(Top Banner Ad)
exceptional progress
Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

exceptional progress

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exception ngoại lệ, sự khác biệt
Adverb exceptionally một cách đặc biệt, khác thường, xuất sắc
Verb progress tiến bộ, tiến triển
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến, có tính chất phát triển
Adverb progressively ngày càng tăng, dần dần, liên tục tiến lên

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excipere
Latin
progressus
Old French
excepcionnel
Old French
progrès
English
exceptional
English
progress

Câu chuyện về 'Tiến bộ vượt trội'

Cụm từ 'tiến bộ vượt trội' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa trong lịch sử ngôn ngữ. Từ 'exceptional' (vượt trội, đặc biệt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'excipere', có nghĩa là 'tách ra, loại bỏ', ám chỉ điều gì đó nổi bật, khác thường, không tuân theo quy tắc chung. Còn 'progress' (tiến bộ) lại từ tiếng Latin 'progressus', nghĩa là 'đi tới, tiến lên, di chuyển về phía trước'. Khi ghép lại, chúng ta có một ý nghĩa mạnh mẽ: một sự tiến bộ không chỉ đơn thuần là đi tới mà còn vượt xa mong đợi, tạo ra sự khác biệt rõ rệt và đáng chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with exceptional progress
  • make make exceptional progress
    (đạt được tiến bộ vượt trội)
  • achieve achieve exceptional progress
    (đạt được/thực hiện tiến bộ vượt trội)
  • demonstrate demonstrate exceptional progress
    (thể hiện/chứng minh tiến bộ vượt trội)
  • show show exceptional progress
    (cho thấy tiến bộ vượt trội)
  • witness witness exceptional progress
    (chứng kiến tiến bộ vượt trội)
Prepositional phrases with exceptional progress
  • with with exceptional progress
    (với những tiến bộ vượt trội)
  • due to due to exceptional progress
    (nhờ vào/do những tiến bộ vượt trội)

Idioms

  • make exceptional progress

    đạt được những tiến bộ vượt bậc

    "The student has made exceptional progress in math this semester."

    (Học sinh đó đã đạt được những tiến bộ vượt bậc trong môn toán học kỳ này.)

  • achieve exceptional progress

    đạt được/thực hiện những tiến bộ vượt trội

    "Our team aims to achieve exceptional progress on this project."

    (Đội của chúng tôi đặt mục tiêu đạt được những tiến bộ vượt trội trong dự án này.)

  • report exceptional progress

    báo cáo/ghi nhận tiến bộ vượt trội

    "The committee reported exceptional progress on the environmental initiative."

    (Ủy ban đã báo cáo về những tiến bộ vượt trội trong sáng kiến môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exceptional progress

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exceptional progress".

Văn hóa công nhận thành tích

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tiến bộ vượt trội' không chỉ được đánh giá cao mà còn thường xuyên được công nhận và tôn vinh. Trong giáo dục, học sinh đạt tiến bộ vượt bậc có thể nhận được giải thưởng, học bổng. Trong công việc, nhân viên có thể được thăng chức hoặc tăng lương. Sự công nhận này phản ánh niềm tin vào chế độ trọng dụng nhân tài (meritocracy) và khuyến khích mọi người không ngừng phấn đấu để đạt được thành công.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Cụm từ 'tiến bộ vượt trội' rất gắn liền với khái niệm 'Tư duy phát triển' (Growth Mindset) phổ biến ở phương Tây. Tư duy này nhấn mạnh rằng khả năng và trí thông minh không phải là cố định mà có thể được phát triển thông qua nỗ lực, học hỏi và kiên trì. Việc đạt được 'tiến bộ vượt trội' chính là minh chứng sống động cho việc áp dụng thành công tư duy này, cho thấy sự tăng trưởng và cải thiện đáng kể theo thời gian.