(Top Banner Ad)
conditioner
B1
noun B1 Chăm sóc cá nhân, Điện lạnh, Toán học

conditioner

UK: /kənˈdɪʃənə/ • US: /kənˈdɪʃənər/

Nghĩa tiếng Việt

dầu xả máy điều hòa chất điều hòa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to improve the condition of something, especially hair or fabric.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để cải thiện tình trạng của một thứ gì đó, đặc biệt là tóc hoặc vải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use hair conditioner every time I wash my hair."

    "Tôi sử dụng dầu xả mỗi khi gội đầu."

  • "This conditioner makes my hair soft and shiny."

    "Dầu xả này làm cho tóc tôi mềm mại và bóng mượt."

  • "The building has a central air conditioner."

    "Tòa nhà có một hệ thống điều hòa trung tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun condition tình trạng, điều kiện
Noun conditioner dầu xả, chất điều hòa, máy điều hòa
Verb to condition điều hòa, cải thiện, huấn luyện
Adjective conditional có điều kiện
Adjective unconditional vô điều kiện
Adverb conditionally một cách có điều kiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân, Điện lạnh, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
condicio
Old French
condition
Middle English
condicioun
Modern English
condition (verb) + -er (suffix)

Từ 'Điều Kiện' đến 'Dầu Xả'

Từ 'conditioner' bắt nguồn từ 'condition' (điều kiện, tình trạng). Ban đầu, động từ 'to condition' có nghĩa là cải thiện tình trạng của một thứ gì đó. Vào đầu thế kỷ 20, các nhà sản xuất bắt đầu sử dụng từ này cho các sản phẩm giúp cải thiện 'tình trạng' của tóc, và từ đó 'hair conditioner' (dầu xả tóc) ra đời và trở nên phổ biến.

Usage Note

Trong lĩnh vực chăm sóc cá nhân, 'conditioner' thường được sử dụng sau dầu gội để làm mềm và dễ chải tóc. Trong lĩnh vực điện lạnh, 'conditioner' đề cập đến thiết bị điều hòa không khí. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

for on

* 'Conditioner for hair': dùng để chỉ loại dầu xả chuyên dụng cho tóc.
* 'Conditioner on fabric': ám chỉ việc sử dụng chất làm mềm vải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conditioner
  • leave-in conditioner
    (dầu xả khô (không cần xả lại với nước))
  • deep conditioner
    (dầu ủ/xả chuyên sâu)
  • moisturizing conditioner
    (dầu xả dưỡng ẩm)
Verb + conditioner
  • apply conditioner
    (thoa dầu xả)
  • use conditioner
    (dùng dầu xả)
  • rinse out the conditioner
    (xả sạch dầu xả)
Noun + conditioner
  • hair conditioner
    (dầu xả tóc)
  • fabric conditioner
    (nước xả vải)
  • air conditioner
    (máy điều hòa không khí)

Idioms

  • Shampoo, rinse, and repeat... but don't forget the conditioner.

    Một cách nói ví von về một quy trình lặp đi lặp lại nhàm chán, nhưng vế sau nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc, cải thiện (giống như vai trò của dầu xả).

    "My work life is just shampoo, rinse, and repeat. I need to add some 'conditioner' by taking a new course."

    (Công việc của tôi cứ lặp đi lặp lại một cách nhàm chán. Tôi cần thêm chút 'dầu xả' bằng cách tham gia một khóa học mới.)

  • Thank goodness for the air conditioner.

    Câu cảm thán phổ biến để thể hiện sự nhẹ nhõm và biết ơn khi có máy điều hòa trong thời tiết nóng nực, khó chịu.

    "It's 40 degrees outside! Thank goodness for the air conditioner."

    (Bên ngoài 40 độ C! Ơn giời là có cái máy điều hòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conditioner

noun
Lật mặt

Một chất được sử dụng để cải thiện tình trạng của một thứ gì đó, đặc biệt là tóc hoặc vải.

"I use hair conditioner every time I wash my hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hair care is essential: conditioner keeps your hair healthy.
Chăm sóc tóc rất quan trọng: dầu xả giúp tóc bạn khỏe mạnh.
Phủ định
Some people skip a crucial step: they don't use conditioner after shampooing.
Một số người bỏ qua một bước quan trọng: họ không sử dụng dầu xả sau khi gội đầu.
Nghi vấn
Is your hair dry and brittle: could you be forgetting to use conditioner?
Tóc bạn có bị khô và dễ gãy không: có thể bạn đang quên sử dụng dầu xả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conditioner".

Máy Điều Hòa: Một Phần Của Lối Sống Mỹ

Ở nhiều vùng của Hoa Kỳ, máy điều hòa không khí ('air conditioner' hay A/C) không phải là xa xỉ phẩm mà là một nhu yếu phẩm. Việc sử dụng A/C rộng rãi sau Thế chiến II đã giúp các thành phố ở những bang nóng như Arizona và Florida phát triển bùng nổ, và nó được coi là một phần không thể thiếu của cuộc sống ngoại ô hiện đại ở Mỹ.

Cuộc Cách Mạng '2 Trong 1'

Vào những năm 1980, sản phẩm 'dầu gội và xả 2 trong 1' (2-in-1 shampoo and conditioner) đã tạo nên một cơn sốt ở các nước phương Tây. Nó được quảng cáo là tiện lợi, tiết kiệm thời gian và đã thay đổi thói quen chăm sóc tóc của hàng triệu người.