(Top Banner Ad)
hyperactive
B2
Tính từ B2 Y học/Tâm lý học

hyperactive

UK: /ˌhaɪ.pərˈæk.tɪv/ • US: /ˌhaɪ.pərˈæk.tɪv/

Nghĩa tiếng Việt

hiếu động thái quá tăng động hoạt động quá mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abnormally or excessively active.

Vietnamese Meaning

Quá hiếu động, hoạt động quá mức bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My son is so hyperactive that he can't sit still for five minutes."

    "Con trai tôi quá hiếu động đến nỗi nó không thể ngồi yên trong năm phút."

  • "The teacher found it difficult to manage the hyperactive child in the classroom."

    "Giáo viên cảm thấy khó khăn trong việc quản lý đứa trẻ hiếu động quá mức trong lớp học."

  • "He was a hyperactive kid, always running around and getting into trouble."

    "Anh ta là một đứa trẻ hiếu động, luôn chạy xung quanh và gây rắc rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hyperactivity sự hiếu động thái quá, sự tăng động
Adverb hyperactively một cách hiếu động thái quá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὑπέρ (huper) - beyond, over
Latin
agere - to do, to act
English
hyper- + active (coined mid-20th century)

Nguồn gốc của 'Hyperactive'

Từ 'hyperactive' là sự kết hợp của hai yếu tố chính. Tiền tố 'hyper-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'huper', mang nghĩa 'quá mức, vượt quá, trên'. Phần 'active' lại đến từ tiếng Latin 'agere', có nghĩa là 'làm, hành động' (thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại). Khi ghép lại, 'hyperactive' mô tả trạng thái 'hoạt động quá mức', thường dùng để chỉ người hoặc vật có năng lượng hoặc mức độ hoạt động cao hơn bình thường.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả trẻ em có các vấn đề về hành vi, khó tập trung và luôn luôn vận động. Nó có thể đề cập đến mức độ hoạt động thể chất cao hoặc sự bồn chồn, khó khăn trong việc giữ yên lặng hoặc chú ý. Cần phân biệt với 'active' (năng động) chỉ đơn thuần là hoạt động nhiều và tích cực, không mang ý nghĩa tiêu cực hoặc bệnh lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + hyperactive
  • child hyperactive child
    (đứa trẻ hiếu động thái quá, đứa trẻ tăng động)
  • kid hyperactive kid
    (đứa bé hiếu động thái quá)
  • dog hyperactive dog
    (chú chó tăng động)
Verbs + hyperactive
  • become become hyperactive
    (trở nên hiếu động thái quá)
  • get get hyperactive
    (bị/trở nên tăng động)
Adverbs + hyperactive
  • extremely extremely hyperactive
    (cực kỳ hiếu động thái quá)
  • mildly mildly hyperactive
    (hiếu động ở mức độ nhẹ)

Idioms

  • hyperactive imagination

    trí tưởng tượng phong phú/quá mức

    "She has such a hyperactive imagination, always coming up with wild stories."

    (Cô ấy có trí tưởng tượng phong phú đến mức luôn nghĩ ra những câu chuyện hoang đường.)

  • hyperactive market/economy

    thị trường/nền kinh tế sôi động/năng động thái quá

    "The stock market has been hyperactive recently, with prices fluctuating wildly."

    (Thị trường chứng khoán gần đây rất sôi động, với giá cả biến động mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperactive

Tính từ
Lật mặt

Quá hiếu động, hoạt động quá mức bình thường.

"My son is so hyperactive that he can't sit still for five minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he eats too much sugar, he will become hyperactive.
Nếu anh ấy ăn quá nhiều đường, anh ấy sẽ trở nên hiếu động.
Phủ định
If she doesn't take her medicine, she will act hyperactively.
Nếu cô ấy không uống thuốc, cô ấy sẽ hành động một cách hiếu động.
Nghi vấn
Will he be hyperactive if he skips his nap?
Liệu anh ấy có hiếu động nếu anh ấy bỏ giấc ngủ trưa không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My little brother used to be hyperactive when he was a child.
Em trai tôi đã từng rất hiếu động khi nó còn bé.
Phủ định
She didn't use to be hyperactive, but now she can't sit still.
Cô ấy đã từng không hiếu động, nhưng bây giờ cô ấy không thể ngồi yên.
Nghi vấn
Did he use to act hyperactively in class?
Anh ấy đã từng hành động một cách hiếu động trong lớp học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperactive".

Mối liên hệ với ADHD

Thuật ngữ 'hyperactive' thường gắn liền mật thiết với Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), một tình trạng thần kinh phổ biến ảnh hưởng đến cả trẻ em và người lớn. ADHD gây ra các triệu chứng như khó tập trung, hành vi bốc đồng và đặc biệt là hiếu động thái quá (hyperactivity). Trong văn hóa phương Tây, nhận thức về ADHD đã phát triển đáng kể, từ việc coi đó đơn thuần là vấn đề hành vi đến việc hiểu đây là một rối loạn não bộ cần được hỗ trợ và điều trị y tế phù hợp.