(Top Banner Ad)
exception
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Khoa học máy tính

exception

UK: /ɪkˈsepʃən/ • US: /ɪkˈsepʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại lệ trường hợp ngoại lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that is excluded from a general statement or does not follow a general rule.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật không được bao gồm trong một tuyên bố chung hoặc không tuân theo một quy tắc chung; ngoại lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are exceptions to every rule."

    "Luôn có những ngoại lệ đối với mọi quy tắc."

  • "She made an exception for him because he was a long-standing customer."

    "Cô ấy đã tạo một ngoại lệ cho anh ấy vì anh ấy là một khách hàng lâu năm."

  • "The weather has been unusually warm, which is an exception for this time of year."

    "Thời tiết ấm bất thường, điều này là một ngoại lệ vào thời điểm này trong năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb except
Adjective exceptional
Adverb exceptionally
Adjective unexceptionable

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Latin
capere
Latin
excipere
Latin
exceptio
Old French
excepcion
Middle English
excepcion
English
exception

Nguồn gốc của "exception"

Từ "exception" có nguồn gốc từ tiếng Latin "exceptio", mang nghĩa "hành động lấy ra" hoặc "loại trừ". Nó được hình thành từ động từ "excipere", ghép bởi "ex-" (nghĩa là "ra khỏi") và "capere" (nghĩa là "lấy" hoặc "nắm bắt"). Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của "exception" là một thứ gì đó được "lấy ra" khỏi một nhóm, một quy tắc chung hoặc một sự phân loại thông thường.

Usage Note

Từ 'exception' thường được sử dụng để chỉ một trường hợp cụ thể không tuân theo quy tắc hoặc nguyên tắc chung. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với điều thông thường. Cần phân biệt với 'exemption', thường liên quan đến việc được miễn trừ một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.

Prepositions

to of with

*to*: Chỉ đối tượng hoặc quy tắc mà một ngoại lệ áp dụng. Ví dụ: 'There are exceptions *to* every rule.' *of*: Thường đi sau 'make an exception', có nghĩa là cho phép một điều gì đó xảy ra mà bình thường không được phép. Ví dụ: 'We can make an exception *of* this case'. *with*: đi với cụm 'take exception with', có nghĩa là phản đối điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exception
  • rare a rare exception
    (một ngoại lệ hiếm hoi)
  • notable a notable exception
    (một ngoại lệ đáng chú ý)
  • general the general rule and its exception
    (quy tắc chung và ngoại lệ của nó)
  • only the only exception
    (ngoại lệ duy nhất)
  • minor a minor exception
    (một ngoại lệ nhỏ)
Verb + exception
  • make make an exception
    (tạo một ngoại lệ, phá lệ)
  • take take exception to something
    (phản đối điều gì đó, không chấp nhận điều gì đó)
  • allow for allow for exceptions
    (cho phép có ngoại lệ)
  • be be an exception
    (là một ngoại lệ)
Prepositional Phrase + exception
  • with the exception of with the exception of
    (ngoại trừ, trừ ra)
  • without exception without exception
    (không có ngoại lệ, tất cả)

Idioms

  • take exception to something

    phản đối mạnh mẽ điều gì đó; cảm thấy bị xúc phạm hoặc khó chịu bởi điều gì đó.

    "She took exception to his rude comments about her work."

    (Cô ấy phản đối mạnh mẽ những nhận xét thô lỗ của anh ta về công việc của cô.)

  • the exception that proves the rule

    một ngoại lệ rõ ràng nhưng thực ra lại củng cố một quy tắc bằng cách chứng minh rằng quy tắc đó vẫn đúng trong tất cả các trường hợp khác.

    "He never arrives on time, but today he was early. That's the exception that proves the rule."

    (Anh ấy không bao giờ đến đúng giờ, nhưng hôm nay anh ấy lại đến sớm. Đó là ngoại lệ củng cố quy tắc.)

  • make an exception for someone/something

    cho phép ai đó hoặc điều gì đó làm điều mà bình thường không được phép.

    "The manager usually doesn't allow late applications, but he made an exception for her because of her unique circumstances."

    (Người quản lý thường không chấp nhận đơn xin trễ hạn, nhưng anh ấy đã phá lệ cho cô ấy vì hoàn cảnh đặc biệt của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exception

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc vật không được bao gồm trong một tuyên bố chung hoặc không tuân theo một quy tắc chung; ngoại lệ.

"There are exceptions to every rule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exception".

Ngoại lệ trong tư duy pháp lý

Trong luật pháp và hợp đồng, "exception" là một điều khoản quan trọng. Nó xác định các trường hợp cụ thể mà một quy tắc, điều khoản hoặc nghĩa vụ chung sẽ không được áp dụng. Việc hiểu rõ các ngoại lệ là cần thiết để tránh hiểu lầm và tranh chấp, đảm bảo tính công bằng và rõ ràng trong các văn bản pháp lý.

"Ngoại lệ củng cố quy tắc"

Thành ngữ "the exception that proves the rule" thường gây hiểu lầm. Ban đầu, từ "prove" ở đây có nghĩa là "thử nghiệm" hoặc "kiểm tra", không phải "chứng minh" theo nghĩa hiện đại. Điều này ngụ ý rằng một ngoại lệ đôi khi nhấn mạnh sự tồn tại của quy tắc bằng cách chỉ ra rằng trong mọi trường hợp khác, quy tắc đó là đúng. Ví dụ, biển báo "Không đỗ xe trừ Chủ nhật" xác nhận quy tắc "Không đỗ xe" vào các ngày khác.