(Top Banner Ad)
flagship store
B2
danh từ B2 Kinh tế, Bán lẻ

flagship store

UK: /ˈflæɡˌʃɪp stɔː(r)/ • US: /ˈflæɡˌʃɪp stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng hàng đầu cửa hàng chủ lực cửa hàng flagship
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company's primary or most important retail outlet; a store that represents the brand and showcases its products or services.

Vietnamese Meaning

Cửa hàng chính, quan trọng nhất của một công ty; cửa hàng đại diện cho thương hiệu và trưng bày các sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Apple flagship store on Fifth Avenue is famous for its iconic glass cube entrance."

    "Cửa hàng flagship của Apple trên đại lộ Số Năm nổi tiếng với lối vào hình khối kính mang tính biểu tượng."

  • "Nike opened a new flagship store in downtown Los Angeles."

    "Nike đã khai trương một cửa hàng flagship mới ở trung tâm thành phố Los Angeles."

  • "The flagship store offers a wide range of products and personalized services."

    "Cửa hàng flagship cung cấp một loạt các sản phẩm và dịch vụ cá nhân hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flagship Sản phẩm, công ty, hoặc địa điểm chủ lực, tiêu biểu nhất của một thương hiệu/tổ chức.
Adjective flagship Chủ lực, tiêu biểu (dùng để mô tả một sản phẩm, cửa hàng, v.v.).
Noun store Cửa hàng, cửa hiệu.
Noun retailer Nhà bán lẻ (công ty hoặc người bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
flagship
English (Early 20th Century)
flagship (metaphorical)
Old French
estor
English
store
English (Modern Compound)
flagship store

Nguồn gốc từ hải quân

Từ 'flagship' ban đầu xuất hiện vào thế kỷ 17 trong lĩnh vực hải quân, dùng để chỉ con tàu chở lá cờ của sĩ quan chỉ huy hạm đội (ví dụ: đô đốc). Lá cờ này tượng trưng cho vị trí lãnh đạo và tầm quan trọng của con tàu đó. Đến đầu thế kỷ 20, ý nghĩa của 'flagship' được mở rộng một cách ẩn dụ, dùng để chỉ sản phẩm, dịch vụ, hoặc địa điểm quan trọng nhất, tiêu biểu nhất của một công ty hoặc thương hiệu. Khi kết hợp với 'store' (cửa hàng), nó trở thành 'flagship store' để chỉ cửa hàng chủ lực, đại diện nhất.

Usage Note

Flagship store thường có quy mô lớn, vị trí đắc địa, thiết kế ấn tượng và cung cấp trải nghiệm mua sắm cao cấp hơn so với các cửa hàng khác của cùng thương hiệu. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh và uy tín của thương hiệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flagship store
  • new new flagship store
    (cửa hàng chủ lực mới)
  • luxury luxury flagship store
    (cửa hàng chủ lực sang trọng)
  • iconic iconic flagship store
    (cửa hàng chủ lực mang tính biểu tượng)
  • global global flagship store
    (cửa hàng chủ lực toàn cầu)
Verb + flagship store
  • open open a flagship store
    (mở một cửa hàng chủ lực)
  • launch launch a flagship store
    (ra mắt một cửa hàng chủ lực)
  • visit visit a flagship store
    (ghé thăm một cửa hàng chủ lực)
  • design design a flagship store
    (thiết kế một cửa hàng chủ lực)
Other common phrases
  • the brand's the brand's flagship store
    (cửa hàng chủ lực của thương hiệu)
  • serve as the serve as the flagship store
    (đóng vai trò là cửa hàng chủ lực)

Idioms

  • The brand's flagship store

    Cửa hàng chủ lực (đại diện) của thương hiệu

    "Apple's flagship store on Fifth Avenue is a major tourist attraction."

    (Cửa hàng chủ lực của Apple trên Đại lộ Fifth là một điểm thu hút khách du lịch lớn.)

  • To open a flagship store

    Mở một cửa hàng chủ lực (thường là một bước đi chiến lược)

    "The luxury brand plans to open a new flagship store in Paris next year."

    (Thương hiệu cao cấp dự định mở một cửa hàng chủ lực mới ở Paris vào năm tới.)

  • More than just a flagship store

    Không chỉ là một cửa hàng chủ lực (nhấn mạnh vai trò rộng hơn của cửa hàng)

    "The new concept store is more than just a flagship store; it's an immersive brand experience."

    (Cửa hàng ý tưởng mới này không chỉ là một cửa hàng chủ lực; nó còn là một trải nghiệm thương hiệu sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flagship store

danh từ
Lật mặt

Cửa hàng chính, quan trọng nhất của một công ty; cửa hàng đại diện cho thương hiệu và trưng bày các sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty đó.

"The Apple flagship store on Fifth Avenue is famous for its iconic glass cube entrance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that flagship store is enormous!
Ồ, cửa hàng hàng đầu đó thật là to lớn!
Phủ định
Oh no, the flagship store isn't open yet.
Ôi không, cửa hàng hàng đầu vẫn chưa mở cửa.
Nghi vấn
Hey, is that the new flagship store?
Này, đó có phải là cửa hàng hàng đầu mới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will open a new flagship store in Hanoi next year.
Công ty sẽ mở một cửa hàng flagship mới ở Hà Nội vào năm tới.
Phủ định
They are not going to build a flagship store there because of the high costs.
Họ sẽ không xây dựng một cửa hàng flagship ở đó vì chi phí cao.
Nghi vấn
Will this become their flagship store in Asia?
Liệu đây có trở thành cửa hàng flagship của họ ở châu Á không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the flagship store had opened earlier; then, I could have bought the limited edition item.
Tôi ước cửa hàng flagship đã mở sớm hơn; khi đó, tôi đã có thể mua được món đồ phiên bản giới hạn.
Phủ định
If only they hadn't built the flagship store so far from the city center.
Giá mà họ đã không xây dựng cửa hàng flagship quá xa trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Do you wish the flagship store would offer online ordering?
Bạn có ước cửa hàng flagship cung cấp dịch vụ đặt hàng trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flagship store".

Trải nghiệm thương hiệu

Cửa hàng chủ lực không chỉ là nơi bán sản phẩm mà còn là không gian để thương hiệu thể hiện bản sắc, giá trị và mang đến trải nghiệm mua sắm độc đáo, sâu sắc cho khách hàng. Chúng thường được thiết kế đặc biệt, trưng bày sản phẩm theo cách sáng tạo và có thể bao gồm các khu vực trải nghiệm tương tác, quán cà phê, hoặc không gian sự kiện.

Biểu tượng và điểm đến

Nhiều cửa hàng chủ lực, đặc biệt là ở các thành phố lớn, trở thành biểu tượng kiến trúc hoặc điểm đến du lịch nổi tiếng. Chúng thu hút không chỉ khách hàng mà cả du khách muốn chiêm ngưỡng thiết kế độc đáo, sự hoành tráng và cảm nhận tinh thần của thương hiệu, góp phần nâng cao hình ảnh và uy tín của nhãn hàng trên thị trường.