exchequer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A government department in the UK responsible for the management of public money; the treasury.
Vietnamese Meaning
Bộ Tài chính (Anh), cơ quan chính phủ ở Vương quốc Anh chịu trách nhiệm quản lý tiền công; kho bạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Chancellor of the Exchequer is responsible for managing the UK's finances."
"Bộ trưởng Bộ Tài chính chịu trách nhiệm quản lý tài chính của Vương quốc Anh."
-
"The exchequer relies heavily on income tax revenues."
"Kho bạc phụ thuộc rất nhiều vào doanh thu từ thuế thu nhập."
-
"The government allocated additional funds from the exchequer to support healthcare."
"Chính phủ đã phân bổ thêm tiền từ kho bạc để hỗ trợ chăm sóc sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exchequer | Kho bạc quốc gia, ngân khố; Bộ Tài chính (ở Anh). Từ này chủ yếu tồn tại dưới dạng danh từ và không có các dạng từ phái sinh (động từ, tính từ, trạng từ) phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exchequer' thường được dùng để chỉ Bộ Tài chính của Anh, đặc biệt trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc chính thức. Nó có thể được sử dụng hoán dụ để chỉ kho bạc của quốc gia đó. Khác với 'treasury', 'exchequer' mang tính trang trọng và có phần cổ điển hơn.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường chỉ nguồn gốc hoặc sự quản lý của tiền bạc. Ví dụ: 'the Exchequer of the nation' (kho bạc quốc gia).
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public exchequer (kho bạc công)
-
national national exchequer (ngân khố quốc gia)
-
royal royal exchequer (kho bạc hoàng gia (thường dùng trong bối cảnh lịch sử))
-
drain drain the exchequer (làm cạn kiệt kho bạc/ngân sách)
-
replenish replenish the exchequer (bổ sung cho kho bạc/ngân sách)
-
burden burden the exchequer (gây gánh nặng cho kho bạc/ngân sách)
-
Chancellor of the Chancellor of the Exchequer (Bộ trưởng Tài chính Anh (chức vụ tương đương Bộ trưởng Bộ Tài chính ở các nước khác))
Idioms
-
strain the exchequer
Gây áp lực tài chính lớn cho chính phủ hoặc quỹ công; làm căng thẳng ngân sách.
"The increasing cost of healthcare could strain the exchequer for decades."
(Chi phí chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng có thể gây áp lực lên ngân khố quốc gia trong nhiều thập kỷ.)
-
empty the exchequer
Chi tiêu hết sạch tiền trong kho bạc; làm cạn kiệt ngân sách nhà nước.
"Years of war threatened to empty the exchequer and cripple the nation."
(Nhiều năm chiến tranh đe dọa làm cạn kiệt ngân khố và làm tê liệt đất nước.)
-
draw from the exchequer
Rút tiền từ kho bạc; sử dụng quỹ công để tài trợ.
"Funds for public education are largely drawn from the exchequer."
(Các quỹ cho giáo dục công lập phần lớn được rút ra từ ngân khố nhà nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exchequer
danh từBộ Tài chính (Anh), cơ quan chính phủ ở Vương quốc Anh chịu trách nhiệm quản lý tiền công; kho bạc.
"The Chancellor of the Exchequer is responsible for managing the UK's finances."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The exchequer, which holds the nation's wealth, is crucial for funding public services. |
Ngân khố, nơi nắm giữ tài sản quốc gia, rất quan trọng để tài trợ cho các dịch vụ công. |
| Phủ định | The exchequer, which isn't usually open to the public, released a detailed financial report. |
Ngân khố, nơi thường không mở cửa cho công chúng, đã công bố một báo cáo tài chính chi tiết. |
| Nghi vấn | Is the exchequer, which is responsible for managing government revenue, under immense pressure due to the economic downturn? |
Ngân khố, nơi chịu trách nhiệm quản lý doanh thu của chính phủ, có đang chịu áp lực lớn do suy thoái kinh tế không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chancellor manages the exchequer with prudence. |
Bộ trưởng tài chính quản lý ngân khố một cách thận trọng. |
| Phủ định | The government did not deplete the exchequer during the crisis. |
Chính phủ đã không làm cạn kiệt ngân khố trong suốt cuộc khủng hoảng. |
| Nghi vấn | Does the audit reveal any discrepancies in the exchequer? |
Cuộc kiểm toán có tiết lộ bất kỳ sự khác biệt nào trong ngân khố không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had managed the exchequer more prudently, the country would be in a better financial situation now. |
Nếu chính phủ đã quản lý ngân khố cẩn trọng hơn, đất nước sẽ ở trong tình trạng tài chính tốt hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the exchequer weren't so depleted, we wouldn't have had to implement such drastic austerity measures. |
Nếu ngân khố không bị cạn kiệt đến vậy, chúng ta đã không phải thực hiện các biện pháp khắc khổ quyết liệt như vậy. |
| Nghi vấn | If the treasury had allocated more funds to education, would the exchequer be facing such a skills shortage today? |
Nếu bộ tài chính đã phân bổ nhiều tiền hơn cho giáo dục, thì ngân khố có phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt kỹ năng như vậy ngày nay không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the exchequer had more funds, the government would invest more in education. |
Nếu ngân khố có nhiều quỹ hơn, chính phủ sẽ đầu tư nhiều hơn vào giáo dục. |
| Phủ định | If the exchequer weren't so depleted, we wouldn't have to worry about budget cuts. |
Nếu ngân khố không bị cạn kiệt, chúng ta sẽ không phải lo lắng về việc cắt giảm ngân sách. |
| Nghi vấn | Would the country be more prosperous if the exchequer were managed more efficiently? |
Liệu đất nước có thịnh vượng hơn nếu ngân khố được quản lý hiệu quả hơn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has replenished the exchequer with increased tax revenue. |
Chính phủ đã bổ sung vào ngân khố bằng doanh thu thuế gia tăng. |
| Phủ định | The recent economic downturn has not benefited the exchequer. |
Sự suy thoái kinh tế gần đây đã không mang lại lợi ích cho ngân khố. |
| Nghi vấn | Has the Chancellor of the Exchequer announced new fiscal policies? |
Bộ trưởng Bộ Tài chính đã công bố các chính sách tài khóa mới chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The exchequer's coffers were overflowing after a successful tax season. |
Ngân khố quốc gia đầy ắp sau một mùa thuế thành công. |
| Phủ định | The exchequer's decision wasn't well-received by the public. |
Quyết định của ngân khố quốc gia không được công chúng đón nhận. |
| Nghi vấn | Is the exchequer's budget sufficient to cover the new infrastructure project? |
Ngân sách của ngân khố quốc gia có đủ để chi trả cho dự án cơ sở hạ tầng mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exchequer".
