(Top Banner Ad)
exclusive shop
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Bán lẻ

exclusive shop

UK: /ɪkˈskluːsɪv ʃɒp/ • US: /ɪkˈskluːsɪv ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng độc quyền cửa hàng cao cấp cửa hàng sang trọng cửa hàng chỉ dành cho giới thượng lưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available to only a few people; of high quality and expensive.

Vietnamese Meaning

Chỉ dành cho một số ít người; chất lượng cao và đắt tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This exclusive shop sells designer clothes at very high prices."

    "Cửa hàng độc quyền này bán quần áo thiết kế với giá rất cao."

  • "We visited an exclusive shop in Paris that only sold handmade leather goods."

    "Chúng tôi đã ghé thăm một cửa hàng độc quyền ở Paris chỉ bán đồ da thủ công."

  • "The exclusive shop offered a personalized shopping experience for its VIP customers."

    "Cửa hàng độc quyền cung cấp trải nghiệm mua sắm cá nhân hóa cho khách hàng VIP của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exclude Loại trừ, ngăn chặn, không cho phép
Noun exclusion Sự loại trừ, sự ngăn chặn, điều cấm đoán
Adverb exclusively Chỉ riêng, độc quyền, duy nhất
Verb shop Mua sắm
Noun shopper Người mua sắm
Noun shopping Việc mua sắm, hành động mua sắm
Noun shopkeeper Chủ cửa hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
claudō (đóng)
Late Latin
exclūsīvus (loại trừ)
Proto-Germanic
*skaupp- (kệ/quầy)
Old English
sceoppa (gian hàng)
English
exclusive (độc quyền)
English
shop (cửa hàng)
English
exclusive shop

Sự ra đời của 'Exclusive'

Từ 'exclusive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exclūdere' (có nghĩa là 'đóng ra ngoài, loại trừ'), được hình thành từ tiền tố 'ex-' (ra ngoài) và 'claudō' (đóng). Ban đầu, nó ám chỉ việc giữ ai đó hoặc thứ gì đó bên ngoài. Dần dần, nghĩa của từ phát triển để chỉ những thứ chỉ dành riêng cho một nhóm người đặc quyền hoặc một phạm vi giới hạn, mang ý nghĩa 'độc quyền' như ngày nay.

Hành trình của 'Shop'

Từ 'shop' bắt nguồn từ 'sceoppa' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'gian hàng' hoặc 'quầy hàng' tạm thời. Gốc gác của nó có thể liên quan đến tiếng Proto-Germanic '*skaupp-', mang ý nghĩa một cái kệ hoặc nơi bày bán hàng hóa. Qua hàng trăm năm, 'shop' đã trở thành một từ phổ biến để chỉ một địa điểm kinh doanh cố định, nơi khách hàng có thể mua sắm.

Usage Note

Tính từ 'exclusive' nhấn mạnh sự độc quyền, sang trọng và giới hạn về số lượng hoặc quyền tiếp cận. Nó thường được dùng để mô tả những sản phẩm, dịch vụ hoặc địa điểm chỉ dành cho giới thượng lưu hoặc những người có điều kiện kinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exclusive shop
  • high-end high-end exclusive shop
    (Cửa hàng độc quyền cao cấp)
  • luxury luxury exclusive shop
    (Cửa hàng độc quyền sang trọng)
  • upscale upscale exclusive shop
    (Cửa hàng độc quyền sang trọng, thượng lưu)
  • designer designer exclusive shop
    (Cửa hàng độc quyền của nhà thiết kế)
Verb + exclusive shop
  • visit visit an exclusive shop
    (Ghé thăm một cửa hàng độc quyền)
  • open open an exclusive shop
    (Mở một cửa hàng độc quyền)
  • frequent frequent an exclusive shop
    (Thường xuyên lui tới một cửa hàng độc quyền)
  • manage manage an exclusive shop
    (Quản lý một cửa hàng độc quyền)
Prepositional Phrase + exclusive shop
  • at at an exclusive shop
    (Tại một cửa hàng độc quyền)
  • from from an exclusive shop
    (Từ một cửa hàng độc quyền)
  • for for an exclusive shop
    (Dành cho một cửa hàng độc quyền)

Idioms

  • an exclusive shop catering to...

    Một cửa hàng độc quyền phục vụ (một đối tượng khách hàng cụ thể hoặc nhu cầu đặc biệt)...

    "This is an exclusive shop catering to vintage watch collectors."

    (Đây là một cửa hàng độc quyền phục vụ những người sưu tập đồng hồ cổ.)

  • the allure of an exclusive shop

    Sức hấp dẫn/mê hoặc của một cửa hàng độc quyền

    "Many people are drawn to the allure of an exclusive shop, seeking unique items and personalized service."

    (Nhiều người bị thu hút bởi sức hấp dẫn của một cửa hàng độc quyền, tìm kiếm những món đồ độc đáo và dịch vụ cá nhân hóa.)

  • a personalized shopping experience at an exclusive shop

    Trải nghiệm mua sắm cá nhân hóa tại một cửa hàng độc quyền

    "She enjoys a personalized shopping experience at an exclusive shop, where staff remember her preferences."

    (Cô ấy thích trải nghiệm mua sắm cá nhân hóa tại một cửa hàng độc quyền, nơi nhân viên nhớ rõ sở thích của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusive shop

Tính từ
Lật mặt

Chỉ dành cho một số ít người; chất lượng cao và đắt tiền.

"This exclusive shop sells designer clothes at very high prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city boasts many exclusive shops: boutiques that sell high-end, designer clothing.
Thành phố tự hào có nhiều cửa hàng độc quyền: các cửa hàng bán quần áo thiết kế cao cấp.
Phủ định
This street isn't just any shopping area: it lacks the exclusive shops that attract affluent customers.
Con phố này không chỉ là một khu mua sắm bình thường: nó thiếu các cửa hàng độc quyền thu hút khách hàng giàu có.
Nghi vấn
Are you looking for a particular shopping experience: one with exclusive shops and personalized service?
Bạn có đang tìm kiếm một trải nghiệm mua sắm đặc biệt: một trải nghiệm với các cửa hàng độc quyền và dịch vụ cá nhân hóa không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This exclusive shop is the most luxurious one in the city.
Cửa hàng độc quyền này là cửa hàng sang trọng nhất trong thành phố.
Phủ định
This shop isn't as exclusive as that boutique.
Cửa hàng này không độc quyền bằng cửa hàng boutique kia.
Nghi vấn
Is this exclusive shop more expensive than the one downtown?
Cửa hàng độc quyền này có đắt hơn cửa hàng ở trung tâm thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive shop".

Biểu tượng của sự sang trọng và địa vị

Các cửa hàng độc quyền (exclusive shop) thường được coi là biểu tượng của sự sang trọng, chất lượng cao và địa vị xã hội. Chúng phục vụ một phân khúc thị trường đặc biệt, những người sẵn sàng chi trả cao hơn để sở hữu những sản phẩm độc đáo, trải nghiệm dịch vụ vượt trội và thể hiện đẳng cấp cá nhân.

Trải nghiệm cá nhân hóa và dịch vụ thượng hạng

Điểm nổi bật của các cửa hàng độc quyền là việc chú trọng vào trải nghiệm khách hàng và dịch vụ cá nhân hóa. Khách hàng thường nhận được sự tư vấn chuyên sâu, các buổi xem hàng riêng tư, dịch vụ đặt làm theo yêu cầu (bespoke) và sự chăm sóc hậu mãi đặc biệt, tạo nên cảm giác được trân trọng và khác biệt so với mua sắm đại trà.

Giá trị của sự khan hiếm

Sự khan hiếm của các sản phẩm hoặc bộ sưu tập giới hạn tại các cửa hàng độc quyền làm tăng thêm giá trị và sức hút của chúng. Chiến lược này tạo ra mong muốn sở hữu mạnh mẽ hơn, khiến khách hàng cảm thấy mình là một phần của nhóm người được chọn, có quyền tiếp cận những thứ không phải ai cũng có được.