(Top Banner Ad)
coffers
C1
danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Chính trị

coffers

UK: /ˈkɒfəz/ • US: /ˈkɔːfərz/

Nghĩa tiếng Việt

ngân quỹ kho bạc quỹ dự trữ nguồn tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The funds or financial reserves of a group, organization, or government.

Vietnamese Meaning

Quỹ, ngân quỹ, kho bạc, hoặc nguồn dự trữ tài chính của một nhóm, tổ chức hoặc chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is hoping to replenish its coffers after the recent economic crisis."

    "Chính phủ đang hy vọng sẽ bổ sung lại ngân quỹ sau cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây."

  • "The company's coffers were overflowing with profits after a successful year."

    "Ngân quỹ của công ty tràn đầy lợi nhuận sau một năm thành công."

  • "The king's coffers were depleted by the cost of the war."

    "Ngân quỹ của nhà vua đã bị cạn kiệt do chi phí chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coffer Chiếc rương, hòm đựng tiền hoặc đồ quý giá.
Verb coffer Cất giữ trong rương; hoặc (trong kiến trúc) trang trí trần nhà bằng các ô lõm.
Noun coffering Kỹ thuật trang trí trần nhà bằng các ô vuông lõm.
Noun cofferdam Đê quai (một cấu trúc ngăn nước để thi công xây dựng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kophinos
Latin
cophinus
Old French
cofre
Middle English
coffer

Từ giỏ mây đến ngân khố hoàng gia

Từ 'coffer' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kophinos' có nghĩa là chiếc giỏ mây. Qua thời gian, khi du nhập vào tiếng Pháp và tiếng Anh, nó không còn chỉ những chiếc giỏ bình thường mà chuyển sang chỉ những chiếc rương gỗ kiên cố, có khóa để đựng đồ quý giá. Ngày nay, từ này thường được dùng ở dạng số nhiều 'coffers' để chỉ nguồn tài chính hoặc ngân khố của một quốc gia hay tổ chức.

Usage Note

Từ 'coffers' thường được dùng để chỉ số lượng lớn tiền bạc được tích lũy và cất giữ, thường là bởi một chính phủ, một tổ chức lớn hoặc một công ty. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc tài chính. So với các từ đồng nghĩa như 'funds' (quỹ) hay 'reserves' (dự trữ), 'coffers' nhấn mạnh hơn vào việc tích lũy và bảo vệ tài sản.

Prepositions

of into from

* **of:** Chỉ sự sở hữu hoặc nguồn gốc của ngân quỹ (ví dụ: the coffers *of* the state).
* **into:** Chỉ sự bổ sung hoặc chuyển tiền vào ngân quỹ (ví dụ: Money flowed *into* the coffers).
* **from:** Chỉ việc rút tiền ra khỏi ngân quỹ (ví dụ: Money was drawn *from* the coffers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coffers
  • state the state coffers
    (ngân khố quốc gia)
  • empty empty coffers
    (ngân quỹ trống rỗng)
  • depleted depleted coffers
    (ngân quỹ bị cạn kiệt)
Verb + coffers
  • fill fill the coffers
    (làm đầy ngân quỹ)
  • replenish replenish the coffers
    (bổ sung thêm vào ngân khố)
  • swell swell the coffers
    (làm tăng thêm đáng kể nguồn tiền trong ngân quỹ)

Idioms

  • Fill the coffers

    Làm giàu hoặc tích lũy một lượng tiền lớn cho một tổ chức hay chính phủ.

    "The new taxes were designed to fill the government's coffers."

    (Các khoản thuế mới được thiết kế để làm đầy ngân khố chính phủ.)

  • Drain the coffers

    Làm cạn kiệt nguồn tiền hoặc ngân sách.

    "Years of war have drained the state's coffers."

    (Nhiều năm chiến tranh đã làm cạn kiệt ngân khố quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coffers

danh từ
Lật mặt

Quỹ, ngân quỹ, kho bạc, hoặc nguồn dự trữ tài chính của một nhóm, tổ chức hoặc chính phủ.

"The government is hoping to replenish its coffers after the recent economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company's coffers were overflowing was evident in their generous bonuses.
Việc kho bạc của công ty đầy ắp thể hiện rõ qua những khoản tiền thưởng hậu hĩnh của họ.
Phủ định
Whether the nation's coffers are truly depleted is not clear to the public.
Việc ngân khố quốc gia có thực sự cạn kiệt hay không vẫn chưa rõ ràng với công chúng.
Nghi vấn
Why the state's coffers remain empty despite increased taxes is a mystery to many.
Tại sao ngân khố của bang vẫn trống rỗng mặc dù thuế tăng là một bí ẩn đối với nhiều người.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kingdom's coffers swelled after the successful trade agreement.
Ngân khố của vương quốc phình to sau hiệp định thương mại thành công.
Phủ định
The government didn't replenish the national coffers after the economic downturn.
Chính phủ đã không bổ sung vào ngân khố quốc gia sau cuộc suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Did the pirates empty the ship's coffers?
Có phải bọn cướp biển đã làm trống rỗng các rương ngân khố trên tàu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coffers".

Biểu tượng của quyền lực chính trị

Trong văn hóa phương Tây, 'the coffers' không chỉ đơn thuần là tiền bạc mà còn tượng trưng cho sức mạnh tài chính và khả năng điều hành của một chính phủ. Khi phe đối lập nói rằng 'the coffers are empty', đó là một lời chỉ trích nặng nề về khả năng quản lý kinh tế của bên cầm quyền.

Trần nhà Coffered

Trong kiến trúc cổ điển (như đền Pantheon ở Rome), 'coffers' là những ô vuông lõm trên trần nhà. Chúng không chỉ dùng để trang trí mà còn giúp giảm trọng lượng của các mái vòm đá khổng lồ, thể hiện sự kết hợp tinh tế giữa nghệ thuật và kỹ thuật xây dựng.