(Top Banner Ad)
upscale shop
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Bán lẻ

upscale shop

UK: /ˈʌpˌskeɪl/ • US: /ˈʌpˌskeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng cao cấp cửa hàng sang trọng cửa hàng hạng sang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relatively expensive and designed to appeal to affluent consumers.

Vietnamese Meaning

Tương đối đắt tiền và được thiết kế để thu hút người tiêu dùng giàu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is an upscale shop selling designer clothes."

    "Đây là một cửa hàng cao cấp bán quần áo thiết kế."

  • "The area is full of upscale shops and restaurants."

    "Khu vực này có rất nhiều cửa hàng và nhà hàng cao cấp."

  • "She likes to shop at upscale shops."

    "Cô ấy thích mua sắm ở những cửa hàng cao cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective upscale Cao cấp, sang trọng
Verb upscale Nâng cấp, làm cho cao cấp hơn
Noun scale Thang đo, quy mô
Verb scale Leo, trèo, cân đo
Noun shop Cửa hàng, tiệm
Verb shop Mua sắm
Noun shopper Người mua sắm
Noun shopping Việc mua sắm
Noun shopkeeper Chủ cửa hàng
Noun workshop Xưởng, hội thảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upp*
Old English
up
Proto-Italic
*scalae*
Latin
scala
Old French
escale
Middle English
scale
Modern English
upscale (compound adjective)
Proto-Germanic
*skuppō*
Old English
scoppa
Middle English
shoppe
Modern English
shop

Nguồn gốc 'Upscale'

Từ 'upscale' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó kết hợp tiền tố 'up-' (lên, tăng) với danh từ 'scale' (thang đo, cấp độ). Vì vậy, 'upscale' mang ý nghĩa 'nâng lên một cấp độ cao hơn về chất lượng, giá cả hoặc đẳng cấp', thường được dùng để chỉ sự sang trọng và cao cấp.

Sự phát triển của 'Shop'

Từ 'shop' có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'scoppa', ban đầu chỉ một 'quầy hàng' hoặc 'gian hàng' nhỏ. Qua nhiều thế kỷ, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một cơ sở bán lẻ cố định nơi người ta có thể mua hàng hóa, trở thành từ mà chúng ta biết đến ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'upscale' thường được dùng để mô tả những cửa hàng, nhà hàng, khu dân cư,... có chất lượng cao, sang trọng và hướng đến đối tượng khách hàng có thu nhập cao. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng để phân biệt với những nơi bình dân hơn. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'luxurious' hay 'high-end' nằm ở mức độ. 'Upscale' có thể ít xa hoa hơn 'luxurious' nhưng vẫn cao cấp hơn mức trung bình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upscale shop
  • luxury a luxury upscale shop
    (một cửa hàng cao cấp sang trọng)
  • exclusive an exclusive upscale shop
    (một cửa hàng cao cấp độc quyền)
  • high-end a high-end upscale shop
    (một cửa hàng cao cấp hàng hiệu/cao cấp)
  • boutique a boutique upscale shop
    (một cửa hàng boutique cao cấp)
Verb + upscale shop
  • visit to visit an upscale shop
    (ghé thăm một cửa hàng cao cấp)
  • patronize to patronize upscale shops
    (thường xuyên lui tới/ủng hộ các cửa hàng cao cấp)
  • browse to browse in an upscale shop
    (xem hàng trong một cửa hàng cao cấp (không nhất thiết mua))
Noun + upscale shop
  • chain of a chain of upscale shops
    (một chuỗi cửa hàng cao cấp)
  • owner of an the owner of an upscale shop
    (chủ sở hữu một cửa hàng cao cấp)

Idioms

  • to frequent upscale shops

    thường xuyên lui tới các cửa hàng cao cấp (thể hiện sở thích hoặc khả năng chi tiêu)

    "She only frequents upscale shops for her clothing, valuing quality over quantity."

    (Cô ấy chỉ thường xuyên lui tới các cửa hàng cao cấp để mua quần áo, coi trọng chất lượng hơn số lượng.)

  • window shopping at upscale shops

    đi ngắm đồ ở các cửa hàng cao cấp (thường không có ý định mua)

    "On weekends, they enjoy window shopping at upscale shops in the city center, admiring the displays."

    (Vào cuối tuần, họ thích đi ngắm đồ ở các cửa hàng cao cấp tại trung tâm thành phố, chiêm ngưỡng các tủ kính trưng bày.)

  • a haven for discerning shoppers

    một nơi lý tưởng/thiên đường cho những người mua sắm sành điệu/có gu

    "This new mall has become a haven for discerning shoppers looking for unique, high-quality items."

    (Trung tâm thương mại mới này đã trở thành một thiên đường cho những người mua sắm sành điệu đang tìm kiếm những món đồ độc đáo, chất lượng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upscale shop

Tính từ
Lật mặt

Tương đối đắt tiền và được thiết kế để thu hút người tiêu dùng giàu có.

"This is an upscale shop selling designer clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upscale shop".

Biểu tượng của Địa vị và Chất lượng

Các cửa hàng cao cấp không chỉ đơn thuần là nơi bán hàng mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội, sự tinh tế và chất lượng vượt trội. Chúng thường cung cấp những sản phẩm độc quyền, dịch vụ khách hàng cá nhân hóa và trải nghiệm mua sắm sang trọng, thu hút những người tìm kiếm sự khác biệt và đẳng cấp.

Vai trò trong Kinh tế và Phát triển Đô thị

Các cửa hàng cao cấp thường tập trung ở những khu phố mua sắm danh giá hoặc các khu vực trung tâm của thành phố. Sự hiện diện của chúng không chỉ thu hút du khách và những người mua sắm có khả năng chi tiêu cao mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế, nâng cao giá trị bất động sản và định hình hình ảnh sang trọng cho khu vực đô thị đó.