(Top Banner Ad)
ex-smoker
B2
Danh từ B2 Sức khỏe

ex-smoker

UK: /ˈeks ˈsməʊkər/ • US: /ˈeks ˈsmoʊkər/

Nghĩa tiếng Việt

người đã bỏ thuốc người từng hút thuốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who used to smoke cigarettes, cigars, or pipes but has stopped.

Vietnamese Meaning

Một người từng hút thuốc lá, xì gà hoặc tẩu nhưng đã bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an ex-smoker and now actively campaigns against smoking."

    "Anh ấy là một người đã bỏ thuốc và hiện đang tích cực vận động chống lại việc hút thuốc."

  • "As an ex-smoker, I understand the difficulty of quitting."

    "Là một người đã bỏ thuốc, tôi hiểu sự khó khăn của việc bỏ thuốc."

  • "Many ex-smokers find that exercise helps them cope with cravings."

    "Nhiều người đã bỏ thuốc thấy rằng tập thể dục giúp họ đối phó với cơn thèm thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smoke khói thuốc, sự hút thuốc
Verb smoke hút thuốc, bốc khói
Noun smoker người hút thuốc
Noun smoking việc hút thuốc (lá)
Adjective smoking liên quan đến hút thuốc (ví dụ: smoking section - khu vực hút thuốc)
Noun non-smoker người không hút thuốc

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-
English
ex-
Old English
smoca
English
smoke
English
smoker
English
ex-smoker

Nguồn gốc từ 'ex-smoker'

Từ 'ex-smoker' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Tiền tố 'ex-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'cựu' hoặc 'đã từng'. 'Smoker' lại xuất phát từ động từ 'smoke' (hút thuốc) và hậu tố '-er' chỉ người thực hiện hành động. Do đó, 'ex-smoker' mô tả một người đã từng hút thuốc nhưng nay đã bỏ.

Usage Note

Từ 'ex-' ở đây biểu thị 'trước đây' hoặc 'đã từng'. 'Ex-smoker' chỉ người đã từng có thói quen hút thuốc nhưng hiện tại không còn nữa. Khác với 'smoker' (người hút thuốc) và 'non-smoker' (người không hút thuốc và chưa từng hút thuốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ex-smoker
  • reformed a reformed ex-smoker
    (một người từng hút thuốc đã cai và thay đổi (tốt hơn))
  • proud a proud ex-smoker
    (một người từng hút thuốc tự hào vì đã cai được)
  • long-term a long-term ex-smoker
    (một người đã bỏ thuốc lá được một thời gian dài)
Verb + ex-smoker
  • become to become an ex-smoker
    (trở thành người đã bỏ thuốc)
  • support to support an ex-smoker
    (hỗ trợ một người đã bỏ thuốc)
  • help to help an ex-smoker
    (giúp đỡ một người đã bỏ thuốc)

Idioms

  • An ex-smoker's battle

    Cuộc chiến của người đã bỏ thuốc

    "Many ex-smokers face a lifelong battle against cravings."

    (Nhiều người đã bỏ thuốc phải đối mặt với cuộc chiến chống lại cơn thèm thuốc suốt đời.)

  • The ex-smoker's cough

    Cơn ho của người từng hút thuốc

    "Even after quitting, he still had the occasional ex-smoker's cough."

    (Ngay cả sau khi bỏ thuốc, thỉnh thoảng anh ấy vẫn bị cơn ho của người từng hút thuốc.)

  • An ex-smoker's resolve

    Sự kiên định của người đã bỏ thuốc

    "Maintaining an ex-smoker's resolve is crucial for long-term success."

    (Duy trì sự kiên định của người đã bỏ thuốc là rất quan trọng để thành công lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ex-smoker

Danh từ
Lật mặt

Một người từng hút thuốc lá, xì gà hoặc tẩu nhưng đã bỏ.

"He is an ex-smoker and now actively campaigns against smoking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ex-smoker".

Thử thách và sự kiên trì

Việc trở thành và duy trì trạng thái 'ex-smoker' (người đã bỏ thuốc) đòi hỏi ý chí và sự kiên trì rất lớn. Người bỏ thuốc thường phải đối mặt với những cơn thèm thuốc dai dẳng, các triệu chứng cai và áp lực xã hội, đặc biệt trong môi trường có người hút thuốc. Đây được coi là một thành tựu đáng nể.

Lợi ích sức khỏe và vai trò hình mẫu

Các cựu người hút thuốc thường trải nghiệm những cải thiện đáng kể về sức khỏe, từ hô hấp đến tim mạch, giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh nguy hiểm. Họ còn có thể trở thành nguồn cảm hứng và hình mẫu tích cực, khuyến khích những người khác bỏ thuốc, lan tỏa thông điệp về lối sống lành mạnh.