smoking
Danh động từ (Gerund)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Smoking'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động hoặc thói quen hít và thở khói thuốc lá hoặc một loại thuốc đang cháy.
Definition (English Meaning)
The activity or habit of inhaling and exhaling the smoke of burning tobacco or a drug.
Ví dụ Thực tế với 'Smoking'
-
"Smoking is harmful to your health."
"Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn."
-
"She quit smoking last year."
"Cô ấy đã bỏ thuốc lá năm ngoái."
-
"Smoking is prohibited in this area."
"Hút thuốc bị cấm trong khu vực này."
Từ loại & Từ liên quan của 'Smoking'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: smoking (dạng danh động từ)
- Verb: smoke (nguyên thể)
- Adjective: smoking (hiếm gặp, mang nghĩa 'đang bốc khói')
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Smoking'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là dạng danh từ của động từ 'smoke'. Nó đề cập đến hành động hút thuốc nói chung, thường liên quan đến thuốc lá, nhưng cũng có thể áp dụng cho các chất khác. Lưu ý rằng 'smoking' thường mang ý nghĩa tiêu cực do những ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'smoking of' thường được dùng để chỉ loại thuốc hoặc chất đang được hút. Ví dụ: 'the smoking of marijuana' (việc hút cần sa).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Smoking'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That he started smoking surprised his parents.
|
Việc anh ấy bắt đầu hút thuốc đã khiến bố mẹ anh ấy ngạc nhiên. |
| Phủ định |
Whether smoking is allowed here is not clear.
|
Việc hút thuốc có được cho phép ở đây hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn |
Why smoking is so addictive is a complex question.
|
Tại sao hút thuốc lại gây nghiện đến vậy là một câu hỏi phức tạp. |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
People usually smoke cigarettes to relieve stress.
|
Mọi người thường hút thuốc lá để giảm căng thẳng. |
| Phủ định |
Never have I seen such blatant smoking in a hospital before.
|
Chưa bao giờ tôi thấy việc hút thuốc phô trương như vậy trong bệnh viện trước đây. |
| Nghi vấn |
Should you smoke less, you will definitely feel healthier.
|
Nếu bạn hút thuốc ít hơn, bạn chắc chắn sẽ cảm thấy khỏe mạnh hơn. |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will be smoking less in the future due to her new health plan.
|
Cô ấy sẽ hút thuốc ít hơn trong tương lai do kế hoạch sức khỏe mới của cô ấy. |
| Phủ định |
They won't be smoking in the restaurant; it's against the rules.
|
Họ sẽ không hút thuốc trong nhà hàng; điều đó là trái với quy định. |
| Nghi vấn |
Will he be smoking when we arrive?
|
Liệu anh ấy có đang hút thuốc khi chúng ta đến không? |