(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ flagship store
B2

flagship store

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng hàng đầu cửa hàng chủ lực cửa hàng flagship
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flagship store'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cửa hàng chính, quan trọng nhất của một công ty; cửa hàng đại diện cho thương hiệu và trưng bày các sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty đó.

Definition (English Meaning)

A company's primary or most important retail outlet; a store that represents the brand and showcases its products or services.

Ví dụ Thực tế với 'Flagship store'

  • "The Apple flagship store on Fifth Avenue is famous for its iconic glass cube entrance."

    "Cửa hàng flagship của Apple trên đại lộ Số Năm nổi tiếng với lối vào hình khối kính mang tính biểu tượng."

  • "Nike opened a new flagship store in downtown Los Angeles."

    "Nike đã khai trương một cửa hàng flagship mới ở trung tâm thành phố Los Angeles."

  • "The flagship store offers a wide range of products and personalized services."

    "Cửa hàng flagship cung cấp một loạt các sản phẩm và dịch vụ cá nhân hóa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Flagship store'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: flagship store
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Bán lẻ

Ghi chú Cách dùng 'Flagship store'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Flagship store thường có quy mô lớn, vị trí đắc địa, thiết kế ấn tượng và cung cấp trải nghiệm mua sắm cao cấp hơn so với các cửa hàng khác của cùng thương hiệu. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh và uy tín của thương hiệu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Flagship store'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that flagship store is enormous!
Ồ, cửa hàng hàng đầu đó thật là to lớn!
Phủ định
Oh no, the flagship store isn't open yet.
Ôi không, cửa hàng hàng đầu vẫn chưa mở cửa.
Nghi vấn
Hey, is that the new flagship store?
Này, đó có phải là cửa hàng hàng đầu mới không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the flagship store had opened earlier; then, I could have bought the limited edition item.
Tôi ước cửa hàng flagship đã mở sớm hơn; khi đó, tôi đã có thể mua được món đồ phiên bản giới hạn.
Phủ định
If only they hadn't built the flagship store so far from the city center.
Giá mà họ đã không xây dựng cửa hàng flagship quá xa trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Do you wish the flagship store would offer online ordering?
Bạn có ước cửa hàng flagship cung cấp dịch vụ đặt hàng trực tuyến không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)