(Top Banner Ad)
segregate
B2
Động từ B2 Xã hội học, Chính trị, Lịch sử

segregate

UK: /ˈseɡrɪɡeɪt/ • US: /ˈseɡrɪɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt chủng tộc phân ly tách biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To separate or divide (people, activities, or things) from others; to isolate.

Vietnamese Meaning

Phân biệt chủng tộc, phân ly, tách biệt (người, hoạt động, hoặc vật) khỏi những người khác; cô lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the apartheid era in South Africa, people were segregated based on their race."

    "Trong thời kỳ Apartheid ở Nam Phi, mọi người bị phân biệt chủng tộc dựa trên chủng tộc của họ."

  • "The prisoners were segregated from the general population."

    "Các tù nhân bị tách biệt khỏi dân số chung."

  • "The school used to segregate students based on their academic abilities."

    "Trường học đã từng phân biệt học sinh dựa trên khả năng học tập của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun segregation Sự phân biệt, sự chia tách
Adjective segregated Bị phân biệt, bị chia tách
Verb desegregate Bãi bỏ sự phân biệt, hòa nhập
Noun desegregation Sự bãi bỏ phân biệt, sự hòa nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
segregare
Latin
se-
Latin
grex, gregis
English
segregate

Từ Bầy Đàn Đến Sự Tách Biệt

Từ 'segregate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'segregare', nghĩa đen là 'tách ra khỏi bầy đàn'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'se-' có nghĩa là 'riêng biệt, tách rời' và 'grex' (hay 'gregis') nghĩa là 'bầy, đàn' (như bầy cừu). Do đó, ban đầu nó mang ý nghĩa của việc tách một cá thể hay một nhóm ra khỏi một tập thể lớn hơn, giống như việc tách một con vật ra khỏi đàn của nó.

Usage Note

Từ 'segregate' thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc phân biệt đối xử và tạo ra sự bất bình đẳng. Nó nhấn mạnh hành động chủ động tách rời một nhóm người hoặc vật khỏi nhóm khác, thường dựa trên các yếu tố như chủng tộc, tôn giáo, giới tính, hoặc địa vị xã hội. So với 'separate' (tách rời), 'segregate' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự chia cắt có hệ thống và có chủ ý. Ví dụ: 'separate' có thể chỉ đơn giản là để đồ vật ở những nơi khác nhau, trong khi 'segregate' thường liên quan đến sự phân biệt đối xử.

Prepositions

from

Khi sử dụng với giới từ 'from', 'segregate' diễn tả việc tách ai/cái gì ra khỏi một nhóm hoặc tập thể lớn hơn. Ví dụ: 'They were segregated from the rest of the population.' (Họ bị tách biệt khỏi phần còn lại của dân số.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + segregate
  • to forcibly to forcibly segregate people
    (buộc phải phân biệt đối xử với mọi người)
  • to racially to racially segregate communities
    (phân biệt chủng tộc trong cộng đồng)
  • to strictly to strictly segregate waste
    (phân loại rác thải một cách nghiêm ngặt)
Segregate + Noun
  • segregate segregate students
    (phân tách học sinh)
  • segregate segregate data
    (phân tách dữ liệu)
  • segregate segregate resources
    (phân tách các nguồn lực)
Segregate + Preposition
  • segregate from segregate children from adults
    (tách trẻ em khỏi người lớn)
  • segregate into segregate waste into categories
    (phân loại rác thải thành các danh mục)

Idioms

  • segregate by age/gender/race

    phân loại/tách biệt theo độ tuổi/giới tính/chủng tộc

    "The school used to segregate students by academic ability."

    (Trường học từng phân tách học sinh theo năng lực học tập.)

  • segregate waste

    phân loại rác thải

    "Many households now segregate their waste for recycling."

    (Nhiều hộ gia đình hiện nay phân loại rác thải để tái chế.)

  • segregate groups/communities

    phân tách các nhóm/cộng đồng

    "Historical laws were designed to segregate different racial groups."

    (Các luật lệ lịch sử được thiết kế để phân tách các nhóm chủng tộc khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

segregate

Động từ
Lật mặt

Phân biệt chủng tộc, phân ly, tách biệt (người, hoạt động, hoặc vật) khỏi những người khác; cô lập.

"During the apartheid era in South Africa, people were segregated based on their race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "segregate".

Sự Phân Biệt Chủng Tộc ở Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, từ 'segregation' đặc biệt gắn liền với lịch sử phân biệt chủng tộc. Trong nhiều thập kỷ, đặc biệt là ở miền Nam, các luật 'Jim Crow' đã hợp pháp hóa việc phân biệt người da đen khỏi người da trắng trong trường học, phương tiện giao thông công cộng, nhà hàng và nhiều không gian công cộng khác. Phong trào Dân quyền vào giữa thế kỷ 20 đã đấu tranh để chấm dứt sự phân biệt này.

Phân Biệt Giới Tính trong Xã Hội

Trong một số bối cảnh văn hóa hoặc xã hội, sự phân biệt (segregation) cũng có thể đề cập đến việc tách biệt nam và nữ. Ví dụ, trong một số trường học, nơi thờ tự hoặc thậm chí là một số không gian làm việc, có thể có sự phân biệt giới tính với lý do tôn giáo, truyền thống hoặc xã hội. Điều này có thể gây ra tranh cãi về bình đẳng giới.