convict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To declare someone to be guilty of a criminal offense by the verdict of a jury or the decision of a judge.
Vietnamese Meaning
Tuyên án ai đó có tội phạm bằng phán quyết của bồi thẩm đoàn hoặc quyết định của thẩm phán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jury convicted him of murder."
"Bồi thẩm đoàn đã kết tội anh ta tội giết người."
-
"He was wrongly convicted."
"Anh ta đã bị kết tội oan."
-
"The court decided to convict him."
"Tòa án quyết định kết tội anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | convict | kết án, tuyên bố có tội |
| Noun | convict | người bị kết án, tù nhân |
| Noun | conviction | sự kết án; niềm tin mạnh mẽ, sự tin chắc |
| Adjective | convicted | bị kết án, có tội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'convict' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật và tòa án. Nó khác với 'accuse' (buộc tội) vì 'convict' chỉ xảy ra sau khi quá trình xét xử đã diễn ra và có bằng chứng xác thực về tội phạm. Nó cũng khác với 'sentence' (kết án) ở chỗ 'convict' là tuyên bố có tội, còn 'sentence' là ấn định hình phạt.
Prepositions
Luôn đi kèm với giới từ 'of' khi muốn chỉ rõ tội danh mà người đó bị kết tội. Ví dụ: 'He was convicted of fraud.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
convict convict someone of a crime (kết án ai đó về một tội)
-
jury The jury convicts (bồi thẩm đoàn tuyên án có tội)
-
convicted a convicted criminal (một tội phạm đã bị kết án)
-
escaped an escaped convict (một tù nhân vượt ngục)
-
release release a convict (thả một tù nhân)
-
imprison imprison a convict (tống giam một tù nhân)
Idioms
-
to be convicted of a crime
bị kết án về một tội danh
"He was convicted of fraud and sentenced to five years in prison."
(Anh ta bị kết án về tội lừa đảo và bị phạt 5 năm tù giam.)
-
a convicted felon/criminal
một tội phạm đã bị kết án
"As a convicted felon, he lost his right to vote."
(Là một tội phạm đã bị kết án, anh ta mất quyền bỏ phiếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
convict
động từTuyên án ai đó có tội phạm bằng phán quyết của bồi thẩm đoàn hoặc quyết định của thẩm phán.
"The jury convicted him of murder."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convict".
