conditioner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance used to improve the condition of something, especially hair or fabric.
Vietnamese Meaning
Một chất được sử dụng để cải thiện tình trạng của một thứ gì đó, đặc biệt là tóc hoặc vải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I use hair conditioner every time I wash my hair."
"Tôi sử dụng dầu xả mỗi khi gội đầu."
-
"This conditioner makes my hair soft and shiny."
"Dầu xả này làm cho tóc tôi mềm mại và bóng mượt."
-
"The building has a central air conditioner."
"Tòa nhà có một hệ thống điều hòa trung tâm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | condition | tình trạng, điều kiện |
| Noun | conditioner | dầu xả, chất điều hòa, máy điều hòa |
| Verb | to condition | điều hòa, cải thiện, huấn luyện |
| Adjective | conditional | có điều kiện |
| Adjective | unconditional | vô điều kiện |
| Adverb | conditionally | một cách có điều kiện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực chăm sóc cá nhân, 'conditioner' thường được sử dụng sau dầu gội để làm mềm và dễ chải tóc. Trong lĩnh vực điện lạnh, 'conditioner' đề cập đến thiết bị điều hòa không khí. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.
Prepositions
* 'Conditioner for hair': dùng để chỉ loại dầu xả chuyên dụng cho tóc.
* 'Conditioner on fabric': ám chỉ việc sử dụng chất làm mềm vải.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leave-in conditioner (dầu xả khô (không cần xả lại với nước))
-
deep conditioner (dầu ủ/xả chuyên sâu)
-
moisturizing conditioner (dầu xả dưỡng ẩm)
-
apply conditioner (thoa dầu xả)
-
use conditioner (dùng dầu xả)
-
rinse out the conditioner (xả sạch dầu xả)
-
hair conditioner (dầu xả tóc)
-
fabric conditioner (nước xả vải)
-
air conditioner (máy điều hòa không khí)
Idioms
-
Shampoo, rinse, and repeat... but don't forget the conditioner.
Một cách nói ví von về một quy trình lặp đi lặp lại nhàm chán, nhưng vế sau nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc, cải thiện (giống như vai trò của dầu xả).
"My work life is just shampoo, rinse, and repeat. I need to add some 'conditioner' by taking a new course."
(Công việc của tôi cứ lặp đi lặp lại một cách nhàm chán. Tôi cần thêm chút 'dầu xả' bằng cách tham gia một khóa học mới.)
-
Thank goodness for the air conditioner.
Câu cảm thán phổ biến để thể hiện sự nhẹ nhõm và biết ơn khi có máy điều hòa trong thời tiết nóng nực, khó chịu.
"It's 40 degrees outside! Thank goodness for the air conditioner."
(Bên ngoài 40 độ C! Ơn giời là có cái máy điều hòa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conditioner
nounMột chất được sử dụng để cải thiện tình trạng của một thứ gì đó, đặc biệt là tóc hoặc vải.
"I use hair conditioner every time I wash my hair."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hair care is essential: conditioner keeps your hair healthy. |
Chăm sóc tóc rất quan trọng: dầu xả giúp tóc bạn khỏe mạnh. |
| Phủ định | Some people skip a crucial step: they don't use conditioner after shampooing. |
Một số người bỏ qua một bước quan trọng: họ không sử dụng dầu xả sau khi gội đầu. |
| Nghi vấn | Is your hair dry and brittle: could you be forgetting to use conditioner? |
Tóc bạn có bị khô và dễ gãy không: có thể bạn đang quên sử dụng dầu xả? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conditioner".
