progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Advancement or development toward an improved or more complete condition.
Vietnamese Meaning
Sự tiến bộ, sự phát triển theo hướng cải thiện hoặc hoàn thiện hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There has been significant progress in cancer treatment."
"Đã có sự tiến bộ đáng kể trong điều trị ung thư."
-
"Technological progress has transformed our lives."
"Tiến bộ công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta."
-
"We are making slow but steady progress."
"Chúng ta đang đạt được tiến bộ chậm nhưng ổn định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | progressive | Tiến bộ, cấp tiến; theo thứ tự tăng dần |
| Adverb | progressively | Ngày càng, dần dần |
| Noun | progressiveness | Tính tiến bộ, sự cấp tiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'progress' (danh từ) nhấn mạnh sự cải thiện hoặc sự di chuyển về phía trước, thường theo hướng tích cực. Nó khác với 'development' ở chỗ 'development' có thể chỉ đơn thuần là sự phát triển, không nhất thiết là tích cực. 'Improvement' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'progress' thường ám chỉ một quá trình liên tục.
Khi là động từ, 'progress' thể hiện hành động di chuyển về phía trước hoặc cải thiện. Nó thường được dùng trong văn phong trang trọng hơn so với các động từ đồng nghĩa như 'improve' hoặc 'advance.' 'Progress' thường ngụ ý một quá trình liên tục và ổn định.
Prepositions
* **in progress:** Đang trong quá trình thực hiện hoặc phát triển. Ví dụ: 'The construction is in progress.'
* **on progress:** (Ít phổ biến hơn 'in progress') Đề cập đến trạng thái của sự tiến bộ. Ví dụ: 'We need to report on progress.'
* **towards progress:** Hướng tới sự tiến bộ. Ví dụ: 'Efforts towards progress must continue.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow slow progress (Tiến độ chậm)
-
rapid rapid progress (Tiến độ nhanh chóng)
-
significant significant progress (Tiến bộ đáng kể)
-
good good progress (Tiến bộ tốt)
-
steady steady progress (Tiến bộ ổn định)
-
considerable considerable progress (Tiến bộ đáng kể)
-
real real progress (Tiến bộ thực sự)
-
make make progress (Đạt được tiến bộ, tiến bộ)
-
hinder hinder progress (Cản trở tiến độ)
-
monitor monitor progress (Giám sát tiến độ)
-
see see progress (Chứng kiến tiến bộ)
-
achieve achieve progress (Đạt được tiến bộ)
-
assess assess progress (Đánh giá tiến độ)
-
in in progress (Đang diễn ra, đang được thực hiện)
-
with with progress (Với sự tiến bộ)
Idioms
-
in progress
Đang diễn ra, đang được thực hiện (chưa hoàn thành)
"The construction of the new bridge is currently in progress."
(Việc xây dựng cây cầu mới hiện đang được tiến hành.)
-
a work in progress
Một công việc đang được hoàn thiện; một người hay vật đang trong quá trình phát triển, chưa hoàn hảo
"My novel is still a work in progress, but I hope to finish it soon."
(Cuốn tiểu thuyết của tôi vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, nhưng tôi hy vọng sẽ sớm kết thúc nó.)
-
make good progress
Tiến triển tốt, đạt được nhiều thành tựu
"Despite some initial difficulties, the team is making good progress on the project."
(Mặc dù gặp một số khó khăn ban đầu, nhóm vẫn đang có tiến triển tốt trong dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
progress
nounSự tiến bộ, sự phát triển theo hướng cải thiện hoặc hoàn thiện hơn.
"There has been significant progress in cancer treatment."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding progress is not a sustainable strategy. |
Tránh tiến bộ không phải là một chiến lược bền vững. |
| Phủ định | Not progressing in one's career can lead to dissatisfaction. |
Việc không tiến bộ trong sự nghiệp có thể dẫn đến sự không hài lòng. |
| Nghi vấn | Is facilitating progress among team members your main responsibility? |
Có phải việc tạo điều kiện cho sự tiến bộ giữa các thành viên trong nhóm là trách nhiệm chính của bạn không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After much effort, the project, a complex undertaking, showed significant progress. |
Sau rất nhiều nỗ lực, dự án, một công việc phức tạp, đã cho thấy sự tiến bộ đáng kể. |
| Phủ định | Despite the team's hard work, there wasn't much progress, and motivation waned, and frustration grew. |
Mặc dù đội đã làm việc rất chăm chỉ, không có nhiều tiến bộ, động lực suy giảm và sự thất vọng tăng lên. |
| Nghi vấn | Considering the difficulties, did the research, a challenging endeavor, actually progress significantly? |
Xét đến những khó khăn, liệu nghiên cứu, một nỗ lực đầy thách thức, có thực sự tiến bộ đáng kể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progress".
