(Top Banner Ad)
treasury
B2
noun B2 Kinh tế, Tài chính, Chính trị

treasury

UK: /ˈtreʒəri/ • US: /ˈtreʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

bộ tài chính kho bạc ngân khố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government department responsible for financial matters, especially taxes and public spending.

Vietnamese Meaning

Bộ hoặc cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm về các vấn đề tài chính, đặc biệt là thuế và chi tiêu công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Treasury announced new measures to boost the economy."

    "Bộ Tài chính đã công bố các biện pháp mới để thúc đẩy nền kinh tế."

  • "The Treasury Secretary is responsible for advising the President on economic policy."

    "Bộ trưởng Bộ Tài chính chịu trách nhiệm tư vấn cho Tổng thống về chính sách kinh tế."

  • "The country's treasury is facing a deficit."

    "Kho bạc của quốc gia đang đối mặt với thâm hụt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun treasure kho báu, vật quý giá
Verb treasure trân trọng, quý trọng
Noun treasurer thủ quỹ, người quản lý ngân quỹ
Adjective treasured được trân trọng, quý giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
θησαυρός (thēsauros)
Latin
thesaurus
Old French
tresorie
Middle English
tresorye

Nguồn gốc cổ đại

Từ "treasury" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "thēsauros", có nghĩa là nơi cất giữ kho báu, một nhà kho hoặc một nơi chứa đựng những vật có giá trị. Khái niệm này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Latin, rồi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'treasury' thường được dùng để chỉ bộ tài chính của một quốc gia. Nó bao gồm việc quản lý tiền bạc, thu thuế và lập kế hoạch chi tiêu công. Khác với 'bank' (ngân hàng), 'treasury' liên quan đến tài chính công của chính phủ.

Prepositions

of

'Treasury of' dùng để chỉ thuộc về hoặc liên quan đến kho bạc, ví dụ 'the Treasury of the United States' (Bộ Tài chính Hoa Kỳ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treasury
  • national national treasury
    (kho bạc quốc gia)
  • public public treasury
    (ngân quỹ công)
  • government government treasury
    (kho bạc chính phủ)
  • empty empty treasury
    (kho bạc trống rỗng, cạn kiệt)
  • depleted depleted treasury
    (kho bạc bị cạn kiệt)
Verb + treasury
  • manage manage the treasury
    (quản lý kho bạc)
  • fund fund the treasury
    (cấp tiền cho kho bạc)
  • drain drain the treasury
    (làm cạn kiệt kho bạc)
  • replenish replenish the treasury
    (bổ sung vào kho bạc)
  • raid raid the treasury
    (chiếm đoạt/rút tiền khỏi kho bạc (một cách không chính đáng))
Noun + treasury
  • Secretary of the Secretary of the Treasury
    (Bộ trưởng Bộ Tài chính/Kho bạc (Mỹ))
  • Department of the Department of the Treasury
    (Bộ Tài chính/Kho bạc (Mỹ))

Idioms

  • raid the treasury

    Chiếm đoạt hoặc rút tiền từ kho bạc một cách không chính đáng, thường là bất hợp pháp hoặc vô trách nhiệm.

    "Critics accused the government of raiding the public treasury to fund their pet projects."

    (Các nhà phê bình cáo buộc chính phủ chiếm đoạt kho bạc công để tài trợ cho các dự án yêu thích của họ.)

  • dip into the treasury

    Sử dụng một phần tiền từ kho bạc, thường khi cần thiết hoặc gặp khó khăn về tài chính.

    "The city council decided to dip into the treasury to cover the unexpected repair costs."

    (Hội đồng thành phố quyết định sử dụng tiền từ kho bạc để trang trải chi phí sửa chữa không mong muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treasury

noun
Lật mặt

Bộ hoặc cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm về các vấn đề tài chính, đặc biệt là thuế và chi tiêu công.

"The Treasury announced new measures to boost the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had managed the treasury more responsibly, the country would be in a better financial state now.
Nếu chính phủ đã quản lý kho bạc có trách nhiệm hơn, đất nước sẽ ở trong tình trạng tài chính tốt hơn bây giờ.
Phủ định
If the king hadn't emptied the treasury for his personal pleasures, the kingdom wouldn't be suffering from famine now.
Nếu nhà vua không làm trống kho bạc vì thú vui cá nhân, vương quốc sẽ không phải chịu nạn đói bây giờ.
Nghi vấn
If the explorers had discovered the treasury, would they be incredibly wealthy now?
Nếu những nhà thám hiểm đã khám phá ra kho báu, liệu họ có giàu có vô cùng bây giờ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has increased the treasury reserves significantly this year.
Chính phủ đã tăng đáng kể dự trữ của kho bạc trong năm nay.
Phủ định
The thieves have not emptied the treasury yet.
Những tên trộm vẫn chưa vét sạch kho bạc.
Nghi vấn
Has the Finance Minister managed the treasury responsibly?
Bộ trưởng Tài chính đã quản lý kho bạc một cách có trách nhiệm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treasury".

Bộ Tài chính Hoa Kỳ (U.S. Department of the Treasury)

Ở Hoa Kỳ, "The Treasury" thường đề cập đến Bộ Tài chính Hoa Kỳ, một cơ quan liên bang chịu trách nhiệm quản lý tài chính chính phủ, in tiền giấy và đúc tiền xu, thu thuế, và quản lý nợ công. Đây là một cơ quan quyền lực, đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế quốc gia.

Kho bạc quốc gia

Khái niệm kho bạc quốc gia là nền tảng cho sự ổn định tài chính của một quốc gia. Nó đại diện cho tổng số tiền hoặc tài sản được chính phủ nắm giữ, cần thiết để chi trả cho các dịch vụ công, đầu tư phát triển và duy trì hoạt động của nhà nước.