excellent condition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | excellence | sự xuất sắc, sự ưu tú |
| Adverb | excellently | một cách xuất sắc, tuyệt vời |
| Noun | condition | điều kiện, trạng thái; bệnh lý |
| Verb | condition | điều kiện hóa, làm cho thích nghi; bảo dưỡng (tóc/da) |
| Adjective | conditional | có điều kiện |
| Adverb | conditionally | một cách có điều kiện |
| Noun | conditioner | dầu xả (tóc), kem dưỡng (da); máy điều hòa |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
is The car is in excellent condition. (Chiếc xe đang ở trong tình trạng tuyệt vời.)
-
remains The antique vase remains in excellent condition. (Chiếc bình cổ vẫn duy trì tình trạng tuyệt vời.)
-
keep You should keep your bicycle in excellent condition. (Bạn nên giữ chiếc xe đạp của mình trong tình trạng tuyệt vời.)
-
maintain We always maintain our equipment in excellent condition. (Chúng tôi luôn bảo trì thiết bị của mình trong tình trạng tuyệt vời.)
-
restore The old painting was restored to excellent condition. (Bức tranh cũ đã được phục hồi về tình trạng tuyệt vời.)
Idioms
-
in excellent condition
trong tình trạng tuyệt vời, hoàn hảo
"This used laptop is in excellent condition, almost like new."
(Chiếc máy tính xách tay đã qua sử dụng này ở trong tình trạng tuyệt vời, gần như mới.)
-
keep something in excellent condition
giữ cho cái gì đó ở trong tình trạng tuyệt vời
"To preserve its value, you must keep the vintage car in excellent condition."
(Để giữ giá trị của nó, bạn phải giữ chiếc xe cổ trong tình trạng tuyệt vời.)
-
restore something to excellent condition
phục hồi cái gì đó về tình trạng tuyệt vời
"After years of neglect, the house was restored to excellent condition by the new owners."
(Sau nhiều năm bị bỏ bê, ngôi nhà đã được những người chủ mới phục hồi về tình trạng tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excellent condition
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excellent condition".
