(Top Banner Ad)
exculpated
C1
Động từ (Verb) C1 Pháp luật

exculpated

UK: /ɛkˈskʌlpeɪt/ • US: /ɪkˈskʌlpeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

minh oan gỡ tội chứng minh vô tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To show or prove that someone is not guilty of doing something wrong.

Vietnamese Meaning

Chứng minh hoặc chứng tỏ ai đó không có tội làm điều gì sai trái; minh oan, gỡ tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newly discovered evidence exculpated the defendant."

    "Bằng chứng mới được phát hiện đã minh oan cho bị cáo."

  • "The witness testimony exculpated the suspect, proving he was out of town that night."

    "Lời khai của nhân chứng đã minh oan cho nghi phạm, chứng minh anh ta đã ở ngoài thị trấn vào đêm đó."

  • "The audit exculpated the treasurer of any wrongdoing."

    "Cuộc kiểm toán đã minh oan cho thủ quỹ khỏi mọi hành vi sai trái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exculpate minh oan, giải tội
Noun exculpation sự minh oan, sự giải tội
Adjective exculpatory mang tính minh oan, dùng để giải tội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exculpare
English
exculpate
English
exculpated

Nguồn gốc từ 'exculpate'

Từ 'exculpate' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'ex-', nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'từ bỏ', và gốc từ 'culpa', nghĩa là 'tội lỗi' hoặc 'lỗi lầm'. Vì vậy, 'exculpate' mang ý nghĩa 'minh oan', tức là làm cho ai đó thoát khỏi lời buộc tội hoặc chứng minh rằng họ không có tội hay không phải chịu trách nhiệm về một lỗi lầm.

Usage Note

Từ 'exculpate' mang ý nghĩa trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc khi nói về các vấn đề nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh việc làm sáng tỏ sự vô tội của một người thông qua bằng chứng hoặc lập luận thuyết phục. So sánh với 'acquit' (tuyên bố trắng án) có nghĩa là được tòa án tuyên bố vô tội, còn 'exonerate' (giải tội, minh oan) thường liên quan đến việc xóa bỏ mọi nghi ngờ hoặc cáo buộc sau khi đã điều tra kỹ lưỡng.

Prepositions

from of

'Exculpate from' được dùng để chỉ việc giải thoát ai đó khỏi trách nhiệm hoặc tội lỗi. Ví dụ: 'The evidence exculpated him from all charges.' ('Exculpate of' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exculpated
  • fully fully exculpated
    (hoàn toàn được minh oan)
  • completely completely exculpated
    (được minh oan hoàn toàn)
  • officially officially exculpated
    (được chính thức minh oan)
Verb + exculpated (passive)
  • was was exculpated
    (đã được minh oan)
  • were were exculpated
    (đã được minh oan (số nhiều))
Exculpated + Preposition
  • from exculpated from blame/charges/guilt
    (được minh oan khỏi tội lỗi/các cáo buộc/sự có tội)

Idioms

  • Be exculpated

    được minh oan, được giải tội (thường trong bối cảnh pháp lý)

    "After new evidence emerged, he was finally exculpated."

    (Sau khi có bằng chứng mới, anh ấy cuối cùng đã được minh oan.)

  • Be exculpated from all charges

    được minh oan khỏi mọi cáo buộc

    "The jury found him exculpated from all charges."

    (Bồi thẩm đoàn đã tuyên bố anh ta được minh oan khỏi mọi cáo buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exculpated

Động từ (Verb)
Lật mặt

Chứng minh hoặc chứng tỏ ai đó không có tội làm điều gì sai trái; minh oan, gỡ tội.

"The newly discovered evidence exculpated the defendant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new evidence was exculpatory: it clearly showed he was not at the scene of the crime.
Bằng chứng mới mang tính chất minh oan: nó cho thấy rõ ràng anh ta không có mặt tại hiện trường vụ án.
Phủ định
The initial investigation failed to exculpate him: there was still circumstantial evidence suggesting his involvement.
Cuộc điều tra ban đầu đã không thể minh oan cho anh ta: vẫn còn những bằng chứng gián tiếp cho thấy sự liên quan của anh ta.
Nghi vấn
Does this witness testimony exculpate the defendant: is there no other reasonable explanation for the events?
Lời khai của nhân chứng này có minh oan cho bị cáo không: có lời giải thích hợp lý nào khác cho các sự kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exculpated".

Nguyên tắc Vô tội

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, có một nguyên tắc cơ bản là 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội' (Presumption of Innocence). Từ 'exculpated' thể hiện sự thực thi của nguyên tắc này khi một người bị buộc tội được chứng minh là không có lỗi hoặc không phải chịu trách nhiệm, qua đó giúp họ lấy lại danh dự và sự trong sạch.

Phục hồi Danh dự

Ngoài ý nghĩa pháp lý, việc được 'exculpated' còn mang ý nghĩa xã hội quan trọng. Nó giúp một cá nhân phục hồi danh tiếng và vị thế trong cộng đồng sau khi bị cáo buộc. Sự minh oan này không chỉ là sự giải thoát về mặt pháp luật mà còn là sự khôi phục niềm tin và sự tôn trọng từ những người xung quanh.