(Top Banner Ad)
high-end store
B2
Danh từ B2 Kinh tế & Bán lẻ

high-end store

UK: /ˌhaɪ ˈɛnd stɔː/ • US: /ˌhaɪ ˈɛnd stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng cao cấp cửa hàng hạng sang cửa hàng sang trọng cửa hàng xa xỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail store that sells expensive, top-quality goods.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ bán các mặt hàng đắt tiền, chất lượng hàng đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys shopping at high-end stores for designer clothes."

    "Cô ấy thích mua sắm quần áo hàng hiệu tại các cửa hàng cao cấp."

  • "The high-end store offered personalized styling services."

    "Cửa hàng cao cấp cung cấp dịch vụ tạo phong cách cá nhân."

  • "Many tourists visit the city's high-end stores."

    "Nhiều khách du lịch ghé thăm các cửa hàng cao cấp của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high-end Cao cấp, thượng hạng (chất lượng hoặc giá cả)
Noun high-end product Sản phẩm cao cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế & Bán lẻ

Nguồn gốc của 'High-end'

Cụm từ 'high-end' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 20 để mô tả những sản phẩm và dịch vụ có chất lượng và giá cả vượt trội. Nó thể hiện sự sang trọng, đẳng cấp và thường nhắm đến những khách hàng có khả năng tài chính cao. Các cửa hàng 'high-end' ra đời để đáp ứng nhu cầu mua sắm những mặt hàng độc đáo và xa xỉ này.

Usage Note

Cụm từ 'high-end' dùng để mô tả những sản phẩm hoặc dịch vụ cao cấp, đắt tiền và chất lượng tốt. 'High-end store' nhấn mạnh vào việc cửa hàng này chuyên bán những sản phẩm như vậy. So với 'luxury store', 'high-end store' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những sản phẩm có tính năng vượt trội chứ không chỉ đơn thuần là đắt đỏ. Khác với 'discount store', 'high-end store' không tập trung vào giảm giá mà chú trọng vào trải nghiệm mua sắm cao cấp và sản phẩm chất lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-end store
  • Luxury luxury high-end store
    (Cửa hàng cao cấp sang trọng)
  • Exclusive exclusive high-end store
    (Cửa hàng cao cấp độc quyền)
Verb + high-end store
  • Shop at shop at a high-end store
    (Mua sắm tại một cửa hàng cao cấp)
  • Visit visit a high-end store
    (Ghé thăm một cửa hàng cao cấp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-end store

Danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ bán các mặt hàng đắt tiền, chất lượng hàng đầu.

"She enjoys shopping at high-end stores for designer clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she shops at a high-end store proves she has expensive taste.
Việc cô ấy mua sắm ở một cửa hàng cao cấp chứng tỏ cô ấy có gu thẩm mỹ đắt tiền.
Phủ định
Whether they will open a high-end store in this neighborhood is not what concerns me.
Việc liệu họ có mở một cửa hàng cao cấp trong khu phố này hay không không phải là điều tôi quan tâm.
Nghi vấn
Where the high-end store will be located is what I am curious about.
Cửa hàng cao cấp sẽ được đặt ở đâu là điều tôi tò mò.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a high-end store.
Đây là một cửa hàng cao cấp.
Phủ định
Isn't this a high-end store?
Đây không phải là một cửa hàng cao cấp sao?
Nghi vấn
Is that a high-end store?
Đó có phải là một cửa hàng cao cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-end store".

Văn hóa mua sắm xa xỉ

Các cửa hàng 'high-end' thường không chỉ là nơi mua sắm mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội và gu thẩm mỹ cá nhân. Việc mua sắm tại những cửa hàng này thể hiện khả năng tài chính và sự am hiểu về thời trang, nghệ thuật và phong cách sống của người tiêu dùng.