coffers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The funds or financial reserves of a group, organization, or government.
Vietnamese Meaning
Quỹ, ngân quỹ, kho bạc, hoặc nguồn dự trữ tài chính của một nhóm, tổ chức hoặc chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is hoping to replenish its coffers after the recent economic crisis."
"Chính phủ đang hy vọng sẽ bổ sung lại ngân quỹ sau cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây."
-
"The company's coffers were overflowing with profits after a successful year."
"Ngân quỹ của công ty tràn đầy lợi nhuận sau một năm thành công."
-
"The king's coffers were depleted by the cost of the war."
"Ngân quỹ của nhà vua đã bị cạn kiệt do chi phí chiến tranh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'coffers' thường được dùng để chỉ số lượng lớn tiền bạc được tích lũy và cất giữ, thường là bởi một chính phủ, một tổ chức lớn hoặc một công ty. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc tài chính. So với các từ đồng nghĩa như 'funds' (quỹ) hay 'reserves' (dự trữ), 'coffers' nhấn mạnh hơn vào việc tích lũy và bảo vệ tài sản.
Prepositions
* **of:** Chỉ sự sở hữu hoặc nguồn gốc của ngân quỹ (ví dụ: the coffers *of* the state).
* **into:** Chỉ sự bổ sung hoặc chuyển tiền vào ngân quỹ (ví dụ: Money flowed *into* the coffers).
* **from:** Chỉ việc rút tiền ra khỏi ngân quỹ (ví dụ: Money was drawn *from* the coffers).
Collocations (Từ đi kèm)
-
state the state coffers (ngân khố quốc gia)
-
empty empty coffers (ngân quỹ trống rỗng)
-
depleted depleted coffers (ngân quỹ bị cạn kiệt)
-
fill fill the coffers (làm đầy ngân quỹ)
-
replenish replenish the coffers (bổ sung thêm vào ngân khố)
-
swell swell the coffers (làm tăng thêm đáng kể nguồn tiền trong ngân quỹ)
Idioms
-
Fill the coffers
Làm giàu hoặc tích lũy một lượng tiền lớn cho một tổ chức hay chính phủ.
"The new taxes were designed to fill the government's coffers."
(Các khoản thuế mới được thiết kế để làm đầy ngân khố chính phủ.)
-
Drain the coffers
Làm cạn kiệt nguồn tiền hoặc ngân sách.
"Years of war have drained the state's coffers."
(Nhiều năm chiến tranh đã làm cạn kiệt ngân khố quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coffers
danh từQuỹ, ngân quỹ, kho bạc, hoặc nguồn dự trữ tài chính của một nhóm, tổ chức hoặc chính phủ.
"The government is hoping to replenish its coffers after the recent economic crisis."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company's coffers were overflowing was evident in their generous bonuses. |
Việc kho bạc của công ty đầy ắp thể hiện rõ qua những khoản tiền thưởng hậu hĩnh của họ. |
| Phủ định | Whether the nation's coffers are truly depleted is not clear to the public. |
Việc ngân khố quốc gia có thực sự cạn kiệt hay không vẫn chưa rõ ràng với công chúng. |
| Nghi vấn | Why the state's coffers remain empty despite increased taxes is a mystery to many. |
Tại sao ngân khố của bang vẫn trống rỗng mặc dù thuế tăng là một bí ẩn đối với nhiều người. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The kingdom's coffers swelled after the successful trade agreement. |
Ngân khố của vương quốc phình to sau hiệp định thương mại thành công. |
| Phủ định | The government didn't replenish the national coffers after the economic downturn. |
Chính phủ đã không bổ sung vào ngân khố quốc gia sau cuộc suy thoái kinh tế. |
| Nghi vấn | Did the pirates empty the ship's coffers? |
Có phải bọn cướp biển đã làm trống rỗng các rương ngân khố trên tàu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coffers".
