(Top Banner Ad)
excellent condition
General

excellent condition

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excellence sự xuất sắc, sự ưu tú
Adverb excellently một cách xuất sắc, tuyệt vời
Noun condition điều kiện, trạng thái; bệnh lý
Verb condition điều kiện hóa, làm cho thích nghi; bảo dưỡng (tóc/da)
Adjective conditional có điều kiện
Adverb conditionally một cách có điều kiện
Noun conditioner dầu xả (tóc), kem dưỡng (da); máy điều hòa

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excellens
Old French
excellent
English
excellent

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "excellent condition" là sự kết hợp của tính từ "excellent" và danh từ "condition". Từ "excellent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "excellens", mang nghĩa là "nổi trội, vượt trội". Còn từ "condition" xuất phát từ tiếng Latinh "condicio", nghĩa là "điều kiện, trạng thái". Khi ghép lại, chúng mô tả một trạng thái hoàn hảo, không có khuyết điểm đáng kể. Cả hai từ đều đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + (in) excellent condition
  • is The car is in excellent condition.
    (Chiếc xe đang ở trong tình trạng tuyệt vời.)
  • remains The antique vase remains in excellent condition.
    (Chiếc bình cổ vẫn duy trì tình trạng tuyệt vời.)
  • keep You should keep your bicycle in excellent condition.
    (Bạn nên giữ chiếc xe đạp của mình trong tình trạng tuyệt vời.)
  • maintain We always maintain our equipment in excellent condition.
    (Chúng tôi luôn bảo trì thiết bị của mình trong tình trạng tuyệt vời.)
  • restore The old painting was restored to excellent condition.
    (Bức tranh cũ đã được phục hồi về tình trạng tuyệt vời.)

Idioms

  • in excellent condition

    trong tình trạng tuyệt vời, hoàn hảo

    "This used laptop is in excellent condition, almost like new."

    (Chiếc máy tính xách tay đã qua sử dụng này ở trong tình trạng tuyệt vời, gần như mới.)

  • keep something in excellent condition

    giữ cho cái gì đó ở trong tình trạng tuyệt vời

    "To preserve its value, you must keep the vintage car in excellent condition."

    (Để giữ giá trị của nó, bạn phải giữ chiếc xe cổ trong tình trạng tuyệt vời.)

  • restore something to excellent condition

    phục hồi cái gì đó về tình trạng tuyệt vời

    "After years of neglect, the house was restored to excellent condition by the new owners."

    (Sau nhiều năm bị bỏ bê, ngôi nhà đã được những người chủ mới phục hồi về tình trạng tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excellent condition

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excellent condition".

Giá trị của sự bảo quản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ gìn tài sản cá nhân, từ ô tô đến đồ nội thất và đồ điện tử, ở "excellent condition" được đánh giá cao. Điều này không chỉ thể hiện sự cẩn thận của chủ sở hữu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị bán lại (resale value) của món đồ. Một món đồ được giữ gìn tốt có thể bán được giá cao hơn đáng kể.

Đồ sưu tầm và di sản

Đối với các nhà sưu tầm (collectibles) như tem, tiền xu, truyện tranh, hoặc các vật phẩm cổ, tình trạng của món đồ là yếu tố cực kỳ quan trọng quyết định giá trị của nó. "Excellent condition" hoặc thậm chí "mint condition" (tình trạng như mới, chưa từng sử dụng) có thể làm tăng giá trị của một món đồ sưu tầm lên gấp nhiều lần. Điều này cũng áp dụng cho việc bảo tồn các di sản văn hóa, nơi việc giữ nguyên hiện trạng là tối quan trọng.