vaping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of inhaling and exhaling the vapor produced by an electronic cigarette or similar device.
Vietnamese Meaning
Hành động hít và thở ra hơi được tạo ra bởi thuốc lá điện tử hoặc thiết bị tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vaping is becoming increasingly popular among young people."
"Việc sử dụng thuốc lá điện tử ngày càng trở nên phổ biến trong giới trẻ."
-
"The long-term health effects of vaping are still unknown."
"Những ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe của việc hút thuốc lá điện tử vẫn chưa được biết đến."
-
"Many people believe that vaping is a safer alternative to smoking."
"Nhiều người tin rằng hút thuốc lá điện tử là một lựa chọn thay thế an toàn hơn so với hút thuốc lá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'vaping' thường được dùng để chỉ việc sử dụng thuốc lá điện tử hoặc các thiết bị tương tự để tạo ra và hít hơi. Nó khác với 'smoking' (hút thuốc) ở chỗ không có quá trình đốt cháy lá thuốc thật.
Prepositions
Thường dùng 'vaping on' để chỉ việc đang sử dụng thiết bị vaping tại thời điểm nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
harmful harmful vaping (vaping có hại)
-
addictive addictive vaping (vaping gây nghiện)
-
discreet discreet vaping (vaping kín đáo)
-
start start vaping (bắt đầu vaping)
-
quit quit vaping (bỏ vaping)
-
ban ban vaping (cấm vaping)
Idioms
-
the vaping craze
cơn sốt vaping
"The vaping craze has swept across high schools."
(Cơn sốt vaping đã lan rộng khắp các trường trung học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vaping
Danh từHành động hít và thở ra hơi được tạo ra bởi thuốc lá điện tử hoặc thiết bị tương tự.
"Vaping is becoming increasingly popular among young people."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Vape responsibly. |
Hãy hút thuốc lá điện tử có trách nhiệm. |
| Phủ định | Don't vape near children. |
Đừng hút thuốc lá điện tử gần trẻ em. |
| Nghi vấn | Please, vape in designated areas only. |
Vui lòng chỉ hút thuốc lá điện tử ở những khu vực được chỉ định. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He vapes flavored e-liquids daily. |
Anh ấy hút thuốc lá điện tử với tinh dầu có hương vị hàng ngày. |
| Phủ định | They do not vape because they are concerned about their health. |
Họ không hút thuốc lá điện tử vì họ lo lắng về sức khỏe của họ. |
| Nghi vấn | Does she vape occasionally when she's stressed? |
Cô ấy có hút thuốc lá điện tử thỉnh thoảng khi cô ấy căng thẳng không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will vape after work to relieve stress. |
Cô ấy sẽ hút thuốc lá điện tử sau giờ làm để giảm căng thẳng. |
| Phủ định | They are not going to vape in the school bathroom. |
Họ sẽ không hút thuốc lá điện tử trong phòng vệ sinh của trường. |
| Nghi vấn | Will you vape in front of your parents? |
Bạn sẽ hút thuốc lá điện tử trước mặt bố mẹ bạn sao? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is vaping in the bathroom right now. |
Anh ấy đang hút thuốc lá điện tử trong phòng tắm ngay bây giờ. |
| Phủ định | They are not vaping because it's against the rules. |
Họ không hút thuốc lá điện tử vì nó trái với quy định. |
| Nghi vấn | Are you vaping again? |
Bạn lại đang hút thuốc lá điện tử à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaping".
