(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ex-smoker
B2

ex-smoker

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người đã bỏ thuốc người từng hút thuốc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ex-smoker'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người từng hút thuốc lá, xì gà hoặc tẩu nhưng đã bỏ.

Definition (English Meaning)

A person who used to smoke cigarettes, cigars, or pipes but has stopped.

Ví dụ Thực tế với 'Ex-smoker'

  • "He is an ex-smoker and now actively campaigns against smoking."

    "Anh ấy là một người đã bỏ thuốc và hiện đang tích cực vận động chống lại việc hút thuốc."

  • "As an ex-smoker, I understand the difficulty of quitting."

    "Là một người đã bỏ thuốc, tôi hiểu sự khó khăn của việc bỏ thuốc."

  • "Many ex-smokers find that exercise helps them cope with cravings."

    "Nhiều người đã bỏ thuốc thấy rằng tập thể dục giúp họ đối phó với cơn thèm thuốc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ex-smoker'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: ex-smoker
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

smoker(người hút thuốc)
non-smoker(người không hút thuốc)
nicotine(nicotine) vaping(thuốc lá điện tử)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sức khỏe

Ghi chú Cách dùng 'Ex-smoker'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'ex-' ở đây biểu thị 'trước đây' hoặc 'đã từng'. 'Ex-smoker' chỉ người đã từng có thói quen hút thuốc nhưng hiện tại không còn nữa. Khác với 'smoker' (người hút thuốc) và 'non-smoker' (người không hút thuốc và chưa từng hút thuốc).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ex-smoker'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)