(Top Banner Ad)
high-strung
B2
Tính từ B2 Tâm lý học/Tính cách

high-strung

UK: /ˌhaɪ ˈstrʌŋ/ • US: /ˌhaɪ ˈstrʌŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dễ bị kích động căng thẳng thần kinh tính tình dễ nổi nóng hay sốt sắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tense, nervous, and easily upset; highly excitable.

Vietnamese Meaning

Căng thẳng, dễ lo lắng và dễ bị kích động; rất dễ hưng phấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a very high-strung person, so try not to upset her."

    "Cô ấy là một người rất dễ bị căng thẳng, vì vậy hãy cố gắng đừng làm cô ấy buồn."

  • "He's always been a bit high-strung, even as a child."

    "Anh ấy luôn hơi căng thẳng, ngay cả khi còn nhỏ."

  • "The high-strung atmosphere made it difficult to concentrate."

    "Bầu không khí căng thẳng khiến cho việc tập trung trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strung được căng (dây)
Noun tension sự căng thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

English
high-strung

Nguồn gốc của 'high-strung'

Cụm từ 'high-strung' ban đầu được dùng để mô tả các nhạc cụ, đặc biệt là đàn violin, có dây được căng rất cao. Điều này tạo ra âm thanh sắc nét và nhạy bén. Sau đó, nó được mở rộng để mô tả những người dễ bị kích động hoặc căng thẳng, tương tự như dây đàn dễ rung động.

Usage Note

Từ 'high-strung' thường được dùng để mô tả người có tính khí thất thường, dễ bị căng thẳng hoặc lo lắng trong những tình huống bình thường. Nó nhấn mạnh sự nhạy cảm và dễ bị kích động của người đó. Khác với 'anxious' (lo lắng) chỉ trạng thái tạm thời, 'high-strung' ám chỉ một đặc điểm tính cách lâu dài hơn. So với 'nervous' (hồi hộp, lo lắng), 'high-strung' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự căng thẳng và dễ bị kích động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-strung
  • incredibly incredibly high-strung
    (cực kỳ căng thẳng)
  • very very high-strung
    (rất căng thẳng)
Verb + high-strung
  • become become high-strung
    (trở nên căng thẳng)
  • seem seem high-strung
    (có vẻ căng thẳng)

Idioms

  • on edge

    bồn chồn, lo lắng

    "She's been on edge all day waiting for the results."

    (Cô ấy đã bồn chồn cả ngày để chờ kết quả.)

  • wired

    căng thẳng, kích động

    "He's always wired after drinking coffee."

    (Anh ấy luôn căng thẳng sau khi uống cà phê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-strung

Tính từ
Lật mặt

Căng thẳng, dễ lo lắng và dễ bị kích động; rất dễ hưng phấn.

"She's a very high-strung person, so try not to upset her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The woman who seems so high-strung all the time is actually very relaxed when she's alone.
Người phụ nữ mà lúc nào cũng có vẻ căng thẳng thực ra lại rất thư giãn khi ở một mình.
Phủ định
The student who appears high-strung isn't necessarily anxious about the exam; she just has a lot of energy.
Học sinh có vẻ căng thẳng không nhất thiết lo lắng về kỳ thi; cô ấy chỉ có rất nhiều năng lượng.
Nghi vấn
Is the actor, who is known for playing high-strung characters, actually calm in real life?
Có phải diễn viên, người nổi tiếng với việc đóng các nhân vật căng thẳng, thực sự bình tĩnh trong cuộc sống thực?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been so high-strung before the competition that she almost withdrew.
Cô ấy đã quá căng thẳng trước cuộc thi đến nỗi suýt chút nữa đã rút lui.
Phủ định
He hadn't been so high-strung about the project until the deadline was moved forward.
Anh ấy đã không căng thẳng về dự án cho đến khi thời hạn được đẩy lên sớm hơn.
Nghi vấn
Had she always been so high-strung, or was it just the pressure of the new job?
Cô ấy đã luôn căng thẳng như vậy, hay chỉ là do áp lực của công việc mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-strung".

Quan niệm về sự căng thẳng

Trong văn hóa phương Tây, việc thừa nhận và đối phó với sự căng thẳng (stress) là điều bình thường và được khuyến khích. Các liệu pháp như yoga, thiền định, hoặc tư vấn tâm lý được xem là những cách hiệu quả để giảm bớt sự 'high-strung'.