(Top Banner Ad)
patterned
B1
Adjective B1 Tổng quát

patterned

UK: /ˈpætərnd/ • US: /ˈpætərnd/

Nghĩa tiếng Việt

có hoa văn được trang trí hoa văn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Decorated with a pattern or patterns.

Vietnamese Meaning

Có hoa văn, được trang trí bằng hoa văn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a patterned dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy có hoa văn."

  • "Patterned wallpaper can add interest to a room."

    "Giấy dán tường có hoa văn có thể làm tăng thêm sự thú vị cho căn phòng."

  • "The snake's skin was intricately patterned."

    "Da con rắn có hoa văn phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pattern khuôn mẫu, mẫu, kiểu, họa tiết, hoa văn
Verb pattern làm theo mẫu, trang trí bằng họa tiết/hoa văn
Adjective unpatterned không có họa tiết/hoa văn, trơn
Noun (gerund) patterning sự tạo họa tiết/hoa văn, quá trình tạo mẫu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pater
Latin
patronus
Old French
patron
Middle English
patron
English
pattern
English
patterned

Từ Người Bảo Trợ Đến Mẫu Thiết Kế

Từ 'patronus' trong tiếng Latin có nghĩa là người bảo trợ hoặc người hướng dẫn. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'patron' trong tiếng Pháp cổ, chỉ một người có quyền lực hoặc là một hình mẫu. Sau đó, từ này được dùng để chỉ một 'mẫu' hoặc 'khuôn mẫu' để tạo ra cái gì đó. Từ đó, 'pattern' ra đời với nghĩa là họa tiết, hoa văn, và 'patterned' là tính từ chỉ những vật có họa tiết, hoa văn.

Usage Note

Từ 'patterned' thường được dùng để mô tả các vật thể có hoa văn trang trí lặp đi lặp lại. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của các họa tiết hoặc hình dạng được sắp xếp một cách có trật tự. Cần phân biệt với 'designed', có nghĩa là được thiết kế nói chung, không nhất thiết liên quan đến hoa văn. 'Decorated' là một từ rộng hơn, chỉ việc trang trí, và có thể bao gồm cả hoa văn hoặc không.

Prepositions

with

'Patterned with' dùng để chỉ rõ hoa văn hoặc họa tiết được sử dụng. Ví dụ: 'The fabric was patterned with flowers.' (Vải được trang trí bằng hoa văn hoa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + patterned (Mô tả mức độ họa tiết)
  • heavily heavily patterned
    (có nhiều họa tiết dày đặc)
  • brightly brightly patterned
    (có họa tiết sặc sỡ, màu sắc tươi sáng)
  • intricately intricately patterned
    (có họa tiết phức tạp, tinh xảo)
  • simply simply patterned
    (có họa tiết đơn giản)
Patterned + Noun (Danh từ được mô tả)
  • fabric patterned fabric
    (vải có họa tiết/hoa văn)
  • dress patterned dress
    (váy có họa tiết/hoa văn)
  • shirt patterned shirt
    (áo sơ mi có họa tiết/hoa văn)
  • wallpaper patterned wallpaper
    (giấy dán tường có họa tiết/hoa văn)
  • tiles patterned tiles
    (gạch lát có hoa văn)
Be patterned with... (Chỉ rõ loại họa tiết)
  • is patterned The rug is patterned with geometric shapes.
    (Tấm thảm được trang trí bằng các hình khối hình học.)
  • were patterned Her clothes were patterned with flowers.
    (Quần áo của cô ấy có họa tiết hoa.)

Idioms

  • patterned on/after something

    được mô phỏng theo, được thiết kế/tạo ra dựa trên một cái gì đó

    "The new building's design is patterned on traditional Roman architecture."

    (Thiết kế của tòa nhà mới được mô phỏng theo kiến trúc La Mã truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patterned

Adjective
Lật mặt

Có hoa văn, được trang trí bằng hoa văn.

"She wore a patterned dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy a patterned dress for the party next week.
Cô ấy sẽ mua một chiếc váy có hoa văn cho bữa tiệc vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to have the wall patterned after the renovation.
Họ sẽ không cho trang trí hoa văn lên tường sau khi cải tạo.
Nghi vấn
Will he choose a patterned tie for the interview tomorrow?
Liệu anh ấy có chọn một chiếc cà vạt có hoa văn cho buổi phỏng vấn vào ngày mai không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dress she wore yesterday was patterned with flowers.
Chiếc váy cô ấy mặc hôm qua được trang trí hoa văn hoa lá.
Phủ định
The wallpaper in their living room wasn't patterned; it was plain white.
Giấy dán tường trong phòng khách của họ không có hoa văn; nó màu trắng trơn.
Nghi vấn
Did you notice that his tie was patterned with tiny anchors?
Bạn có nhận thấy rằng cà vạt của anh ấy có hoa văn hình mỏ neo nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patterned".

Họa Tiết Trong Thời Trang

Trong văn hóa phương Tây, họa tiết trên quần áo thường phản ánh xu hướng thời trang, sở thích cá nhân và thậm chí là địa vị xã hội. Từ những họa tiết kẻ sọc cổ điển, chấm bi vui nhộn đến hoa văn trừu tượng hiện đại, mỗi loại họa tiết đều mang một thông điệp riêng và giúp người mặc thể hiện phong cách của mình.

Họa Tiết Trong Trang Trí Nội Thất

Họa tiết đóng vai trò quan trọng trong trang trí nội thất phương Tây, từ giấy dán tường, rèm cửa, thảm đến đồ gốm sứ. Việc sử dụng họa tiết có thể tạo ra cảm giác ấm cúng, sang trọng, hoặc hiện đại cho không gian sống, đồng thời thể hiện gu thẩm mỹ của chủ nhân. Các họa tiết cổ điển như kẻ sọc, hoa lá thường mang lại vẻ đẹp vượt thời gian.