patterns".
