(Top Banner Ad)
excitable
B2
Adjective B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

excitable

UK: /ɪkˈsaɪtəbəl/ • US: /ɪkˈsaɪtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ bị kích động dễ hưng phấn dễ xúc động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily excited.

Vietnamese Meaning

Dễ bị kích động, dễ hưng phấn, dễ xúc động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a very excitable child."

    "Nó là một đứa trẻ rất dễ bị kích động."

  • "Horses are excitable animals."

    "Ngựa là loài động vật dễ bị kích động."

  • "She's very excitable and enthusiastic about her work."

    "Cô ấy rất dễ hưng phấn và nhiệt tình với công việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excite kích thích, làm phấn khích, gây hứng thú
Noun excitement sự phấn khích, sự kích động, niềm hứng thú
Adjective exciting phấn khích, thú vị, gây hứng thú
Adverb excitedly một cách phấn khích, một cách kích động
Adjective non-excitable không dễ bị kích động, khó bị kích thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excitare
Old French
exciter
English
excite
English
excitable

Nguồn gốc La-tinh và sự Phát triển

Từ 'excitable' có nguồn gốc từ động từ 'excite' trong tiếng Anh. Bản thân 'excite' lại bắt nguồn từ động từ 'excitare' trong tiếng La-tinh cổ, mang ý nghĩa 'khuấy động, làm thức tỉnh'. Đến thế kỷ 14, từ này du nhập vào tiếng Anh và sau đó, vào thế kỷ 17, hậu tố '-able' (có khả năng) được thêm vào, tạo thành 'excitable' với ý nghĩa 'có khả năng bị kích động' hoặc 'dễ bị kích động, dễ hưng phấn'.

Usage Note

Từ 'excitable' thường được dùng để miêu tả những người hoặc động vật có xu hướng dễ dàng trở nên phấn khích, hào hứng hoặc lo lắng trước những sự kiện, tình huống cụ thể. Sắc thái của từ có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: một đứa trẻ excitable trước Giáng sinh) hoặc tiêu cực (ví dụ: một người excitable dễ nổi nóng). Nên phân biệt với 'excited' (cảm thấy phấn khích ở một thời điểm cụ thể) và 'sensitive' (nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc).

Prepositions

about over

'excitable about': Dễ phấn khích về điều gì đó. Ví dụ: He is very excitable about football.
'excitable over': Tương tự như 'excitable about', nhưng có thể nhấn mạnh mức độ phấn khích cao hơn. Ví dụ: She was excitable over the news.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excitable
  • easily easily excitable
    (dễ bị kích động/hưng phấn)
  • highly highly excitable
    (rất dễ bị kích động/hưng phấn)
  • naturally naturally excitable
    (bản chất đã dễ bị kích động)
  • very very excitable
    (rất dễ hưng phấn/kích động)
Verb + excitable
  • become become excitable
    (trở nên dễ bị kích động/hưng phấn)
  • get get excitable
    (trở nên hưng phấn/kích động)
  • make (someone) make someone excitable
    (làm cho ai đó dễ bị kích động)

Idioms

  • an excitable nature/temperament

    bản tính dễ bị kích động/hưng phấn

    "She has an excitable nature, so loud noises always make her jump."

    (Cô ấy có bản tính dễ bị kích động, nên tiếng ồn lớn luôn làm cô ấy giật mình.)

  • get excitable about something

    dễ bị kích động/hưng phấn về điều gì đó

    "Don't get too excitable about the news; we need to stay calm."

    (Đừng quá kích động về tin tức; chúng ta cần giữ bình tĩnh.)

  • excitable behaviour

    hành vi dễ bị kích động/hưng phấn

    "The excitable behaviour of the puppies was amusing to watch."

    (Hành vi hưng phấn của những chú chó con thật thú vị để xem.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excitable

Adjective
Lật mặt

Dễ bị kích động, dễ hưng phấn, dễ xúc động.

"He's a very excitable child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog barked excitably at the mailman.
Con chó sủa một cách hớn hở với người đưa thư.
Phủ định
She didn't react excitably to the news.
Cô ấy đã không phản ứng một cách phấn khích trước tin tức.
Nghi vấn
Did he jump excitably when he won the lottery?
Anh ấy có nhảy cẫng lên một cách phấn khích khi trúng số không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's easy to excite him because he is a very excitable person.
Rất dễ làm anh ấy phấn khích vì anh ấy là một người rất dễ bị kích động.
Phủ định
It's important not to excite the dog too much before bedtime.
Điều quan trọng là không nên kích động con chó quá nhiều trước khi đi ngủ.
Nghi vấn
Why do you want to excite the children with the surprise?
Tại sao bạn muốn làm lũ trẻ phấn khích với điều bất ngờ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was excitable when she was younger.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã dễ bị kích động khi còn trẻ.
Phủ định
He told me that he wasn't easily excited by new gadgets.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không dễ bị kích thích bởi những tiện ích mới.
Nghi vấn
She asked if he got excited easily.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có dễ bị kích động không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excitable".

Sự Kích Động trong Xã Hội Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc một người lớn được mô tả là 'excitable' đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý họ dễ mất bình tĩnh hoặc phản ứng thái quá trước các tình huống. Tuy nhiên, đối với trẻ em hoặc vật nuôi, 'excitable' thường được coi là dấu hiệu của sự sống động, tràn đầy năng lượng và nhiệt tình, thường được chấp nhận và thậm chí là đáng yêu.

Kết nối với Phản ứng Cảm xúc

Tính 'excitable' liên quan mật thiết đến hệ thần kinh và phản ứng cảm xúc của một cá nhân. Nó không chỉ mô tả khả năng biểu hiện sự phấn khích mà còn là mức độ nhạy cảm và tốc độ phản ứng của một người trước các kích thích bên ngoài. Những người dễ bị kích động có thể phản ứng mạnh mẽ hơn và nhanh hơn trước niềm vui, sự lo lắng hay bất ngờ.