exclusive shop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Available to only a few people; of high quality and expensive.
Vietnamese Meaning
Chỉ dành cho một số ít người; chất lượng cao và đắt tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This exclusive shop sells designer clothes at very high prices."
"Cửa hàng độc quyền này bán quần áo thiết kế với giá rất cao."
-
"We visited an exclusive shop in Paris that only sold handmade leather goods."
"Chúng tôi đã ghé thăm một cửa hàng độc quyền ở Paris chỉ bán đồ da thủ công."
-
"The exclusive shop offered a personalized shopping experience for its VIP customers."
"Cửa hàng độc quyền cung cấp trải nghiệm mua sắm cá nhân hóa cho khách hàng VIP của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exclude | Loại trừ, ngăn chặn, không cho phép |
| Noun | exclusion | Sự loại trừ, sự ngăn chặn, điều cấm đoán |
| Adverb | exclusively | Chỉ riêng, độc quyền, duy nhất |
| Verb | shop | Mua sắm |
| Noun | shopper | Người mua sắm |
| Noun | shopping | Việc mua sắm, hành động mua sắm |
| Noun | shopkeeper | Chủ cửa hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'exclusive' nhấn mạnh sự độc quyền, sang trọng và giới hạn về số lượng hoặc quyền tiếp cận. Nó thường được dùng để mô tả những sản phẩm, dịch vụ hoặc địa điểm chỉ dành cho giới thượng lưu hoặc những người có điều kiện kinh tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-end high-end exclusive shop (Cửa hàng độc quyền cao cấp)
-
luxury luxury exclusive shop (Cửa hàng độc quyền sang trọng)
-
upscale upscale exclusive shop (Cửa hàng độc quyền sang trọng, thượng lưu)
-
designer designer exclusive shop (Cửa hàng độc quyền của nhà thiết kế)
-
visit visit an exclusive shop (Ghé thăm một cửa hàng độc quyền)
-
open open an exclusive shop (Mở một cửa hàng độc quyền)
-
frequent frequent an exclusive shop (Thường xuyên lui tới một cửa hàng độc quyền)
-
manage manage an exclusive shop (Quản lý một cửa hàng độc quyền)
-
at at an exclusive shop (Tại một cửa hàng độc quyền)
-
from from an exclusive shop (Từ một cửa hàng độc quyền)
-
for for an exclusive shop (Dành cho một cửa hàng độc quyền)
Idioms
-
an exclusive shop catering to...
Một cửa hàng độc quyền phục vụ (một đối tượng khách hàng cụ thể hoặc nhu cầu đặc biệt)...
"This is an exclusive shop catering to vintage watch collectors."
(Đây là một cửa hàng độc quyền phục vụ những người sưu tập đồng hồ cổ.)
-
the allure of an exclusive shop
Sức hấp dẫn/mê hoặc của một cửa hàng độc quyền
"Many people are drawn to the allure of an exclusive shop, seeking unique items and personalized service."
(Nhiều người bị thu hút bởi sức hấp dẫn của một cửa hàng độc quyền, tìm kiếm những món đồ độc đáo và dịch vụ cá nhân hóa.)
-
a personalized shopping experience at an exclusive shop
Trải nghiệm mua sắm cá nhân hóa tại một cửa hàng độc quyền
"She enjoys a personalized shopping experience at an exclusive shop, where staff remember her preferences."
(Cô ấy thích trải nghiệm mua sắm cá nhân hóa tại một cửa hàng độc quyền, nơi nhân viên nhớ rõ sở thích của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exclusive shop
Tính từChỉ dành cho một số ít người; chất lượng cao và đắt tiền.
"This exclusive shop sells designer clothes at very high prices."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city boasts many exclusive shops: boutiques that sell high-end, designer clothing. |
Thành phố tự hào có nhiều cửa hàng độc quyền: các cửa hàng bán quần áo thiết kế cao cấp. |
| Phủ định | This street isn't just any shopping area: it lacks the exclusive shops that attract affluent customers. |
Con phố này không chỉ là một khu mua sắm bình thường: nó thiếu các cửa hàng độc quyền thu hút khách hàng giàu có. |
| Nghi vấn | Are you looking for a particular shopping experience: one with exclusive shops and personalized service? |
Bạn có đang tìm kiếm một trải nghiệm mua sắm đặc biệt: một trải nghiệm với các cửa hàng độc quyền và dịch vụ cá nhân hóa không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This exclusive shop is the most luxurious one in the city. |
Cửa hàng độc quyền này là cửa hàng sang trọng nhất trong thành phố. |
| Phủ định | This shop isn't as exclusive as that boutique. |
Cửa hàng này không độc quyền bằng cửa hàng boutique kia. |
| Nghi vấn | Is this exclusive shop more expensive than the one downtown? |
Cửa hàng độc quyền này có đắt hơn cửa hàng ở trung tâm thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive shop".
