alibi
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Evidence that proves that a person was in another place at the time a crime was committed.
Vietnamese Meaning
Bằng chứng chứng minh rằng một người ở một nơi khác vào thời điểm tội ác xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The defendant had a solid alibi; he was at a business conference across the country when the robbery occurred."
"Bị cáo có một bằng chứng ngoại phạm vững chắc; anh ta đang ở một hội nghị kinh doanh trên khắp đất nước khi vụ cướp xảy ra."
-
"She used her sister as an alibi to get out of trouble."
"Cô ấy đã sử dụng em gái mình như một bằng chứng ngoại phạm để thoát khỏi rắc rối."
-
"His alibi didn't hold up under questioning."
"Bằng chứng ngoại phạm của anh ta không đứng vững khi bị thẩm vấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Alibi thường được sử dụng để chứng minh sự vô tội của một người bị cáo buộc phạm tội. Nó chỉ ra rằng người đó không thể là thủ phạm vì họ ở một nơi khác vào thời điểm đó. Tính hiệu quả của alibi phụ thuộc vào độ tin cậy của bằng chứng và nhân chứng.
Prepositions
Sử dụng 'alibi for' để chỉ lý do hoặc sự giải thích cho hành động hoặc sự vắng mặt của ai đó. Ví dụ: 'He had an alibi for not being at the meeting'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect/cast-iron/rock-solid alibi (bằng chứng ngoại phạm hoàn hảo/vững chắc)
-
a firm alibi (một bằng chứng ngoại phạm đáng tin cậy)
-
a false alibi (bằng chứng ngoại phạm giả)
-
a convenient alibi (một cái cớ/lời bào chữa đầy tiện lợi)
-
have an alibi (có bằng chứng ngoại phạm)
-
provide/give someone an alibi (cung cấp bằng chứng ngoại phạm (cho ai đó))
-
establish/create an alibi (xác lập/tạo ra bằng chứng ngoại phạm)
-
check/confirm an alibi (kiểm tra/xác nhận bằng chứng ngoại phạm)
-
break/destroy an alibi (lật tẩy/phá vỡ bằng chứng ngoại phạm)
-
concoct an alibi (bịa đặt một bằng chứng ngoại phạm)
Idioms
-
an alibi for (doing) something
một lời bào chữa hoặc cái cớ cho một hành động (thường là thất bại hoặc sai trái).
"He used his busy schedule as an alibi for not helping with the housework."
(Anh ta đã viện cớ lịch trình bận rộn để không phụ giúp việc nhà.)
-
need an alibi
(Nghĩa không trang trọng) Cần một cái cớ để trốn tránh việc gì đó không muốn làm.
"I really don't want to attend the meeting. I need a good alibi!"
(Tôi thực sự không muốn tham dự cuộc họp. Tôi cần một cái cớ thật hay!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alibi
danh từBằng chứng chứng minh rằng một người ở một nơi khác vào thời điểm tội ác xảy ra.
"The defendant had a solid alibi; he was at a business conference across the country when the robbery occurred."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he hadn't had a solid alibi, he would be in jail now. |
Nếu anh ta không có một chứng cớ ngoại phạm vững chắc, thì giờ anh ta đã ở trong tù rồi. |
| Phủ định | If she weren't so skilled at alibiing her friends, they wouldn't have gotten away with it. |
Nếu cô ấy không giỏi tạo chứng cớ ngoại phạm cho bạn bè đến vậy, thì họ đã không thoát tội. |
| Nghi vấn | If they had checked his alibi more carefully, would they have discovered the truth? |
Nếu họ kiểm tra chứng cớ ngoại phạm của anh ta cẩn thận hơn, liệu họ có phát hiện ra sự thật không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a suspect has a solid alibi, the police usually stop investigating them. |
Nếu một nghi phạm có bằng chứng ngoại phạm vững chắc, cảnh sát thường ngừng điều tra họ. |
| Phủ định | If someone cannot alibi their whereabouts, the police become suspicious. |
Nếu ai đó không thể chứng minh sự có mặt của họ ở đâu đó, cảnh sát sẽ trở nên nghi ngờ. |
| Nghi vấn | If a witness alibis the suspect, does that guarantee their innocence? |
Nếu một nhân chứng cung cấp bằng chứng ngoại phạm cho nghi phạm, điều đó có đảm bảo sự vô tội của họ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the trial starts, the defendant will have been alibiing himself for weeks, making it hard to know the truth. |
Vào thời điểm phiên tòa bắt đầu, bị cáo sẽ đã tự tạo bằng chứng ngoại phạm trong nhiều tuần, khiến việc biết được sự thật trở nên khó khăn. |
| Phủ định | By the end of the investigation, she won't have been alibiing her friends; she will have told the truth. |
Đến khi cuộc điều tra kết thúc, cô ấy sẽ không còn che giấu bạn bè của mình nữa; cô ấy sẽ nói sự thật. |
| Nghi vấn | Will the suspect have been alibiing himself convincingly enough to fool the jury by the time the evidence is presented? |
Liệu nghi phạm có tạo bằng chứng ngoại phạm đủ thuyết phục để đánh lừa bồi thẩm đoàn vào thời điểm bằng chứng được đưa ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alibi".
